Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2014


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011    2010   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2014 Giá hiện tại PE 2014
776 VIC 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 83.9% 1,706.0 77 0.0
777 VID 250,000 93,917 37.6% 25,038 8,190 32.7% 981.0 6.7 0.0
778 VIE 35,000 18,039 51.5% 1,067 193 18.1% 0 10 0
779 VIG 24,200 14,221 58.8% 7,205 10,009 138.9% 0 2.2 0
780 VIP 736,082 692,596 94.1% 30,001 219,513 731.7% 438.2 7.6 0.0
781 VIS 3,067,000 3,840,173 125.2% 20,260 22,377 110.5% 0 27.7 0
782 VIT 0 679,842 0% 17,400 35,555 204.3% 0 17.1 0
783 VIX 113,738 139,382 122.6% 48,299 79,324 164.2% 656.2 8 0.0
784 VKC 846,050 848,213 100.3% 7,300 11,372 155.8% 365 5.8 0.0
785 VKD 140,000 140,938 100.7% 12,500 12,474 99.8% 0 63.1 0
786 VLA 7,000 7,322 104.6% 2,000 2,102 105.1% 0 12.7 0
787 VLF 1,800,000 802,545 44.6% 5,000 -59,588 -1,191.8% 0 0.7 0
788 VMC 799,000 888,409 111.2% 15,600 20,298 130.1% 1,560 52.2 0.0
789 VMD 0 11,746,445 0% 28,500 30,278 106.2% 1,845.8 27.2 0.0
790 VMS 190,000 242,391 127.6% 20,000 24,744 123.7% 0 8.9 0
791 VNA 730,000 761,180 104.3% 0 3,370 0% 0 1.5 0
792 VNC 310,000 363,533 117.3% 28,000 32,014 114.3% 0 40 0
793 VND 0 435,290 0% 191,600 192,374 100.4% 0 22.3 0
794 VNE 852,844 1,034,933 121.4% 30,843 93,066 301.7% 347.2 8.3 0.0
795 VNF 1,365,000 1,707,873 125.1% 38,000 54,424 143.2% 0 51 0
796 VNG 67,218 54,843 81.6% 2,247 1,694 75.4% 0 14.2 0
797 VNH 85,000 17,681 20.8% 6,000 -43,539 -725.7% 747.8 1.3 0.0
798 VNI 10,000 8,938 89.4% 2,500 -11,475 -459% 241.8 6.7 0.0
799 VNL 620,000 668,371 107.8% 26,000 61,925 238.2% 0 20.0 0
800 VNM 36,298,000 35,187,110 96.9% 5,993,000 6,068,203 101.3% 4,129.0 189 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357