Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2017 ]    [ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]     Xem Tất Cả
Kết Quả Kinh Doanh Q3 2017 Q2 2017 Q1 2017 Q4 2016 Q3 2016
Doanh Thu Thuần 485,192 370,998 398,070 351,905 364,198
Giá Vốn Hàng Bán 448,758 352,577 364,194 338,530 349,907
Lợi Nhuận Gộp 36,434 18,421 33,876 13,375 14,291
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 250 788 582 92 139
     Trong đó: Chi phí lãi vay 250 788 582 90 143
Chi phí bán hàng 7,440 3,738 4,605 3,762 6,725
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,663 6,145 7,898 4,291 3,085
Tổng Chi phí hoạt động 13,353 10,671 13,085 8,145 9,949
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 455 198 284 425 91
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,537 7,948 21,076 5,655 4,432
Lợi nhuận khác 4 73 -52 335 2
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,541 8,021 21,024 5,990 4,434
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,708 1,604 4,205 1,238 887
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 4,708 1,604 4,205 1,238 887
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,833
(18,833)
6,417
(6,417)
16,819
(16,819)
4,752
(4,752)
3,547
(3,547)
Khối Lượng 15,187,322 15,187,322 15,187,322 15,187,322 15,187,322
Giá Cuối Kỳ 10.5 10.9 9.6 7.9 8.6
EPS
(EPS chưa điều chỉnh)
3,083
(3,083)
2,076
(2,076)
2,842
(2,842)
2,006
(2,006)
2,110
(2,110)
PE 3.4 5.3 3.4 4.0 4.1
Giá Sổ Sách 16.1 14.9 14.5 15.1 14.8

 

Ngành Thép:    HPG    HSG    TVN    NKG    POM    DTL    VIS    TIS    SMC    TLH    VGS    TTS    DNS    HMC    DNY    VCA    TDS    TNS    KMT    SSM





Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357