Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    [ 2007 ]    [ 2006 ]    [ 2005 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q2 2014 Q1 2014 Q4 2013 Q3 2013 Q2 2013
Doanh Thu Thuần 172,183 163,840 170,229 209,530 203,321
Giá Vốn Hàng Bán 121,643 159,628 129,766 151,360 147,473
Lợi Nhuận Gộp 50,540 4,211 40,462 58,171 55,848
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 14,713 9,007 5,754 11,112 24,739
     Trong đó: Chi phí lãi vay 7,991 8,987 9,867 10,530 9,744
Chi phí bán hàng 1,169 1,463 2,290 1,592 2,076
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,365 8,800 13,136 30,588 10,941
Tổng Chi phí hoạt động 26,247 19,270 21,180 43,292 37,756
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 879 582 713 968 1,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,172 -14,477 19,995 15,847 19,129
Lợi nhuận khác -203 -214 521 5 1,320
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,421 -14,692 14,347 15,852 18,735
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,944 308 2,093 4,115 7,299
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số -68 -36 -118 -65 -102
Tổng Chi phí lợi nhuận 1,876 272 1,975 4,050 7,197
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,545 -14,963 12,372 11,802 11,538
Khối Lượng 59,807,785 59,807,785 59,807,785 59,323,395 59,323,395
Giá Cuối Kỳ 9.9 14.2 9.8 7.2 6.9
EPS 533 350 N/A 2,466 2,400
PE 18.6 40.7 3.9 2.9 2.9
Giá Sổ Sách 16.4 16.4 16.6 16.6 16.4

 

Vận Tải/ Cảng / Taxi:    PVT    GMD    VNS    DVP    TMS    VIP    VOS    VTO    TCL    PDN    GSP    WCS    DXP    SFI    VTV    VNL    MHC    VFR    VNF    GTT







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ