Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q2 2014 Q1 2014 Q4 2013 Q3 2013 Q2 2013
Doanh Thu Thuần 433,490 312,506 324,926 441,665 349,849
Giá Vốn Hàng Bán 268,213 202,023 218,631 277,360 214,187
Lợi Nhuận Gộp 165,277 110,482 106,295 164,305 135,662
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 5,515 4,191 4,863 6,456 7,489
     Trong đó: Chi phí lãi vay 4,080 4,058 -4,527 5,418 6,147
Chi phí bán hàng 63,031 44,533 47,073 55,616 51,278
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,120 33,084 35,424 41,650 39,703
Tổng Chi phí hoạt động 112,666 81,808 87,360 103,722 98,470
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 2,331 1,584 2,097 2,497 2,532
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,943 30,257 21,033 63,080 39,725
Lợi nhuận khác 4,458 706 -381 391 2,301
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 59,401 30,964 20,652 63,471 42,026
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,314 4,624 1,843 20,832 14,042
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,448 2,548 6,279 1,541 -6,071
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 13,866 7,172 8,122 22,373 7,971
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,536 23,792 12,530 41,098 34,055
Khối Lượng 23,297,915 23,297,915 23,297,915 21,179,970 21,179,970
Giá Cuối Kỳ 35.7 38.8 36.5 31.8 23.4
EPS 5,278 4,785 N/A 5,346 4,911
PE 6.8 8.1 7.3 6.0 4.8
Giá Sổ Sách 29.1 27.8 27 29.1 27.5

 

Sản Xuất - Kinh doanh:    SAM    TCM    DQC    TLG    NSC    SSC    TTF    EVE    PAC    LIX    RAL    NET    GMC    TNG    GDT    DHC    HAP    KMR    DCS    SHI







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ