Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/includes/Signal_Volume.php on line 34 ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH
Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 30 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2019-07-19)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 30 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 PXI 2.3 0.1 2.7% 102,610 4,907 20.9 5,7105,6105302,6000
2 FTS 13.8 0.8 6.2% 281,320 17,042 16.5 21,25049,18038,2101,9505,390
3 ALV 2.2 0.1 4.8% 108,500 7,627 14.2 00000
4 ATB 1.0 0.1 11.1% 119,900 9,020 13.3 01005,20010,0004,900
5 HTM 11.3 -0.4 -3.4% 387,000 42,227 9.2 452,700222,200144,20030,210142,900
6 VMC 13.4 -0.2 -1.5% 101,300 13,920 7.3 5,7001,10010,4004,500700
7 QTP 12.0 0.4 3.5% 165,300 22,813 7.2 20,30016,600162,30018,9003,600
8 TV2 138.3 0.5 0.4% 103,740 16,164 6.4 62,29020,89018,0207,1309,050
9 SCI 15.1 0.7 4.9% 228,700 37,852 6.0 33,90091,30077,20040,36514,200
10 EVG 3.0 0 1.4% 1,859,320 326,630 5.7 1,596,930290,430258,290196,940269,800
11 CSC 16.7 0.1 0.6% 262,100 49,317 5.3 46,20012,10014,30015,71522,300
12 AMV 28.5 1.2 4.4% 162,100 35,727 4.5 30,00012,60032,00041,20026,200
13 VGI 28.4 -1.8 -6% 2,355,200 570,523 4.1 1,724,900521,400502,000491,100645,900
14 BCM 28.2 1.2 4.4% 296,900 73,723 4.0 69,400181,90085,90085,70186,200
15 ASM 7.0 0 0.1% 6,135,260 1,527,653 4.0 4,222,6401,465,7101,383,9301,518,3602,396,140
16 LDG 8.6 0.4 5.1% 2,782,450 710,194 3.9 574,780469,6901,068,520854,790643,350
17 GEG 23.7 1.4 6.3% 972,900 265,232 3.7 275,600183,700207,500275,649438,200
18 VNA 4.0 -0.7 -14.9% 434,900 135,277 3.2 159,400199,500372,000271,900535,000
19 MFS 33.9 1.7 5.3% 425,300 132,827 3.2 85,50096,400216,700122,00057,100
20 NT2 26.4 -0.2 -0.6% 384,590 132,061 2.9 126,55083,720136,80086,21067,140
21 CEO 10.9 -0.1 -0.9% 1,149,800 396,759 2.9 1,253,100866,0001,496,700510,755675,600
22 ACB 31.2 0.4 1.3% 2,875,600 998,092 2.9 1,599,9002,506,7001,194,7002,082,8721,120,000
23 LPB 7.9 0 0% 1,034,900 365,437 2.8 230,800744,800992,900175,299417,700
24 DAH 13.6 -0.9 -5.9% 1,226,010 442,432 2.8 748,9501,055,0701,015,270853,790592,370
25 MSH 59.6 -1.6 -2.6% 378,000 144,483 2.6 51,680110,350235,200102,58084,030
26 KBC 15.4 0.3 2.3% 5,538,340 2,129,867 2.6 1,842,7603,699,6001,421,3301,909,4502,148,130
27 CVT 20.5 -0.4 -2.2% 311,620 120,259 2.6 218,57061,840258,330140,710385,030
28 PVT 17.0 -0.3 -2% 897,220 349,711 2.6 506,760819,010786,750708,760946,240
29 SZL 45.0 0 0% 130,350 51,491 2.5 67,56046,210212,65052,85057,430
30 HPG 20.6 -0.3 -1.7% 11,182,000 4,558,900 2.5 8,482,0005,461,1703,475,8003,104,0403,745,990
31 PPC 28.5 1.1 4% 1,373,430 581,635 2.4 855,8802,474,8001,763,410442,570420,760
32 DLG 1.5 0 0% 4,641,430 1,973,325 2.4 2,647,8402,160,7101,473,4104,373,8804,039,600
33 TDM 32.6 1.1 3.5% 528,640 225,287 2.3 105,330107,680120,290176,430136,900
34 C69 18.1 1.6 9.7% 473,500 204,847 2.3 128,100141,700120,200250,400169,200
35 FPT 48.2 1.4 3% 2,811,560 1,232,015 2.3 1,035,4401,292,6301,160,000854,1401,281,980
36 NTL 25.0 -0.8 -3.1% 1,023,470 449,008 2.3 304,220441,690754,630537,480675,060
37 CTG 21.9 0.2 0.9% 6,736,500 3,033,719 2.2 2,817,0204,406,6505,202,3205,419,9502,666,090
38 FIT 3.2 -0.1 -2.1% 515,490 234,909 2.2 219,570334,380527,450948,880500,930
39 TTN 13.9 0.3 2.2% 103,100 47,663 2.2 50,80059,50071,80059,00034,200
40 REE 33.0 -0.2 -0.8% 1,386,340 644,128 2.2 473,290751,6402,167,960557,2301,146,700
41 VCS 78.8 -0.2 -0.2% 403,400 189,074 2.1 297,500610,300296,700261,034270,000
42 CTD 111.1 0.1 0.1% 227,760 107,094 2.1 547,610218,700156,830200,600211,110
43 HCM 23.5 -0.1 -0.4% 875,690 425,744 2.1 428,7101,272,2701,543,350629,220665,430
44 DDG 25.5 0 0% 164,600 80,487 2.0 248,700117,300190,000213,10071,200
45 SBS 1.4 0 0% 147,800 72,300 2.0 109,40036,20028,000218,50023,900
46 MBB 22.2 0 0% 4,650,480 2,283,757 2.0 5,142,1508,006,5004,957,3402,732,5002,550,800
47 JVC 3.0 0.1 2.8% 212,560 104,652 2.0 28,63024,20013,40054,8506,350
48 BID 34.9 0.2 0.6% 1,713,010 855,440 2.0 1,442,4601,551,8603,287,9302,461,040699,090
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357