Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Kinh Đô - KDC


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    [ 2005 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q2 2015 Q1 2015 Q4 2014 Q3 2014 Q2 2014
Doanh Thu Thuần 1,124,347 1,015,924 1,317,156 1,872,033 1,004,073
Giá Vốn Hàng Bán 680,297 619,243 789,719 950,183 583,176
Lợi Nhuận Gộp 444,050 396,681 527,437 921,850 420,897
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 52,714 10,635 4,577 5,233 11,199
     Trong đó: Chi phí lãi vay 11,538 6,499 -755 6,203 8,058
Chi phí bán hàng 291,707 258,213 367,091 439,411 262,389
Chi phí quản lý doanh nghiệp 149,799 111,585 125,650 107,317 101,260
Tổng Chi phí hoạt động 494,220 380,433 497,318 551,961 374,848
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 6,583,906 29,736 45,808 39,927 36,671
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,533,737 45,985 75,927 409,818 82,720
Lợi nhuận khác 1,368 1,382 47,892 -1,404 1,515
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,535,104 47,367 123,819 408,414 84,235
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,417,848 18,718 22,745 59,261 25,375
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,374 -849 7,443 -10,200 -2,428
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A -105 541 532 -29
Tổng Chi phí lợi nhuận 1,412,474 17,764 30,729 49,593 22,918
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,122,630 29,602 93,090 358,820 61,318
Khối Lượng 255,161,141 255,161,141 255,161,141 212,636,014 212,636,014
Giá Cuối Kỳ 25 25.7 28.5 34 28.1
EPS 21,963 2,202 2,347 3,015 3,053
PE 1.1 11.7 12.1 11.3 9.2
Giá Sổ Sách 42.6 23.4 24.7 31.9 31.2

 

Thực Phẩm:    VNM    MSN    KDC    VCF    SBT    BBC    BHS    NHS    TAC    LSS    SEC    CLC    VDL    SGC    SCD    THB    HHC    HAT    LAF    HAD




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ
Sử Dụng Tài Khoản VIP Cophieu68 Miễn Phí