Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ - APP


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q2 2014 Q1 2014 Q4 2013 Q3 2013 Q2 2013
Doanh Thu Thuần 37,324 34,990 42,399 34,805 32,850
Giá Vốn Hàng Bán 26,019 24,103 29,290 23,409 22,054
Lợi Nhuận Gộp 11,304 10,887 13,109 11,396 10,796
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 425 295 340 531 471
     Trong đó: Chi phí lãi vay 282 219 302 270 419
Chi phí bán hàng 5,679 4,095 7,070 5,435 4,273
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,292 2,538 3,244 2,795 3,224
Tổng Chi phí hoạt động 9,396 6,928 10,654 8,761 7,968
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 27 31 176 25 62
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,935 3,990 2,631 2,660 2,891
Lợi nhuận khác 4 12 154 -887 N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,939 4,002 2,785 1,773 2,891
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 447 880 700 355 578
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 447 880 700 355 578
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,492 3,121 2,084 1,418 2,313
Khối Lượng 3,963,960 3,963,960 3,963,960 3,963,960 3,963,960
Giá Cuối Kỳ 12.5 12.6 10.2 8.6 9
EPS 2,047 2,254 N/A 1,932 1,796
PE 6.1 5.6 4.8 3.9 4.4
Giá Sổ Sách 13 0.2 13.7 13.2 12.8

 

Nhóm Dầu Khí:    PVD    PVS    DPM    PVI    PVT    PVX    PLC    PET    PXS    PVC    PSI    PVE    PXL    PTL    PXI    PVR    PVL    ASP    PFL    PPS







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ