Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    [ 2005 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q1 2015 Q4 2014 Q3 2014 Q2 2014 Q1 2014
Doanh Thu Thuần 158,422 166,696 189,877 172,183 163,840
Giá Vốn Hàng Bán 113,858 110,198 150,979 121,643 159,628
Lợi Nhuận Gộp 44,563 56,497 38,898 50,540 4,211
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 10,013 7,461 6,837 14,713 9,007
     Trong đó: Chi phí lãi vay 5,645 6,392 6,820 7,991 8,987
Chi phí bán hàng 1,326 996 1,371 1,169 1,463
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,674 10,871 11,793 10,365 8,800
Tổng Chi phí hoạt động 21,013 19,328 20,001 26,247 19,270
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 1,098 2,308 514 879 582
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,648 39,831 19,411 24,624 -14,477
Lợi nhuận khác N/A 210,774 1,728 -203 -214
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,648 250,605 21,138 24,421 -14,692
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,332 55,043 4,664 1,944 308
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số -115 -136 -153 36 -36
Tổng Chi phí lợi nhuận 5,217 54,907 4,511 1,980 272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,430 195,698 16,627 22,441 -14,963
Khối Lượng 63,993,400 63,993,400 63,993,400 59,807,785 59,807,785
Giá Cuối Kỳ 12.1 13 13.7 8.5 12.2
EPS 3,936 N/A 557 533 350
PE 3.1 3.9 24.6 16.0 35.0
Giá Sổ Sách 16.6 16.3 15.7 16.5 16.5

 

Vận Tải/ Cảng / Taxi:    GMD    PVT    DVP    VNS    TMS    VIP    TCL    VTO    VOS    PDN    MHC    GSP    VNF    WCS    DXP    VFC    VTV    SFI    VNL    VFR




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ
Sử Dụng Tài Khoản VIP Cophieu68 Miễn Phí