Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    [ 2005 ]    [ 2004 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q2 2014 Q1 2014 Q4 2013 Q3 2013 Q2 2013
Doanh thu hoạt động chứng khoán
Doanh thu môi giới chứng khoán cho nhà đầu tư 67,885 76,405 40,863 27,803 35,726
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn 283,293 214,468 75,273 45,012 42,847
Doanh thu hoạt động uỷ thác đấu giá N/A N/A N/A N/A N/A
Doanh thu bảo lãnh phát hành N/A N/A N/A N/A N/A
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán 18 43 177 N/A 5
Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho nhà đầu tư 8,812 2,254 15,180 5,774 5,628
Doanh thu lưu ký chứng khoán cho nhà đầu tư 1,252 1,344 1,297 1,284 1,649
Hoàn nhập dự phòng và các khoản trích trước 45,038 -14,266 -580 N/A -59,286
Doanh thu khác 128,149 78,776 68,119 93,646 89,834
Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sử dụng thông tin 1,802 2,355 2,380 2,952 2,109
Các khoản giảm trừ doanh thu N/A N/A N/A N/A N/A
Doanh Thu Thuần 492,851 375,793 204,437 177,147 178,631
Giá Vốn Hàng Bán 149,501 96,395 124,966 86,259 110,954
Lợi Nhuận Gộp 343,349 279,398 79,471 90,889 67,677
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính N/A N/A N/A N/A N/A
     Trong đó: Chi phí lãi vay N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí bán hàng N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,423 3,015 3,764 2,595 3,176
Tổng Chi phí hoạt động 3,423 3,015 3,764 2,595 3,176
Tổng doanh thu hoạt động tài chính N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 339,926 276,383 75,707 88,293 64,501
Lợi nhuận khác 1,185 1,229 11,243 18,813 16,582
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 348,629 230,259 89,057 118,530 110,560
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 65,786 58,906 26,437 11,287 13,301
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,763 -3,747 -4,492 12,950 1,391
Lợi ích của cổ đông thiểu số 19 N/A -472 89 101
Tổng Chi phí lợi nhuận 67,568 55,159 21,473 24,326 14,793
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 281,061 175,099 67,585 94,204 95,767
Khối Lượng 350,718,042 350,718,042 350,718,042 350,718,042 350,718,042
Giá Cuối Kỳ 25 28.8 17.4 16 16
EPS 1,762 1,234 N/A 1,471 1,332
PE 14.2 23.3 14.6 10.9 12.0
Giá Sổ Sách 15.2 15.4 14.9 14.8 14.5

 

Chứng Khoán:    SSI    HCM    KLS    VND    AGR    SHS    VIX    BVS    BSI    CTS    PSI    VDS    APS    WSS    HPC    IVS    HBS    VIG    ORS    APG







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ