Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2019-05-24)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 SCS 165.0 3.2 2% 169,700 6,052 28.0 7,3808,2909602,0003,410
2 L35 9.9 -1.1 -10% 290,400 19,310 15.0 6,6008,3001,5003,00013,800
3 PVE 3.0 -0.3 -9.1% 107,100 8,420 12.7 00053,2000
4 NSH 2.8 0 0% 194,600 16,220 12.0 10,50010,6008,30038,4008,000
5 HKT 2.9 0.1 3.6% 196,600 26,500 7.4 000163,0000
6 VPH 6.2 0 0% 259,180 36,636 7.1 30,08019,110126,40010,50096,740
7 HCD 4.2 -0.1 -1.6% 1,178,600 185,870 6.3 43,360299,320170,81070,240201,720
8 PVT 17.0 0.5 3% 1,269,970 216,909 5.9 219,540169,580165,930107,960152,690
9 ILA 2.1 0.2 10.5% 126,800 28,270 4.5 107,700102,2004,70010,0002,400
10 EIB 17.8 -0.5 -2.7% 864,820 199,787 4.3 35,020129,560530,30082,120101,390
11 TS4 7.5 0.5 6.9% 110,710 26,205 4.2 73,91050,29021,77025,45015,480
12 ORS 7.3 0.9 14.1% 190,100 47,120 4.0 72,800245,00013,70014,1002,400
13 DPG 40.1 1 2.6% 255,860 63,554 4.0 31,79085,45048,28062,64040,930
14 YEG 93.5 -7 -7% 333,690 84,724 3.9 161,570153,60044,62031,79020,250
15 PAN 30.7 -1.2 -3.8% 148,470 38,915 3.8 91,62073,04048,77031,2509,870
16 HDG 39.7 1.1 3% 837,290 229,371 3.7 248,200197,390325,570114,630263,760
17 HUT 3.1 -0.2 -6.1% 4,334,500 1,211,810 3.6 2,861,7001,694,6001,750,000725,400827,300
18 VEA 52.1 0.9 1.8% 776,600 233,790 3.3 341,000197,600307,600663,300251,800
19 DPM 18.5 0 0% 720,410 226,297 3.2 779,960119,030216,940254,780138,200
20 GMD 27.2 0.3 1.1% 993,350 323,691 3.1 357,260451,950479,310698,200186,600
21 DIC 3.0 -0.1 -1.6% 229,680 74,918 3.1 35,93085,52080,2103,410110,130
22 CEO 11.9 0.1 0.9% 519,600 173,090 3.0 92,400191,000218,900235,900156,900
23 TDP 15.0 0 0% 209,400 70,760 3.0 205,700152,8009,800153,900153,100
24 PTB 66.2 1.1 1.7% 366,950 124,921 2.9 285,98069,540126,710103,060305,370
25 KOS 21.9 0.1 0.5% 170,700 58,220 2.9 29,50059,60077,3001,6004,000
26 TNG 23.4 0.4 1.7% 2,817,700 961,150 2.9 892,2001,111,6001,710,200727,100662,700
27 PVX 1.1 -0.1 -8.3% 919,800 322,950 2.8 399,300152,100524,000202,500363,700
28 SBS 1.6 0.1 6.7% 516,100 196,760 2.6 28,10021,200111,10081,700396,200
29 DCL 17.1 -0.7 -3.9% 120,040 47,800 2.5 36,09012,66094,31086,74042,040
30 VOS 1.6 0.1 3.3% 244,280 97,630 2.5 96,35025,80046,230129,48016,040
31 CMG 34.0 1 3% 133,630 54,619 2.4 38,85066,650128,67036,09030,080
32 PC1 24.0 -0.2 -0.6% 252,090 106,336 2.4 458,250186,97075,87061,76026,220
33 MWG 88.7 1.7 2% 1,173,580 506,182 2.3 575,790673,140899,010298,530341,020
34 DPR 40.4 -0.7 -1.7% 158,730 69,321 2.3 108,690172,94070,80034,45083,910
35 FMC 29.0 0.4 1.4% 101,450 44,850 2.3 48,88032,08036,98022,88036,480
36 NBC 7.2 -0.1 -1.4% 132,000 58,660 2.3 26,400140,100125,30028,00035,700
37 MSN 87.2 -2.8 -3.1% 687,440 309,975 2.2 254,800436,560396,980419,260359,320
38 VGI 26.9 0.6 2.3% 1,254,500 570,830 2.2 589,000325,200659,800390,500468,400
39 SFG 17.0 -0.8 -4.5% 368,440 169,006 2.2 370,900209,780100,730414,540500,570
40 E1VFVN30 14.8 -0.1 -0.3% 1,925,740 903,270 2.1 668,0601,177,340821,380325,0501,256,260
41 VHC 93.2 -0.3 -0.3% 496,670 236,940 2.1 239,570487,200134,370192,990353,580
42 STB 11.8 -0.2 -1.7% 6,040,540 2,946,949 2.0 1,873,8104,453,1102,869,0401,816,7101,844,380
43 HVN 42.8 0.1 0.1% 1,508,050 740,278 2.0 830,5901,690,050839,280516,050271,190
44 VRG 10.8 -0.2 -1.8% 155,300 77,380 2.0 236,900257,80089,8007,90023,800
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357