Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
Cảnh Báo
0 cp68
Cảnh Báo
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:
    Tạo tài khoản
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    [ 2005 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q3 2015 Q2 2015 Q1 2015 Q4 2014 Q3 2014
Doanh Thu Thuần 131,646 140,365 158,422 166,696 189,877
Giá Vốn Hàng Bán 102,817 109,529 113,858 110,198 150,979
Lợi Nhuận Gộp 28,829 30,836 44,563 56,497 38,898
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 17,391 10,962 10,013 7,461 6,837
     Trong đó: Chi phí lãi vay 4,124 5,413 5,645 6,392 6,820
Chi phí bán hàng 1,193 1,635 1,326 996 1,371
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,135 11,570 9,674 10,871 11,793
Tổng Chi phí hoạt động 28,719 24,167 21,013 19,328 20,001
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 1,510 2,365 1,098 2,308 514
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,620 10,948 24,648 39,831 19,411
Lợi nhuận khác 186 355 N/A 210,774 1,728
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,807 11,303 24,648 250,605 21,138
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 411 2,109 5,332 55,043 4,664
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A -115 -136 -153
Tổng Chi phí lợi nhuận 411 2,109 5,217 54,907 4,511
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,396 9,193 19,430 195,698 16,627
Khối Lượng 63,993,400 63,993,400 63,993,400 63,993,400 63,993,400
Giá Cuối Kỳ 9.2 11.2 12.1 13 16
EPS 3,527 3,759 3,936 N/A 557
PE 2.6 3.0 3.1 3.9 28.7
Giá Sổ Sách 16.5 16.5 16.6 16.3 15.7

 

Vận Tải/ Cảng / Taxi:    GMD    DVP    PVT    VNS    TMS    TCL    VIP    VTO    PDN    DXP    GSP    VTV    WCS    VOS    VNF    VFC    SFI    MHC    VNT    VNL




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT