Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2019-09-20)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 PNG 15.3 1.3 9.3% 159,100 3,070 51.8 020020,40010,1000
2 HBS 2.0 -0.2 -9.1% 194,800 6,869 28.4 10,00036,81719,90001,200
3 NT2 23.6 -0.9 -3.5% 4,619,110 185,289 24.9 205,180119,650149,550205,290147,680
4 CSC 16.6 -0.1 -0.6% 187,000 10,088 18.5 05,30010,3006,1008,000
5 BVH 72.0 -1.7 -2.3% 1,437,250 102,315 14.0 115,76079,09099,63082,10095,610
6 ALV 2.4 0.1 4.3% 129,800 10,390 12.5 0000500
7 TYA 13.9 0.6 4.1% 250,270 21,829 11.5 23,9407,05033,88046,97011,430
8 ASA 1.7 -0.3 -15% 299,500 28,820 10.4 000087,400
9 ITD 11.7 -0.1 -0.9% 133,500 14,816 9.0 7,24021,14017,23015,53010,920
10 KHB 0.8 0.1 14.3% 648,900 83,345 7.8 0000471,231
11 VIC 119.4 -2.1 -1.7% 1,827,050 261,111 7.0 345,240181,830416,830330,670278,500
12 TIG 3.6 0.3 9.1% 1,562,394 247,378 6.3 396,020269,400234,73696,200240,700
13 BMI 24.6 0 0% 776,620 126,883 6.1 50,590143,540139,610144,520214,620
14 VIG 1.1 0 0% 410,400 69,120 5.9 11,30012,7002,50023,100256,800
15 CII 20.3 -0.3 -1.5% 2,385,140 427,255 5.6 300,980183,440184,050245,020310,360
16 TPB 22.4 -0.3 -1.5% 1,186,020 213,480 5.6 377,020127,040142,48064,320254,970
17 VJC 138.0 -1.5 -1.1% 3,731,860 674,280 5.5 513,500443,6801,660,130918,890581,100
18 VCB 81.0 -0.5 -0.6% 2,794,080 645,750 4.3 527,230809,820896,290697,3101,408,780
19 PFL 1.0 0 0% 239,300 55,439 4.3 37,99088,30059,0001,7004,800
20 MBS 15.2 -0.1 -0.6% 980,400 238,396 4.1 1,167,500627,70022,20022,70041,005
21 REE 38.8 1.6 4.3% 3,383,740 830,233 4.1 503,7601,084,490693,3401,236,7201,185,800
22 TDG 2.0 -0.1 -6.1% 361,410 89,325 4.0 394,17041,77039,90048,77029,750
23 NBB 21.7 0.9 4.1% 656,660 174,542 3.8 664,77094,79081,70028,06018,620
24 CVIC1901 1.7 -0.2 -8.8% 196,480 56,454 3.5 74,240109,80057,15095,08089,530
25 PDR 26.0 -0.4 -1.7% 1,799,690 523,471 3.4 329,260593,9401,011,710430,280472,490
26 GEG 28.0 0 0% 504,060 153,785 3.3 507,8300000
27 MFS 23.8 -0.1 -0.4% 171,430 53,047 3.2 34,71026,40031,90034,70045,271
28 CVRE1901 1.0 -0.1 -5.7% 557,750 181,957 3.1 315,330290,980336,210281,280152,290
29 LHG 16.8 -0.2 -1.5% 623,150 205,657 3.0 308,30096,42072,880225,880129,200
30 SPP 2.9 -0.3 -9.4% 1,062,120 352,552 3.0 569,00034,5001,343,66046,900164,000
31 HSG 6.6 0.1 2% 3,922,210 1,303,942 3.0 906,7201,400,9901,537,5301,783,7901,210,340
32 CTI 24.0 1.2 5.3% 1,889,400 635,943 3.0 811,680555,040864,7201,010,260387,590
33 BWE 26.6 0.6 2.5% 327,240 112,807 2.9 49,190123,55063,50069,870251,170
34 VNM 122.1 -1.5 -1.2% 1,623,350 575,445 2.8 725,700972,940482,570604,710503,530
35 DGW 24.6 0.6 2.5% 1,682,780 602,402 2.8 734,540450,190465,210511,990937,880
36 BCG 8.9 0.4 4.5% 1,488,010 534,737 2.8 1,819,690242,550308,090322,680411,300
37 KSK 0.2 0 0% 134,300 49,470 2.7 0000364,100
38 LGL 10.5 -0.8 -6.7% 1,006,020 378,627 2.7 337,830510,940843,870255,950374,990
39 IDI 7.5 0.3 4.2% 2,157,780 838,398 2.6 1,916,8401,343,9301,004,5701,482,050484,040
40 ASM 7.6 0.4 6.3% 5,404,160 2,106,534 2.6 4,726,2603,924,5202,153,4602,914,4201,171,660
41 SSI 21.5 -0.3 -1.4% 3,372,950 1,367,594 2.5 1,475,0402,024,5101,290,5502,321,9202,871,350
42 CMSN1901 1.6 -0.1 -4.1% 109,860 47,181 2.3 106,05085,71074,260115,64011,340
43 PPC 25.0 0.4 1.6% 418,290 181,489 2.3 236,190250,650144,180132,670312,360
44 VHM 89.6 -0.7 -0.8% 1,032,290 452,823 2.3 506,070437,190921,810563,460361,780
45 ACB 23.2 0.1 0.4% 2,535,289 1,147,655 2.2 3,421,5551,542,2081,189,8981,238,2671,325,067
46 VRE 34.0 -0.2 -0.4% 3,228,690 1,538,863 2.1 1,320,4802,398,9903,170,7301,692,5101,552,420
47 VNE 3.4 0 0% 404,700 193,744 2.1 330,000193,320176,56077,220654,750
48 NVL 61.6 -1.6 -2.5% 838,140 408,534 2.1 315,370273,460430,510410,970326,570
49 POW 12.6 -0.2 -1.2% 1,311,040 646,961 2.0 707,480713,690522,850820,120802,520
50 CEO 10.1 -0.1 -1% 2,110,931 1,049,329 2.0 602,9261,433,121766,441619,3041,551,560
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357