Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 30 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2018-01-19)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 30 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 VTA 7.2 0.2 2.9% 113,300 1,943 58.3 3,5005001,50003,400
2 KHL 0.5 -0.1 -16.7% 267,400 6,357 42.1 00004,800
3 ATA 1.0 0 0% 298,400 15,486 19.3 0000231,270
4 MAC 8.0 0.1 1.3% 150,900 8,325 18.1 1,0145,1896,5018001,200
5 KSD 3.9 0.3 8.3% 172,700 12,347 14.0 5,00034,90055,00020,80012,300
6 VCW 37.1 0.1 0.3% 220,000 22,438 9.8 64,51045,30070,0009,30079,000
7 BVG 1.6 0.2 14.3% 145,100 15,017 9.7 60,10072,40033,0007005,000
8 GTT 0.5 0.1 25% 129,882 14,502 9.0 000046,600
9 VMC 55.5 5 9.9% 209,300 24,985 8.4 11,28151,89910,21143,05867,999
10 HLA 0.4 0.1 33.3% 230,100 29,513 7.8 0000113,200
11 FID 2.6 -0.2 -7.1% 183,000 23,943 7.6 000078,300
12 SDD 2.0 0.1 5.3% 121,000 15,859 7.6 65,5007,90054521,30030,200
13 PVL 2.4 0 0% 387,600 52,947 7.3 99,400104,50081,90064,500203,700
14 SIC 13.0 1.1 9.2% 147,400 23,312 6.3 50,44076,15013,10030,18420,100
15 DNP 24.4 -0.1 -0.4% 341,300 56,182 6.1 6,92615,10016,35011,707173,620
16 PAN 49.4 1.8 3.8% 483,970 82,348 5.9 292,010237,550134,550128,790143,330
17 SPP 18.3 1.6 9.6% 101,300 20,345 5.0 53,80039,30028,15040,20038,100
18 KDH 30.6 1.4 4.8% 1,293,300 263,448 4.9 387,580403,230156,580411,910289,000
19 VDS 12.0 0.5 4.3% 160,030 32,744 4.9 106,520198,40095,17090,89093,260
20 HVA 6.1 0.4 7% 1,274,300 274,101 4.6 54,809182,10028,655489,690926,808
21 SGO 1.2 0 0% 105,900 23,867 4.4 000055,900
22 POM 18.0 0 0% 198,320 48,359 4.1 194,60041,00048,96098,400118,090
23 AMD 7.9 -0.6 -6.8% 12,659,260 3,137,326 4.0 3,075,4301,191,4609,769,5202,038,9802,042,830
24 DST 5.8 -0.6 -9.4% 5,117,200 1,276,541 4.0 5,546,7261,626,6503,132,0601,411,8001,267,346
25 ATB 2.0 0.2 11.1% 1,209,500 304,737 4.0 236,600320,100779,000349,500663,400
26 VPB 48.2 0.2 0.4% 8,250,800 2,357,440 3.5 3,113,9302,524,9204,223,7002,849,0906,034,390
27 HAI 6.9 -0.5 -6.8% 12,445,300 3,709,023 3.4 10,931,53024,088,2306,529,5904,849,9706,502,180
28 AVF 0.3 0 0% 217,020 71,605 3.0 0000257,000
29 DGW 22.7 1.1 5.1% 925,050 311,671 3.0 421,780824,410237,950202,970232,340
30 TIG 3.8 -0.1 -2.6% 806,100 277,513 2.9 369,723215,504161,200360,903133,768
31 VCG 23.8 0.5 2.2% 6,827,300 2,354,246 2.9 1,752,1152,758,2651,326,9001,610,9322,540,008
32 DPR 43.5 0.1 0.2% 142,130 50,262 2.8 125,33085,53075,100181,45042,750
33 PNJ 143.0 5 3.6% 888,650 324,930 2.7 332,260190,050479,470246,360281,300
34 PVV 1.4 -0.1 -6.7% 404,600 152,993 2.6 747,400120,60088,600121,000105,400
35 BMI 35.7 1 3% 119,990 46,598 2.6 30,500120,040101,41016,21047,460
36 ROS 167.8 1.5 0.9% 3,987,020 1,593,038 2.5 1,426,4301,613,9001,388,0901,196,4501,233,200
37 VC7 18.0 0 0% 131,300 55,516 2.4 145,300281,20023,2001,44020,747
38 CTI 37.0 0.4 1.1% 684,520 290,387 2.4 962,340550,820481,740192,640191,540
39 EIB 15.2 0.4 2.7% 2,366,760 1,012,527 2.3 946,0401,091,2101,543,920911,7601,955,710
40 PLX 91.9 5.1 5.9% 2,791,600 1,198,214 2.3 2,552,1701,459,3001,556,7601,470,7801,928,010
41 SDI 112.0 8.7 8.4% 107,700 48,984 2.2 22,03059,20055,68427,97772,608
42 HAG 8.1 -0.2 -1.8% 11,002,160 5,125,439 2.1 9,961,10015,121,43023,850,2706,033,5804,230,050
43 NVL 80.6 2.1 2.7% 2,105,670 991,882 2.1 2,119,1801,993,5701,643,7901,626,6901,531,690
44 SBT 23.3 0 0% 11,145,610 5,280,707 2.1 10,877,7708,176,0808,396,7109,353,26013,065,270
45 VKC 7.4 0.1 1.4% 168,800 80,468 2.1 142,31558,600136,800149,501399,250
46 VCI 81.1 1.1 1.4% 119,870 57,463 2.1 57,3707,4507,17037,82023,320
47 VIB 31.0 0.3 1% 336,200 164,467 2.0 180,355667,921272,020232,284342,285
48 KDC 45.4 1 2.2% 1,121,060 549,412 2.0 537,0501,269,530497,620467,000506,590
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357