Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2017


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011    2010   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2017 Giá hiện tại PE 2017
1 AAA 2,900,000 1,587,327 54.7% 200,000 120,576 60.3% 3,510.9 33.6 0.0
2 AAM 280,000 177,909 63.5% 5,000 -2,603 -52.1% 0 10 0
3 ABC 2,874,935 3,536,998 123.0% 467,993 394,894 84.4% 0 16.8 0
4 ABI 0 614,707 0% 153,500 115,833 75.5% 0 31.6 0
5 ABT 0 287,285 0% 60,000 18,813 31.4% 0 29.9 0
6 AC4 0 0 0% 12,000 0 0% 0 16.2 0
7 ACB 0 1,908,067 0% 1,764,000 478,166 27.1% 1,765.0 31.1 0.0
8 ACC 286,959 133,298 46.5% 21,341 11,059 51.8% 2,134.1 23 0.0
9 ACE 220,000 0 0% 18,000 0 0% 0 25.3 0
10 ACL 0 601,711 0% 25,000 14,536 58.1% 0 8.6 0
11 ACM 0 11,280 0% 24,400 -1,261 -5.2% 478.4 1.7 0.0
12 ADC 250,000 92,329 36.9% 10,000 3,070 30.7% 0 16 0
13 ADP 630,000 259,318 41.2% 57,600 28,341 49.2% 3,750.0 30.7 0.0
14 ADS 1,700,000 1,136,957 66.9% 80,000 52,837 66.1% 0 18.7 0
15 AFX 1,298,653 443,739 34.2% 16,746 2,562 15.3% 0 4 0
16 AGF 2,500,000 1,110,948 44.4% 50,000 3,564 7.1% 0 8.7 0
17 AGM 2,000,000 1,773,344 88.7% 19,063 8,515 44.7% 1,047.4 9.1 0.0
18 AGP 362,500 165,596 45.7% 32,400 17,112 52.8% 0 23 0
19 AGR 141,000 95,747 67.9% 69,000 85,857 124.4% 0 5.1 0
20 AGX 580,276 0 0% 49,430 0 0% 0 26 0
21 ALT 0 64,757 0% 6,000 2,680 44.7% 1,045.9 13.5 0.0
22 ALV 120,000 109,753 91.5% 7,000 9,946 142.1% 2,327.2 15.5 0.0
23 AMC 160,484 112,329 70.0% 9,537 9,163 96.1% 3,346.3 26 0.0
24 AMD 1,500,000 659,817 44.0% 70,000 36,795 52.6% 0 9 0
25 AMP 1,200,000 493,386 41.1% 20,200 7,595 37.6% 1,553.8 15 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357