Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2014


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011    2010   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2014 Giá hiện tại PE 2014
1 TTR 19,000,000 17,359 0.1% 1,800,000 647 0.0% 902,983.0 30 0.0
2 VTJ 92,343,000 28,735 0.0% 4,147,000 1,501 0.0% 363,771.9 9.3 0.0
3 VCF 3,000,000 3,044,447 101.5% 400,000 404,783 101.2% 15,049.4 199.8 0.0
4 WCS 90,924 94,101 103.5% 30,517 53,328 174.8% 12,206.8 174 0.0
5 NBS 58,679 61,078 104.1% 24,692 24,799 100.4% 7,830.8 40 0.0
6 NSC 650,000 762,033 117.2% 115,000 124,028 107.9% 7,518.8 131.9 0.0
7 PXM 0 51,822 0% 110,900 -89,923 -81.1% 7,393.3 0.5 0.0
8 SSC 710,000 677,155 95.4% 95,000 86,541 91.1% 6,422.7 64 0.0
9 DAP 230,000 250,705 109% 10,500 11,656 111.0% 6,250 43.7 0.0
10 SD1 142,934 40,339 28.2% 31,223 -38,945 -124.7% 6,244.6 1.2 0.0
11 NDC 0 271,994 0% 35,000 22,698 64.9% 6,162.0 28 0.0
12 MPC 11,715,000 15,224,803 130.0% 421,000 921,048 218.8% 6,014.3 122 0.0
13 DGC 0 2,102,629 0% 297,000 221,424 74.6% 5,938.9 34.6 0.0
14 MAS 184,678 218,662 118.4% 24,078 36,511 151.6% 5,641.9 91 0.0
15 HHA 525,000 716,301 136.4% 33,000 83,937 254.4% 5,596.9 45 0.0
16 HAT 433,962 484,829 111.7% 17,191 22,382 130.2% 5,504.6 34.5 0.0
17 MEF 240,000 237,465 98.9% 19,000 18,106 95.3% 5,059.6 0.9 0.0
18 PMC 365,000 363,812 99.7% 46,800 62,329 133.2% 5,014.7 84.5 0.0
19 HAD 280,000 309,436 110.5% 20,000 23,073 115.4% 5,000 36.2 0.0
20 PSD 6,800,000 6,279,027 92.3% 102,282 89,646 87.7% 4,796.0 17.4 0.0
21 VFG 2,170,000 1,894,522 87.3% 108,500 101,478 93.5% 4,566.9 60.4 0.0
22 GAS 62,444,000 73,648,494 117.9% 8,616,000 14,369,823 166.8% 4,501.7 60.9 0.0
23 C32 0 453,768 0% 60,000 71,804 119.7% 4,464.3 36.4 0.0
24 DNM 252,000 220,498 87.5% 19,000 20,094 105.8% 4,340.3 24.5 0.0
25 PVD 13,700,000 20,884,329 152.4% 1,650,000 2,539,982 153.9% 4,305.1 15.0 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357