Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2014


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.
Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Lũy kế Doanh thu Kế hoạch doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Lũy kế lợi nhuận Kế Hoạch Lợi Nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2014 Giá hiện tại PE 2014
1 GAS Q1/ 16,087.5
Q2/ 18,791.3
Q3/ 19,626.3
Q4/ 19,027.3
73,648.5 62,444 117.9% Q1/
3,195.3
Q2/
3,328.5
Q3/
3,044.3
Q4/
4,797.8
14,369.8 10,537 170.7% 40% 7,507.9 56.7 7.6
2 VNM Q1/ 7,844.0
Q2/ 9,439.9
Q3/ 8,926.5
Q4/ 9,493.4
35,703.8 36,298 98.4% Q1/
1,394.2
Q2/
1,576.6
Q3/
1,367.4
Q4/
1,730.0
6,068.2 7,531 101.1% 4,180.8 153 36.6
3 FPT Q1/ 10,917.0
Q2/ 3,324.5
Q3/ 13,536.6
Q4/ 15,407.5
32,873.0 0 0% Q1/
481.0
Q2/
557.5
Q3/
503.7
Q4/
533.6
2,079.1 0 0% 20% 3,915.8 47.5 12.1
4 PVS Q1/ 5,713.1
Q2/ 7,684.1
Q3/ 9,525.5
Q4/ 8,450.7
31,516.2 25,200 125.1% Q1/
237.5
Q2/
646.3
Q3/
301.1
Q4/
580.5
1,823.7 1,100 211.6% 12% 4,082.7 16.7 4.1
5 HPG Q1/ 6,576.3
Q2/ 6,762.4
Q3/ 5,827.4
Q4/ 6,685.7
25,851.8 23,000 112.4% Q1/
910.2
Q2/
964.1
Q3/
880.4
Q4/
495.6
3,250.2 2,200 147.7% 10% 2,142.6 30.8 14.4
6 PVD Q1/ 4,322.5
Q2/ 5,614.8
Q3/ 5,520.5
Q4/ 5,300.0
20,884.3 13,700 152.4% Q1/
624.3
Q2/
761.0
Q3/
624.9
Q4/
480.1
2,540.0 2,150 147.8% 15% 6,627.2 13.1 2.0
7 MSN Q1/ 2,753.8
Q2/ 4,189.4
Q3/ 4,056.2
Q4/ 5,347.1
16,346.6 21,000 77.8% Q1/
22.9
Q2/
-66.9
Q3/
232.7
Q4/
1,848.4
2,037.0 3,000 67.9% 1,789.6 41.2 23.0
8 HSG Q1/ 3,343.6
Q2/ 4,327.8
Q3/ 4,032.8
Q4/ 4,419.7
16,123.9 14,000 115.2% Q1/
67.9
Q2/
110.9
Q3/
128.8
Q4/
125.1
432.7 600 72.1% 10% 1,236.4 32.4 26.2
9 MWG Q1/ 3,592.5
Q2/ 3,418.8
Q3/ 3,965.6
Q4/ 4,859.8
15,836.6 13,021 121.6% Q1/
168.7
Q2/
143.1
Q3/
176.4
Q4/
185.7
673.7 557.7 155.7% 2,188.2 102.9 47.0
10 MPC Q1/ 2,843.6
Q2/ 3,464.3
Q3/ 4,583.8
Q4/ 4,333.1
15,224.8 11,715 130.0% Q1/
204.5
Q2/
259.2
Q3/
234.5
Q4/
222.9
921.0 487.5 214.9% 50% 13,157.8 122 9.3
11 HVG Q1/ 3,758.5
Q2/ 3,227.0
Q3/ 3,879.1
Q4/ 4,179.1
15,042.3 14,000 107.5% Q1/
150.0
Q2/
91.5
Q3/
208.6
Q4/
0.3
424.9 700 64.4% 10% 1,913.7 6.8 3.5
12 BVH Q1/ 3,037.1
Q2/ 3,199.7
Q3/ 3,617.8
Q4/ 3,764.5
13,613.5 1,416 961.4% Q1/
444.4
Q2/
237.8
Q3/
327.3
Q4/
355.9
1,331.3 1,120 118.9% 10% 1,956.4 58.1 29.7
13 VMD Q1/ 2,676.7
Q2/ 3,005.7
Q3/ 3,020.7
Q4/ 3,054.4
11,746.4 10,651.1 110.3% Q1/
3.3
Q2/
6.7
Q3/
4.6
Q4/
14.9
30.3 38 102.3% 20% 2,535.8 27.7 10.9
14 PET Q1/ 2,574.5
Q2/ 3,155.0
Q3/ 2,954.2
Q4/ 3,087.1
11,742.9 9,500 123.6% Q1/
49.1
Q2/
67.3
Q3/
58.4
Q4/
64.4
235.9 250 124.4% 2,723.5 11.6 4.3
15 SMC Q1/ 2,282.7
Q2/ 3,077.9
Q3/ 2,642.5
Q4/ 2,910.9
10,914.0 10,000 109.1% Q1/
1.0
Q2/
8.2
Q3/
18.1
Q4/
6.3
20.5 50 40.9% 5% 693.4 20.7 29.9
16 POM Q1/ 2,462.0
Q2/ 2,954.2
Q3/ 2,673.5
Q4/ 2,721.4
10,811.1 12,000 90.1% Q1/
-5.6
Q2/
-3.4
Q3/
-11.1
Q4/
-5.3
-28.5 200 -14.3% -153.1 15.9 -103.6
17 DPM Q1/ 2,509.5
Q2/ 2,494.6
Q3/ 2,142.5
Q4/ 2,496.0
9,642.7 8,700 110.8% Q1/
392.3
Q2/
279.7
Q3/
295.8
Q4/
167.8
1,134.5 1,384 92.8% 30% 2,916.7 23.0 7.9
18 PNJ Q1/ 2,476.6
Q2/ 2,491.4
Q3/ 2,372.6
Q4/ 1,957.1
9,297.8 3,124.3 297.6% Q1/
82.7
Q2/
63.8
Q3/
51.6
Q4/
57.8
255.9 279.9 119.7% 15% 2,603.7 102 39.2
19 PVX Q1/ 1,385.7
Q2/ 1,600.2
Q3/ 2,726.0
Q4/ 3,458.7
8,938.8 7,500 119.2% Q1/
-192.7
Q2/
-226.2
Q3/
160.9
Q4/
338.0
10.3 0 0% 25.8 2 77.6
20 VCG Q1/ 1,588.8
Q2/ 1,968.5
Q3/ 2,351.0
Q4/ 2,844.7
8,347.7 4,010.7 208.1% Q1/
-10.2
Q2/
155.3
Q3/
125.6
Q4/
105.5
368.7 305.2 137.7% 6% 834.8 20.6 24.7
21 SVC Q1/ 1,595.8
Q2/ 1,795.8
Q3/ 2,025.6
Q4/ 2,521.9
7,939.7 7,000 113.4% Q1/
16.2
Q2/
19.4
Q3/
23.8
Q4/
27.3
87.8 90 131.8% 12% 3,514.7 54.2 15.4
22 PGS Q1/ 1,702.8
Q2/ 1,991.1
Q3/ 1,961.9
Q4/ 1,883.2
7,657.8 5,629.9 136.0% Q1/
39.9
Q2/
61.8
Q3/
73.3
Q4/
12.9
191.5 113.7 216.9% 15% 3,829.1 17.3 4.5
23 CTD Q1/ 1,226.6
Q2/ 1,622.4
Q3/ 2,144.1
Q4/ 2,640.6
7,633.6 7,400 103.2% Q1/
67.9
Q2/
87.5
Q3/
100.8
Q4/
101.0
357.5 0 0% 50% 4,643.4 218.5 47.1
24 PVI Q1/ 1,841.2
Q2/ 2,043.4
Q3/ 1,795.0
Q4/ 1,632.9
7,312.5 7,419.7 98.6% Q1/
45.7
Q2/
60.1
Q3/
64.1
Q4/
75.8
245.7 375.8 96.1% 9% 1,090.0 33.5 30.7
25 NT2 Q1/ 1,690.0
Q2/ 1,451.7
Q3/ 1,484.0
Q4/ 1,781.2
7,064.9 5,284.8 133.7% Q1/
21.6
Q2/
78.2
Q3/
475.5
Q4/
357.8
1,591.0 7.7 20,742.7% 18% 5,526.6 29.3 5.3
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357