Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2014


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.
Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Lũy kế Doanh thu Kế hoạch doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Lũy kế lợi nhuận Kế Hoạch Lợi Nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2014 Giá hiện tại PE 2014
1 AAA Q1/ 323.3
Q2/ 384.1
Q3/ 409.6
Q4/ 447.7
1,564.8 1,300 120.4% Q1/
14.8
Q2/
15.5
Q3/
16.6
Q4/
0.8
47.8 62 92.3% 838.8 24.3 28.9
2 AAM Q1/ 115.4
Q2/ 128.0
Q3/ 102.0
Q4/ 96
441.4 0 0% Q1/
1.9
Q2/
6.4
Q3/
0.3
Q4/
0.3
8.9 0 0% 10% 851.0 10 11.8
3 ABI Q1/ 121.8
Q2/ 169.8
Q3/ 159.6
Q4/ 180.7
632.7 0 0% Q1/
20.5
Q2/
19.1
Q3/
23.1
Q4/
54.2
115.2 125 118.4% 12% 3,032.5 24.6 8.1
4 ABT Q1/ 96.6
Q2/ 122.7
Q3/ 130.9
Q4/ 100.0
450.2 550 81.9% Q1/
22.5
Q2/
18.8
Q3/
20.3
Q4/
15.9
77.5 80 113.1% 60% 6,705.6 41 6.1
5 ACB Q1/ 3,384.1
Q2/ 3,616.3
Q3/ 3,577.3
Q4/ 3,474.6
0 0 0% Q1/
250.0
Q2/
323.3
Q3/
264.2
Q4/
114.3
0 0 0% 0 24.9 0
6 ACC Q1/ 73.6
Q2/ 61.0
Q3/ 74.6
Q4/ 135.3
344.3 876.8 39.3% Q1/
9.2
Q2/
9.4
Q3/
7.0
Q4/
13.7
39.3 39.9 110.3% 25% 3,930.2 29.6 7.5
7 ACE Q1/ 0
Q2/ 0
Q3/ 70.8
Q4/ 0
237.7 170 139.8% Q1/
0
Q2/
0
Q3/
5.9
Q4/
0
10.8 10 140.1% 20% 3,552.9 28.1 7.9
8 ACL Q1/ 223.9
Q2/ 210.7
Q3/ 170.1
Q4/ 251.0
855.7 1,020 83.9% Q1/
1.8
Q2/
4.2
Q3/
5.3
Q4/
1.1
12.3 20 70.5% 5% 669.1 8.8 13.1
9 ADC Q1/ 15.3
Q2/ 19.4
Q3/ 93.5
Q4/ 27.5
155.7 120 129.8% Q1/
0.8
Q2/
0.1
Q3/
3.5
Q4/
1.8
6.0 6.5 124.0% 1,960.1 16.1 8.2
10 AGF Q1/ 745.1
Q2/ 714.4
Q3/ 679.2
Q4/ 649.8
2,788.6 3,000 93.0% Q1/
6.1
Q2/
45.2
Q3/
23.5
Q4/
-2.2
72.1 120 75.3% 2,565.8 9.5 3.7
11 AGM Q1/ 321.2
Q2/ 536.6
Q3/ 531.7
Q4/ 371.6
1,761.0 2,084.1 84.5% Q1/
0.4
Q2/
6.2
Q3/
1.1
Q4/
-2.5
5.2 30.1 20.3% 5% 284.9 10.4 36.5
12 AGR Q1/ 81.1
Q2/ 75.2
Q3/ 65.6
Q4/ 71.2
0 0 0% Q1/
58.1
Q2/
-34.3
Q3/
-2.5
Q4/
21.2
0 0 0% 0 4 0
13 ALP Q1/ 231.9
Q2/ 139.0
Q3/ 493.3
Q4/ 0
864.2 0 0% Q1/
-28.1
Q2/
-80.4
Q3/
-63.2
Q4/
0
-171.7 5 -3,434.3% -892.1 3.4 -3.8
14 ALT Q1/ 32.2
Q2/ 33.1
Q3/ 32.4
Q4/ 54.3
133.7 0 0% Q1/
0.3
Q2/
0.2
Q3/
-1.0
Q4/
2.3
0.9 8 20.6% 163.7 13 79.4
15 ALV Q1/ 2.7
Q2/ 0.6
Q3/ 1.2
Q4/ 0
5.8 16.5 35.1% Q1/
0.5
Q2/
0.3
Q3/
0.2
Q4/
-0.2
0.7 2.5 32.8% 153.4 3.3 21.5
16 AMC Q1/ 25.1
Q2/ 29.2
Q3/ 45.7
Q4/ 39.1
139.1 114.3 121.7% Q1/
1.5
Q2/
2.2
Q3/
4.3
Q4/
1.6
9.5 8.7 115.8% 28% 3,338.9 30 9.0
17 AMD Q1/ 64.3
Q2/ 124.4
Q3/ 151.6
Q4/ 0
0 0 0% Q1/
7.1
Q2/
4.3
Q3/
1.2
Q4/
0
0 0 0% 0 13.6 0
18 AME Q1/ 45.7
Q2/ 66.3
Q3/ 55.8
Q4/ 129.7
297.5 300 99.2% Q1/
-0.5
Q2/
0.9
Q3/
0.3
Q4/
0.3
1.0 5 20.3% 84.5 3.8 45.0
19 AMV Q1/ 0.7
Q2/ 1.0
Q3/ 0.8
Q4/ 1.7
4.2 8 52.2% Q1/
-0.2
Q2/
-1.1
Q3/
-4.4
Q4/
-5.3
-9.2 -2.8 328.7% -4,350.2 14.9 -3.4
20 ANV Q1/ 625.1
Q2/ 582.8
Q3/ 716.2
Q4/ 855.7
2,779.8 2,700 103.0% Q1/
7.3
Q2/
12.8
Q3/
25
Q4/
15.7
60.7 108 56.5% 9% 925.4 8.2 8.9
21 APC Q1/ 21.6
Q2/ 22.7
Q3/ 24.7
Q4/ 28.8
97.7 93.4 104.7% Q1/
5.7
Q2/
5.2
Q3/
6.6
Q4/
6.7
25.0 20.3 154.0% 5% 2,081.0 24.5 11.8
22 APG Q1/ 2.2
Q2/ 1.0
Q3/ 1.8
Q4/ 1.4
0 11.5 0% Q1/
0.8
Q2/
-0.3
Q3/
0.1
Q4/
7.2
7.9 5.4 146% 584.9 5.2 8.9
23 API Q1/ 0
Q2/ 1.2
Q3/ 0
Q4/ 2.9
4.2 375.5 1.1% Q1/
0.2
Q2/
-3.5
Q3/
2.7
Q4/
7.0
1.0 82.9 1.3% 28.3 21 742.1
24 APP Q1/ 35.0
Q2/ 37.4
Q3/ 33.4
Q4/ 32.8
138.6 145.6 95.2% Q1/
3.1
Q2/
1.5
Q3/
2.3
Q4/
0.4
7.4 10 95.6% 14% 1,764.1 9.5 5.4
25 APS Q1/ 12.0
Q2/ 8.4
Q3/ 9.6
Q4/ 15.5
0 37.4 0% Q1/
7.2
Q2/
3.5
Q3/
4.6
Q4/
4.9
18.1 14.9 121.7% 463.9 2.4 5.2
Đơn vị Tỷ
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357