Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-04-28)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 ICG 7.3 0.1 1.4% 215,000 8,464 25.4 2,20013,12527,6003,0006,700
2 PSG 0.4 0.1 33.3% 214,905 15,391 14.0 0000127,900
3 QPH 19.8 0.3 1.5% 1,790,700 179,430 10.0 3,800001,0001,784,100
4 QHD 26.0 -1.6 -5.8% 159,860 21,942 7.3 52,09284,52011,00013,2008,140
5 NTB 0.6 -0.1 -14.3% 440,732 66,980 6.6 0000274,500
6 AVF 0.3 0 0% 123,200 21,295 5.8 000082,250
7 ATA 0.7 0.1 16.7% 154,900 30,773 5.0 000080,600
8 SGO 1.4 0.1 7.7% 601,400 120,030 5.0 0000447,900
9 TCR 4.0 0.2 4.4% 159,330 33,203 4.8 141,26092,07013,24027,4707,010
10 POM 19.0 1.2 6.7% 180,300 37,966 4.7 99,15039,55035,42045,1308,400
11 HDO 1.1 -0.1 -8.3% 486,300 118,374 4.1 65,70031,800109,70068,90015,700
12 VID 8.3 0.5 7% 195,100 49,652 3.9 10,940144,650119,82012,58012,320
13 HAP 4.7 -0.2 -3.1% 2,725,520 694,874 3.9 829,5501,879,0501,749,880771,820571,050
14 SDP 5.0 -0.4 -7.4% 279,900 71,842 3.9 9,26054,00057,50029,000170,900
15 ACM 1.7 0 0% 1,070,736 281,759 3.8 315,608116,802118,000324,510238,963
16 PET 10.9 0.3 2.8% 429,950 117,672 3.7 228,750139,620100,75050,08074,910
17 LSS 13.5 0.6 4.2% 826,700 232,520 3.6 264,130323,590106,290127,230207,280
18 PVD 17.7 -0.9 -4.6% 4,924,960 1,444,687 3.4 2,081,1201,084,130619,7002,449,1601,029,800
19 HDA 10.7 0.6 5.9% 128,300 38,542 3.3 35,00029,50015,50023,80031,700
20 MBB 15.8 0.6 4% 2,269,460 701,182 3.2 1,341,720779,060758,000645,890297,740
21 GMD 34.8 1 3% 1,548,660 482,566 3.2 814,820404,680276,660333,690372,010
22 NT2 30.0 -0.5 -1.6% 396,590 129,070 3.1 68,130122,34053,26032,530150,380
23 ITQ 3.1 0.1 3.3% 389,500 128,400 3.0 664,500290,10061,50050,50061,700
24 DRC 28.2 -0.2 -0.5% 698,850 233,865 3.0 455,250114,29098,750766,25073,830
25 TCM 25.0 1.4 5.7% 1,515,320 512,463 3.0 248,770934,030552,130294,380650,940
26 REE 27.9 0.6 2% 2,444,980 829,042 2.9 1,934,790806,950812,480416,450387,590
27 TTZ 3.3 -0.2 -5.7% 206,800 72,740 2.8 270,100316,20017,80029,5007,500
28 MBS 7.0 0.6 9.4% 799,975 286,879 2.8 615,721103,600191,63783,300447,700
29 DAH 7.1 -0.4 -5.8% 4,172,560 1,551,059 2.7 3,563,7801,316,2902,650,9004,120,870947,940
30 PHH 14.0 0.4 2.9% 104,200 38,920 2.7 16,00034,10045,00039,40046,900
31 V21 10.3 -0.1 -1% 127,600 48,764 2.6 134,200140,40010,1003,8071,543
32 VHG 2.3 0 0% 2,867,430 1,148,283 2.5 1,254,470870,320437,850751,6402,245,930
33 SDI 55.6 -9.8 -15% 138,020 55,892 2.5 53,77140,35035,20019,90026,100
34 TDH 13.9 0.1 0.4% 1,873,680 761,917 2.5 1,233,650450,440663,580654,440562,200
35 TIS 10.9 0.3 2.8% 1,278,120 526,393 2.4 455,300390,400372,000387,420526,100
36 CII 38.2 1.2 3.4% 2,437,490 1,005,068 2.4 1,572,630548,440840,610492,600502,720
37 VNG 10.8 0.2 1.9% 191,880 83,546 2.3 66,39052,57066,70058,23089,420
38 GTT 0.4 0 0% 454,330 201,303 2.3 0000868,720
39 ACB 23.2 0.5 2.2% 3,189,572 1,461,671 2.2 867,5901,183,1651,796,9431,041,5571,166,146
40 DCM 13.1 0.4 3.5% 5,891,680 2,707,173 2.2 7,809,2604,498,3202,065,0801,456,0201,191,800
41 KSK 1.1 0 0% 432,400 199,730 2.2 94,300112,500245,50068,600680,800
42 DAG 13.4 0.3 2.3% 440,540 204,439 2.2 454,660226,24054,67092,110119,510
43 STB 11.6 -0.9 -6.8% 12,436,270 5,864,097 2.1 11,427,5508,428,6305,363,0004,982,2105,004,420
44 OGC 1.3 0.1 6.4% 6,687,020 3,186,106 2.1 5,486,1901,337,3601,652,1102,620,2602,133,940
45 HPG 29.4 -0.1 -0.3% 7,712,150 3,827,579 2.0 6,407,1204,574,5203,193,3902,528,3401,963,090
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357
TUYỂN SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI COPHIEU68