Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q1 2015 Q4 2014 Q3 2014 Q2 2014 Q1 2014
Doanh Thu Thuần 362,834 371,306 496,275 433,490 312,506
Giá Vốn Hàng Bán 230,836 235,271 311,946 268,213 202,023
Lợi Nhuận Gộp 131,998 136,035 184,328 165,277 110,482
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 3,511 3,765 3,936 5,515 4,191
     Trong đó: Chi phí lãi vay 2,699 3,048 3,666 4,080 4,058
Chi phí bán hàng 55,859 67,065 67,498 63,031 44,533
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,752 44,119 41,379 44,120 33,084
Tổng Chi phí hoạt động 98,122 114,949 112,813 112,666 81,808
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 3,597 4,001 3,311 2,331 1,584
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,474 25,088 74,825 54,943 30,257
Lợi nhuận khác 555 411 789 4,458 706
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,029 25,499 75,614 59,401 30,964
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,052 5,044 19,793 19,314 4,624
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,120 400 -2,238 -5,448 2,548
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 9,932 5,444 17,555 13,866 7,172
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,098 20,055 58,060 45,536 23,792
Khối Lượng 26,792,426 26,792,426 23,297,915 23,297,915 23,297,915
Giá Cuối Kỳ 50.3 46.7 42.1 31.4 34.2
EPS 5,664 5,503 6,006 5,278 4,785
PE 8.9 8.5 7.0 6.0 7.2
Giá Sổ Sách 28.1 27.3 31.2 29.1 27.8

 

Sản Xuất - Kinh doanh:    TLG    TCM    SAM    DQC    NSC    TTF    LIX    SSC    EVE    PAC    TNG    RAL    GMC    NET    SHI    DHC    GDT    DCS    KMR    HAP




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ
Sử Dụng Tài Khoản VIP Cophieu68 Miễn Phí