Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-05-23)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 SAB 194.0 3.6 1.9% 234,300 19,909 11.8 68,36018,7308,86021,8208,650
2 CLG 7.0 0.2 3.5% 524,690 65,505 8.0 22,98059,60036,430166,38025,310
3 DL1 10.9 0.8 7.9% 230,300 38,510 6.0 162,000115,20050,70019,30019,300
4 QBS 9.8 0.6 6.2% 3,773,270 661,169 5.7 302,330240,290578,4501,179,620572,080
5 WSS 4.2 0 0% 210,159 42,591 4.9 122,90018,21027,10082,30026,000
6 HQC 3.5 0.1 1.7% 66,145,120 15,932,857 4.2 6,618,45021,969,02020,869,85021,422,62026,380,670
7 GEX 23.6 0.3 1.3% 1,397,140 364,260 3.8 520,870652,480384,100269,400397,800
8 PVT 13.9 0.7 5.3% 2,442,100 701,325 3.5 890,300674,520811,250292,510849,870
9 GSP 12.2 0.3 3% 130,030 37,513 3.5 25,73012,91037,08044,34047,230
10 PTL 3.1 0.2 6.9% 1,171,730 341,025 3.4 1,099,420234,870537,99067,990198,980
11 VNE 9.3 -0.1 -1% 300,930 92,843 3.2 227,060281,78015,36039,56061,420
12 KVC 2.8 0.2 7.7% 2,279,330 710,032 3.2 1,638,880526,260516,200443,9001,585,750
13 DIC 6.8 -0.1 -1.4% 217,570 68,774 3.2 178,16021,15033,44025,41076,380
14 VCR 2.6 -0.2 -7.1% 176,500 57,236 3.1 106,01577,400110,92877,60560,500
15 SDT 8.7 -0.1 -1.1% 115,920 40,202 2.9 92,50060078,23462,20072,100
16 VOS 1.0 0 0% 109,360 38,887 2.8 72,66032,63030,77010,09048,010
17 NKG 31.3 1.9 6.3% 1,340,350 481,927 2.8 557,040317,730382,910621,540500,490
18 VGC 17.4 1.2 7.4% 925,934 338,465 2.7 899,266622,240219,450134,900405,100
19 TOP 1.6 -0.1 -5.9% 537,100 197,825 2.7 378,52045,300260,400518,805131,500
20 NDF 8.1 0 0% 690,600 256,231 2.7 137,200281,100471,900475,80014,300
21 SPI 2.5 0.1 4.2% 557,990 207,765 2.7 527,200298,300174,20064,200203,900
22 LDG 17.0 1.1 6.9% 6,031,490 2,379,237 2.5 3,800,2101,430,0602,933,2102,722,3002,233,930
23 ANV 10.4 0.7 6.9% 154,170 61,229 2.5 116,60023,6708,00031,920155,690
24 FPT 48.8 0.3 0.7% 2,066,240 902,093 2.3 1,719,610718,260909,220553,800638,370
25 VHG 2.5 0.2 7% 2,313,020 1,009,971 2.3 1,747,710857,6901,079,500619,9001,018,650
26 CTI 29.5 -0.2 -0.5% 866,170 395,434 2.2 1,551,220240,320265,230298,640234,400
27 BID 18.5 0.2 0.8% 10,107,090 4,956,630 2.0 15,701,0405,387,1703,270,3102,289,7703,557,650
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357