Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

LỌC CỔ PHIẾU

GIÁ ( Xóa điều kiện )
EPS ( Xóa )
PE ( Xóa )
ROE ( Xóa )
ROA ( Xóa )
BETA ( Xóa )
PB ( Xóa )

   
Mã CK (Giá Hiện Tại) EPS PE ROE ROA P/B Beta
FLC (11 -0.4) 1,937 5.7 11% 7% 79% 1.44
KLF (11.6 -0.2) 2,370 4.9 12% 10% 98% 1.53
PVX (5.8 -0.1) -3,098 -1.9 -191% -10% 313% 2.28
FIT (26.7 +0.3) 4,384 6.1 30% 27% 217% 1.12
HQC (7.4 -0.1) 254 29.1 2% 1% 69% 1.57
VHG (15.7 -0.4) 1,523 10.3 13% 9% 127% 2.31
SCR (9.8 -0.1) 520 18.8 4% 2% 65% 2.08
ITA (8.5 0) 133 63.9 1% 1% 78% 1.39
SAM (12.7 +0.1) 638 19.9 3% 3% 69% 1.45
ITQ (10.5 0) 1,066 9.8 10% 3% 93% 0.96
SHS (11.3 -0.3) 766 14.8 9% 2% 131% 2.15
KSS (5.9 0) 200 29.5 1% 0% 49% 1.83
PTK (4.8 0) 38 126.3 0% 0% 44% 1.74
AVF (3.3 -0.1) -833 -4 -6% -2% 29% 1.76
KLS (11.4 -0.1) 799 14.3 7% 6% 96% 1.86
PVC (30.8 +0.1) 3,314 9.3 31% 12% 175% 1.53
HAR (10.6 -0.1) 465 22.8 4% 4% 98% 1.72
SHN (4 +0.1) 1,703 2.3 56% 17% 133% 3.25
KSA (12.6 +0.1) 1,136 11.1 7% 7% 103% 1.85
DLG (11.4 0) 329 34.7 3% 1% 96% 1.92
SSI (29.6 -0.1) 1,762 16.8 12% 6% 195% 1.72
PET (23 +0.2) 2,330 9.9 16% 4% 126% 1.32
LCG (8.9 -0.1) -3,224 -2.8 -23% -10% 62% 1.92
VNH (4.3 -0.3) 2,297 1.9 23% 14% 43% 1.08
DCS (5.5 0) 136 40.4 1% 1% 53% 2.59
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ