Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới - ALV


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q2 2014 Q1 2014 Q4 2013 Q3 2013 Q2 2013
Doanh Thu Thuần 634 2,663 7,288 2,172 2,053
Giá Vốn Hàng Bán 884 1,926 6,237 1,887 1,511
Lợi Nhuận Gộp -250 737 1,051 285 542
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 68 45 81 80 139
     Trong đó: Chi phí lãi vay 113 N/A 81 80 139
Chi phí bán hàng N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí quản lý doanh nghiệp -44 407 453 92 526
Tổng Chi phí hoạt động 24 452 534 172 665
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 16 200 N/A N/A N/A
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -258 486 517 113 -122
Lợi nhuận khác 614 N/A N/A N/A N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 355 486 517 113 -122
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 101 24 26 6 -6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 101 24 26 6 -6
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 254 461 492 107 -116
Khối Lượng 1,724,998 1,724,998 1,724,998 1,724,998 1,724,998
Giá Cuối Kỳ 5.2 5.1 4 2.7 3
EPS 762 547 N/A 628 700
PE 6.8 9.3 9.3 4.3 4.9
Giá Sổ Sách 12.1 11.9 11.8 11.5 11.4

 

Khoáng Sản:    SQC    HGM    KSB    KSA    BMC    NBC    TVD    KTB    KSS    KSH    THT    TC6    TCS    CMI    MDC    LCM    TDN    BGM    LBM    AMC







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ