Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

SỨC MẠNH CHỈ SỐ CƠ BẢN

STT Mã CK EPS PE ROA ROE ĐT HiệuQuả P/B ĐÁY CP Hệ Số Nợ ĐT GiáTrị BETA THANH KHOẢN ĐT LướtSóng Sức Mạnh TB
1 PVX 2.8% 10.8% 3.7% 0.1% 4.6% 9.2% 18.6% 96% 99.7% 27.3%
2 VHG 55.2% 61.7% 81.3% 67.7% 32.3% 13.8% 72.2% 97% 98.5% 64.4%
3 SHN 59.5% 99% 96.1% 99.3% 26.4% 0.4% 19.5% 99.3% 94.8% 66%
4 ASM 39.2% 39.2% 35.3% 36.4% 61.9% 10.1% 41.7% 97.3% 96.2% 50.8%
5 SHS 40.4% 39.5% 41.7% 53.7% 24% 16.8% 51.3% 95% 97.9% 51.1%
6 DCS 23.4% 25.4% 26.4% 20.6% 79.4% 17.7% 84.6% 98.2% 94.6% 52.3%
7 PVL 10.8% 10.4% 8.3% 9.6% 74% 37.1% 53% 97.9% 94.7% 44%
8 SCR 34.4% 33.8% 40.9% 34% 67.2% 30.6% 41.1% 93.2% 99.2% 52.7%
9 VIG 27% 35.6% 61.7% 35.6% 60.7% 14.4% 95.2% 98.8% 91% 57.8%
10 ORS 0.9% 8.3% 0.9% 0.4% 30.1% 22% 38.8% 99% 90.7% 32.3%
11 GTN 16.2% 4.2% 16.9% 15.9% 1.2% 48.2% 40% 99.7% 89.9% 36.9%
12 IDI 60.7% 74.8% 57.1% 59.6% 59.3% 11.7% 29.9% 96.3% 93% 60.3%
13 KLS 41.2% 40.8% 68% 45.4% 43.5% 59.8% 97.9% 90.7% 98.3% 65.1%
14 DLG 29.4% 26.3% 26.7% 27.6% 43.8% 5.3% 52.3% 92.1% 96% 44.4%
15 CII 72.8% 72.4% 54.7% 85.9% 25.2% 83.1% 28.8% 92% 95.6% 67.8%
16 APS 32.5% 43.3% 53.3% 36.2% 66% 26.6% 92.1% 96.4% 91.1% 59.7%
17 IJC 35.9% 30.9% 46.6% 42.3% 23.4% 24.5% 48.5% 92.7% 94.7% 48.8%
18 LCG 2.4% 6.2% 3.6% 4.7% 69.3% 37.5% 42.5% 91.4% 95.8% 39.3%
19 KBC 35.8% 28.3% 28.3% 32.5% 26.3% 25.7% 34.6% 89.6% 97% 44.2%
20 KSS 25.1% 27.7% 18.4% 22% 83.5% 82.3% 27.5% 89.9% 96.4% 52.5%
21 FCM 44.1% 44.4% 56.4% 49.1% 35.8% 45.5% 55.5% 94.1% 91.9% 57.4%
22 HPC 30.9% 39.8% 46.3% 37.5% 62.5% 43.3% 86.6% 98.1% 87.8% 59.2%
23 AVF 9.1% 0.3% 9.3% 9.1% 96.3% 81.5% 19.7% 89.2% 96.5% 45.7%
24 KSA 49% 48.2% 73.1% 45.5% 36.5% 21.5% 87.1% 89.8% 95.8% 60.7%
25 SSI 60.4% 35.8% 69.1% 63.8% 10.5% 28.2% 69.6% 86.6% 98.5% 58.1%

HIỆU QUẢ + LƯỚT SÓNG HIỆU QUẢ + GIÁ TRỊ GIÁ TRỊ + LƯỚT SÓNG
Trang: 1 2 3 4 5 Tất cả

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ