Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 30 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 500,000 (Ngày 2017-03-21)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 30 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 HNF 35.0 -3.4 -8.9% 6,049,524 32,264 187.5 37,821655,16520,6476000
2 VIC 41.5 -1.9 -4.3% 6,736,840 683,291 9.9 1,170,6701,070,220192,350557,540370,080
3 SWC 21.3 2.3 12.1% 757,700 86,235 8.8 352,410223,130240,500181,00057,400
4 ACB 25.0 1.1 4.6% 10,618,307 1,612,106 6.6 5,125,2545,329,3691,849,0571,841,2181,043,292
5 MBB 15.4 0.3 2.3% 3,512,830 694,213 5.1 3,093,190736,360635,060355,820759,180
6 MHC 6.4 0.2 3.4% 705,510 179,062 3.9 560,16071,850132,440130,040400,300
7 BID 17.4 0.6 3.9% 10,006,770 2,802,918 3.6 3,017,2804,646,0401,860,7501,177,9302,190,590
8 PIV 16.0 0.5 3.2% 1,140,700 321,061 3.6 153,650117,207204,400546,900115,250
9 TEG 9.5 0.1 1.1% 977,230 275,976 3.5 1,139,600191,100382,900300,900161,400
10 EIB 11.8 0.4 3.5% 1,255,080 376,305 3.3 360,940223,920216,330134,13023,220
11 REE 26.8 -1 -3.6% 3,321,110 996,117 3.3 876,220823,140993,4101,086,7801,940,790
12 LSS 14.3 0.2 1.4% 1,327,820 437,647 3.0 1,408,900272,380257,040234,400211,730
13 PC1 41.7 0.2 0.4% 639,220 214,666 3.0 274,500706,310729,720429,050202,310
14 IDI 4.3 0 0.2% 1,046,990 377,267 2.8 427,800278,350476,770458,920266,690
15 BII 2.9 0 0% 942,030 347,384 2.7 363,910231,500307,07072,820401,500
16 DGW 17.4 -0.6 -3.6% 500,110 202,292 2.5 570,270405,120425,850404,240729,290
17 ITA 4.1 0 0.5% 15,078,040 6,460,250 2.3 7,795,41035,773,0101,611,1502,602,3103,033,670
18 HT1 22.7 -0.3 -1.3% 816,980 360,827 2.3 829,150970,270853,470883,920368,750
19 VIX 6.6 -0.1 -1.5% 579,820 261,762 2.2 1,585,570862,168276,58249,110140,336
20 VC3 41.6 1.8 4.5% 614,601 281,344 2.2 350,200495,720508,200386,201543,331
21 FPT 46.6 0 0% 1,881,270 875,774 2.1 1,573,640987,600610,500632,570600,400
22 LHG 23.0 0.3 1.3% 530,770 248,417 2.1 306,760406,870115,14031,550187,870
23 NLG 26.5 -0.2 -0.9% 658,860 309,794 2.1 505,080331,310899,760455,200156,000
24 VND 14.2 0.1 0.7% 827,296 389,254 2.1 729,0831,232,850909,066194,310544,721
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357