Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa - BHS


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    [ 2005 ]    
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN 2013 2012 2011 2010 2009
Tài Sản
Tài sản ngắn hạn          
Tiền và các khoản tương đương tiền 238,292 98,524 178,778 58,759 86,126
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,240 16,500 N/A N/A N/A
Các khoản phải thu ngắn hạn 698,450 285,117 234,744 254,984 241,481
Hàng tồn kho 343,666 820,013 333,068 299,229 201,271
Tài sản ngắn hạn khác 72,099 234,127 6,282 5,058 3,753
TỔNG TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,396,748 1,454,281 752,872 618,030 532,632
Các khoản phải thu dài hạn 77,929 53,355 58,765 65,946 52,750
Tài sản cố định 634,685 522,039 406,501 277,480 263,750
     (Giá trị hao mòn lũy kế) -414,449 -379,104 -328,769 -278,766 -244,845
Bất động sản đầu tư N/A N/A N/A N/A N/A
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,770 43,473 30,776 29,218 34,354
Tổng tài sản dài hạn khác 7,026 18,872 14,827 4,341 1,254
Lợi thế thương mại N/A 13,633 15,815 17,996 20,177
TỔNG TÀI SẢN 2,193,791 2,107,835 1,281,737 1,015,192 884,740
Nợ Phải Trả
Nợ ngắn hạn 1,251,830 1,427,676 628,125 403,366 331,847
Nợ dài hạn 97,103 107,435 105,113 115,151 124,360
Tổng Nợ 1,348,933 1,535,111 733,238 518,518 456,207
Nguồn Vốn
Vốn chủ sở hữu 844,858 572,724 548,499 496,675 425,466
Nguồn kinh phí và quỹ khác N/A N/A N/A N/A 3,066
Tổng Nguồn Vốn 844,858 572,724 548,499 496,675 428,533
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
TỔNG NGUỒN VỐN 2,193,791 2,107,835 1,281,737 1,015,192 884,740

 

Thực Phẩm:    VNM    MSN    KDC    VCF    SBT    TAC    BBC    BHS    NHS    LSS    SEC    CLC    THB    VDL    HHC    SGC    SCD    HNM    LAF    HAT







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ