Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

CHỈ SỐ NGÀNH

^BDS     203.49 ( 0.39  0.19% )    KL:40,158,311     Open: 202.58    Hi: 205.52    Lo: 200.58 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Bat Dong San (Ngoai tru VIC trong cong thuc tinh chi so Chứng Khoán và Biểu Đồ)
hag, kbc, ogc, sjs, ita, pdr, cii, dig, qcg, kdh, bci, ntl, hqc, scr, itc, nbb, lcg, tdh, dlg, hdg, lhg, hdc, ijc, kac, nvt, sdu, vph, pvl, pfl, dxg, ntb, asm, ccl, szl, vcr, udc, d2d, lgl,idj, sc5, tix, nvn, api, ppi, tig, clg, rcl, nha, vrc, cci, tkc, drh, d11, uic, vni, dta, idv, vic




^CAOSU     738.49 ( -4.31  -0.58% )    KL:415,350     Open: 738.79    Hi: 744.52    Lo: 730.13 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Ngành Cao Su: bao gồm các cổ phiếu sản xuất cao su tự nhiên và kinh doanh sản phẩm cao su.

Mã chứng khoán: brc, csm, dpr, drc, hrc, phr, src, tnc, trc

csm, dpr, drc, hrc, phr, src, tnc, trc


^CK     152.86 ( -0.94  -0.61% )    KL:13,668,928     Open: 154.02    Hi: 155.35    Lo: 151.33 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Chứng Khoán




^CONGNGHE     308.92 ( 0.12  0.04% )    KL:2,956,754     Open: 309.63    Hi: 312.93    Lo: 306.26 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Công Nghệ Viễn Thông




^DAUKHI     196.77 ( -0.73  -0.37% )    KL:15,318,814     Open: 196.73    Hi: 199.57    Lo: 194.70 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Họ Dầu Khí: bao gồm các mã chứng khoán thuộc tập đoàn dầu khí.

asp, pet, phh, piv, pps, psg, psi, ptl, pva, pvc, pvd, pve, pvf, pvl, pvi, pvr, pvs, pvt, pvx, pxa, pxi, pxl, pxm, pxs, pxt, sdp, vmg


^DICHVU     279.56 ( -0.74  -0.26% )    KL:161,170     Open: 279.73    Hi: 281.06    Lo: 278.53 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Dịch vụ - Du lịch




^DUOCPHAM     581.62 ( 1.52  0.26% )    KL:914,270     Open: 581.76    Hi: 583.91    Lo: 574.19 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

amv, dbt, dcl, dhg, dht, dmc, dnm, dvd, imp, ldp, mkp, opc, pmc, spm, tra, vmd


^GIAODUC     350.44 ( -0.36  -0.10% )    KL:285,778     Open: 348.64    Hi: 351.50    Lo: 348.33 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Giáo dục, văn hóa phẩm, đào tạo

dbd, bed, bst, dad, dae, dhi, dst, ebs, eci, efi, eid, hbe, hev, hst, htp, hbe, qst, sap, sed, sgd, stc, tph, alt, pnc, ilc


^KHOANGSAN     211.18 ( -0.52  -0.25% )    KL:3,581,793     Open: 210.89    Hi: 212.36    Lo: 209.59 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Khoáng Sản - Khai Khoáng

bkc, bmc, hgm, khb, ksh, kss, mic, mih, mim, mmc, sqc, ksa, ktb, mcv, tnt


^NANGLUONG     511.93 ( -4.37  -0.85% )    KL:1,464,270     Open: 516.74    Hi: 525.72    Lo: 506.76 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Năng lượng - Điện, Khí, GAS




^NGANHANG     291.23 ( -0.87  -0.30% )    KL:12,890,233     Open: 291.20    Hi: 293.57    Lo: 289.54 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Ngân Hàng - Bảo Hiểm

ACB, CTG, CTS, EIB, HBB, NVB, SHB, STB, VCB


^NHUA     820.49 ( -1.41  -0.17% )    KL:148,200     Open: 817.98    Hi: 824.90    Lo: 810.95 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Nhựa - Bao bì




^SXKD     523.44 ( -0.66  -0.13% )    KL:5,656,276     Open: 521.43    Hi: 528.16    Lo: 514.02 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Sản Xuất - Kinh doanh (dcs, dqc, eve, gdt, gmc, gta, hap, kmr, ksd, lix, mhl, net, nps, pac, ral, sav, shi, tcm, tet, tng, ttf, vbh, vid, vtb, sdn, dzm, ctb, dhc, hda, nag, nhw, nsc, ptm, ssc, txt, tlg, tsb, qhd, pv2, sam)




^THEP     223.63 ( 0.43  0.19% )    KL:3,375,090     Open: 225.12    Hi: 226.17    Lo: 220.39 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Ngành Thép

pht, ssm, tlh, ves, bvg, dny, dtl, hla, hmc, hsg, kkc, kmt, nvc, pom, smc, vgs, vis


^THUCPHAM     741.29 ( -1.31  -0.18% )    KL:1,035,162     Open: 741.80    Hi: 751.99    Lo: 734.68 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Thực phẩm - Ăn Uống (Loai tru VNM, MSN)

had, hat, ifs, scd, thb, vdl, vtl, bbc, hhc, kdc, nkd, can, kts, mcf, sgc, vcf, vlf, bhs, lss, nhs, sbt, sec, tac, hnm, clc, nst, AGC, thv, laf, cap


^THUONGMAI     362.54 ( 0.84  0.23% )    KL:11,658,590     Open: 361.58    Hi: 367.95    Lo: 355.69 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Thương Mại - Dịch Vụ - Sản xuất

pet, svc, hlg, hdc, gil, th1, cmv, btt, tmc, tag, tna, htc, sma, ckv, arm


^THUYSAN     591.27 ( 1.57  0.27% )    KL:2,245,100     Open: 592.76    Hi: 596.69    Lo: 581.27 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Thủy Sản - Chế Biến Thủy Sản

aam, abt, acl, agd, agf, anv, ata, avf, bas, blf, cad, cmx, fbt, fmc, hvg, icf, mpc, ngc, sj1, ts4, vhc, vnh, vtf


^VANTAI     223.32 ( -0.28  -0.12% )    KL:3,684,690     Open: 223.79    Hi: 225.67    Lo: 220.90 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Vận Tải/ Cảng / Taxi

htc, htv, mnc, pjc, pjt, psc, pts, pvt, sbc, sfi, tjc, vcv, vfc, vip, vto, vtv, ddm, mac, mhc, prc, shc, ssg, vfr, vna, vos, vsg, vsp, vst, dl1, gtt, hdo, hhg, wcs


^VLXD     268.57 ( 1.87  0.70% )    KL:2,275,580     Open: 267.50    Hi: 271.18    Lo: 264.05 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Vật Liệu Xây Dựng

bhc, bt6, hhc, xmc, bhv, cyc,dac, dtc, hly, nhc, tcr, tlt, ttc, vcs, vhl, vit, vta, vts, BMP, dag, dnp, dpc, ntp, rdp, bht, hhl, mcc, mcl, shn, cti, cvt, dc4, dct, dha, dic, hps, kbt, lbm, nav, ppg, scl, sdn, sks, vxb, ALV, cmi, ksb, nnc


^XAYDUNG     131.30 ( -0.60  -0.45% )    KL:13,995,556     Open: 131.89    Hi: 133.24    Lo: 128.49 Xem Tỉ lệ ảnh hưởng
Xây Dựng

ctd, ptl, mcg, hbc, nkg, hut, vne, psg, bce, dcc, cdc, tdc, hti, lig, tv1, hu3, pxa, mdg, cnt, vsi, phc, ve9, dlr, l18, lut, l10, lm8, pvx, pxl, icg, pxi, pvr, pva, pxs, phh, pxt, sd9, sd5, sdh, sdt, stl, s96, sd6, sd7, sd3, sd2, s99, sic, sje, vcg, vc3, vc2, vc1, vmc, vc7, v17, v19


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ