Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Khoáng sản Hòa Bình - KHB


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q1 2015 Q4 2014 Q3 2014 Q2 2014 Q1 2014
Doanh Thu Thuần 5,990 28,414 5,323 5,428 322
Giá Vốn Hàng Bán 5,250 28,075 4,876 3,737 273
Lợi Nhuận Gộp 740 338 447 1,691 49
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính N/A N/A N/A 107 N/A
     Trong đó: Chi phí lãi vay N/A N/A N/A 107 N/A
Chi phí bán hàng 63 63 43 3 11
Chi phí quản lý doanh nghiệp 302 348 172 328 12
Tổng Chi phí hoạt động 365 411 215 438 23
Tổng doanh thu hoạt động tài chính N/A 6 N/A N/A 1
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 375 -66 232 1,253 26
Lợi nhuận khác -9 410 N/A -812 N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 366 344 232 441 26
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 91 69 46 88 6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 91 69 46 88 6
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 274 275 186 353 20
Khối Lượng 26,270,000 26,270,000 6,270,000 6,270,000 6,270,000
Giá Cuối Kỳ 3.4 4.2 4.8 4.6 4.8
EPS 90 N/A -290 -329 -399
PE 37.8 35.9 -16.6 -14.0 -12.0
Giá Sổ Sách 11.2 11.2 14.9 14.9 14.9

 

Khoáng Sản:    SQC    HGM    KSB    TVD    NBC    BMC    KSA    KSH    THT    MDC    CMI    TC6    BKC    TDN    TCS    LBM    KTB    KSS    KHB    BGM




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ
Sử Dụng Tài Khoản VIP Cophieu68 Miễn Phí