Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 20 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2021-02-24)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 20 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 LMC 10.8 -0.2 -1.8% 137,000 110 1,245.5 00000
2 DGT 30.1 0.1 0.3% 132,400 6,700 19.8 35,30032,70038,1009,4004,300
3 TCD 14.4 0.9 6.7% 224,000 12,880 17.4 26,80018,40013,70014,1002,700
4 EVS 10.4 0.9 9.5% 319,500 44,480 7.2 57,20023,80031,80034,20021,300
5 QTP 13.6 0.4 3% 2,517,500 440,086 5.7 363,80094,800190,500447,750608,300
6 HSL 6.1 0.4 6.9% 835,000 152,415 5.5 270,20098,90048,20018,00066,800
7 ETHUSD-X 1544.9 0 0% 51,421,806,592 10,362,195,954 5.0 41,901,899,77623,119,077,37627,843,758,08036,235,292,67233,963,163,648
8 S99 27.0 2.4 9.8% 3,722,616 752,191 4.9 1,367,4771,623,8001,504,3001,871,900977,226
9 MST 7.5 0.6 8.7% 2,126,383 442,324 4.8 352,300293,344475,500251,811191,300
10 BTCUSD-X 48081.6 0 0% 105,864,921,088 22,144,556,319 4.8 90,547,625,98451,416,444,92851,502,252,03280,856,465,40876,758,491,136
11 UNI 19.5 1.7 9.6% 141,172 30,087 4.7 36,40077,3007,50028,000100
12 CEN 8.6 1.1 14.7% 107,900 28,532 3.8 16,00017,70017,50014,40014,200
13 TDC 18.6 1.2 6.9% 4,232,900 1,266,855 3.3 811,3001,020,700888,4001,345,1001,220,300
14 MBS 22.0 1.6 7.8% 4,573,199 1,496,045 3.1 1,669,578794,5231,037,1001,077,6741,233,062
15 VIT 17.1 0.2 1.2% 122,200 42,094 2.9 11,40030,20031,70078,90080,600
16 NTL 27.3 1.1 4.2% 3,124,400 1,109,480 2.8 709,000951,000978,2001,631,7001,166,900
17 IJC 29.5 -0.3 -1% 10,007,100 3,691,590 2.7 7,995,7008,520,8008,056,1004,682,4005,139,600
18 DBD 48.6 -0.2 -0.4% 114,100 42,695 2.7 39,90048,50020,70015,6006,600
19 PWA 12.0 -0.4 -3.2% 338,800 134,408 2.5 124,800102,200104,300132,10058,400
20 VHE 5.7 0.3 5.6% 630,410 250,906 2.5 132,000204,100536,300337,50096,200
21 TIG 8.4 0.4 5% 5,008,744 2,012,648 2.5 3,351,6002,399,6002,218,1002,137,8001,352,406
22 SAV 24.0 1.5 6.9% 122,500 50,285 2.4 36,10030,40045,20045,20045,600
23 SSN 6.3 -0.2 -3.1% 2,205,800 929,055 2.4 1,064,1002,166,7001,339,9001,182,0001,989,300
24 TVD 7.5 0.1 1.4% 196,334 84,867 2.3 21,60048,00032,40036,50013,800
25 KSQ 2.1 -0.1 -4.6% 343,500 148,865 2.3 350,80041,5008,5008,60067,000
26 CHDB2007 3.0 -0.2 -6.1% 767,600 334,630 2.3 372,300555,100501,900392,300509,200
27 CVN 10.2 0.2 2% 511,950 225,552 2.3 644,216184,615114,600158,378164,296
28 SVN 2.6 0.2 8.3% 162,500 72,630 2.2 36,40021,50090,90064,60062,600
29 HUT 4.9 0.4 8.9% 16,821,225 7,647,842 2.2 2,246,8273,422,0011,791,6002,432,3783,277,550
30 CMSN2013 1.2 -0.4 -26.9% 334,500 155,355 2.2 264,500162,200146,400276,300129,000
31 APH 68.6 -1 -1.4% 1,428,700 670,110 2.1 1,526,7001,422,4001,043,3001,010,4001,087,500
32 QNS 41.7 -0.9 -2.1% 540,400 256,248 2.1 304,7001,240,000989,100126,524300,600
33 HVN 28.8 0.2 0.7% 1,925,300 913,075 2.1 1,423,3001,278,8001,482,400837,900680,200
34 CHPG2010 5.1 0.1 1.6% 676,500 324,905 2.1 115,600437,800232,600449,300385,200
35 LIG 7.5 0.6 8.7% 1,452,778 699,914 2.1 570,020808,400243,000477,600424,532
36 ACB 31.2 -0.5 -1.6% 18,685,200 9,103,235 2.1 13,951,00012,587,30031,184,2005,547,9006,855,800
37 CSTB2016 2.8 -0.2 -5% 337,200 164,895 2.0 306,600306,400184,800100,500164,700
38 TLG 38.5 -0.3 -0.9% 127,800 62,840 2.0 32,10039,50026,20011,90022,600
39 VNE 6.4 -0.1 -0.8% 500,600 246,235 2.0 438,500608,900135,40081,600196,500
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357