Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMVASMBIDBVHCIGCTDCTSDAHDCMDCSDGCDHGSCR
Giá Thị Trường 37.00
-0.50   -1.3%
3.79
-0.13   -3.3%
16.00
-0.20   -1.2%
12.40
-0.25   -2.0%
29.30
-0.70   -2.3%
80.60
-2.10   -2.5%
4.05
0.08   2.0%
153.00
-5   -3.2%
11.40
0   0%
5.99
-0.01   -0.2%
11.10
-0.30   -2.6%
1.00
0   0%
37.80
-0.40   -1.0%
103.50
-2.10   -2.0%
8.93
-0.18   -2.0%
EPS/PE 2.53k / 14.60.11k / 35.41.44k / 11.12.68k / 4.62.06k / 14.22.36k / 34.10.10k / 40.920.98k / 7.31.30k / 8.80.68k / 8.81.16k / 9.5-0.01k / -83.35.31k / 7.14.89k / 21.20.91k / 9.8
Giá Sổ Sách 17.42
ngàn
8.38
ngàn
12.98
ngàn
20.56
ngàn
13.99
ngàn
21.00
ngàn
6.56
ngàn
97.97
ngàn
12.42
ngàn
10.98
ngàn
12.08
ngàn
10.50
ngàn
13.54
ngàn
21.39
ngàn
14.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,317,330134,49331,6464,074,6693,017,833185,84175,856231,584112,953374,096430,187196,57441,870193,0793,089,047
Khối lượng đang lưu hành 1,084,491,417211,200,00027,115,750241,933,8533,418,715,334680,471,43431,539,94778,288,34497,652,93634,200,000529,400,00060,310,98850,008,875130,735,941243,872,424
Tổng Vốn Thị Trường 40,126
tỷ VND
800
tỷ VND
434
tỷ VND
3,000
tỷ VND
100,168
tỷ VND
54,846
tỷ VND
128
tỷ VND
11,978
tỷ VND
1,113
tỷ VND
205
tỷ VND
5,876
tỷ VND
60
tỷ VND
1,890
tỷ VND
13,531
tỷ VND
2,178
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.94%)
324,284
(0.15%)
241,940
(0.89%)
10,644,345
(4.4%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(25.06%)
380
(0%)
19,592,689
(25.03%)
866,324
(0.89%)
0
(0%)
29,928,127
(5.65%)
933,091
(1.55%)
585,844
(1.17%)
42,710,514
(32.67%)
36,363,888
(14.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 135,411
tỷ VND
6,088
tỷ VND
147
tỷ VND
12,076
tỷ VND
184,302
tỷ VND
117,002
tỷ VND
736
tỷ VND
93,999
tỷ VND
1,942
tỷ VND
485
tỷ VND
17,792
tỷ VND
2,348
tỷ VND
11,906
tỷ VND
35,086
tỷ VND
7,862
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18,283
tỷ VND
-89
tỷ VND
30
tỷ VND
1,405
tỷ VND
30,376
tỷ VND
9,094
tỷ VND
-70
tỷ VND
5,513
tỷ VND
686
tỷ VND
59
tỷ VND
2,274
tỷ VND
60
tỷ VND
1,108
tỷ VND
5,250
tỷ VND
1,140
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,177
tỷ VND
1,770
tỷ VND
352
tỷ VND
4,974
tỷ VND
47,830
tỷ VND
14,290
tỷ VND
207
tỷ VND
7,670
tỷ VND
1,212
tỷ VND
376
tỷ VND
6,394
tỷ VND
633
tỷ VND
677
tỷ VND
2,797
tỷ VND
3,487
tỷ VND
Tổng Nợ 282,678
tỷ VND
11
tỷ VND
58
tỷ VND
6,463
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
84,324
tỷ VND
496
tỷ VND
6,807
tỷ VND
1,152
tỷ VND
353
tỷ VND
5,945
tỷ VND
40
tỷ VND
75
tỷ VND
1,394
tỷ VND
6,256
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299,855
tỷ VND
1,781
tỷ VND
410
tỷ VND
11,437
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
99,330
tỷ VND
703
tỷ VND
14,477
tỷ VND
2,365
tỷ VND
728
tỷ VND
12,339
tỷ VND
673
tỷ VND
752
tỷ VND
4,191
tỷ VND
9,743
tỷ VND
Tiền mặt 4,819
tỷ VND
196
tỷ VND
1
tỷ VND
590
tỷ VND
9,442
tỷ VND
11,231
tỷ VND
1
tỷ VND
1,287
tỷ VND
16
tỷ VND
3
tỷ VND
689
tỷ VND
2
tỷ VND
46
tỷ VND
446
tỷ VND
180
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 161% / 110% / 116% / 131% / 152% / 120% / 211% / 215% / 103% / 65% / 100% / 040% / 4415% / 232% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%1%14%57%96%85%71%47%49%48%48%6%10%33%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%-1%20%12%16%8%-10%6%35%12%13%3%9%15%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%-21.40%119.60%16.70%18.70%19.40%30.20%44.70%11.70%74.80%10%23.30%-9.80%10.40%99.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%-217%-466.50%87.50%16%4.50%-807.40%54.40%9.50%105.30%1.40%16%0.80%6.50%153.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%3.80%18.50%9.70%12.10%14.10%-8.90%27.30%3.80%-13.50%3.50%-2%6.40%24%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357