Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long - CAN


CAN (HNX):   25   -2.10  (-7.7%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 25
TN/CN 25 / 25
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 2,303
KLTB 10 ngày 4,020
CN 52 tuần 30
TN 52 tuần 17.6
EPS 1,666
PE 15
Vốn thị trường 125
KL đang lưu hành 5 triệu
Giá sổ sách 24.0 ngàn
ROE 7%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 1,504
MUA BÁN
25.00 100 25.10 1,100 25.20 300 29.80 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 432,000 312,062 72% 8,000 9,438 118%
2016 440,000 432,753 98% 11,500 687 6%
2015 420,000 439,460 105% 13,700 13,722 100%
2014 400,006 416,636 104% 13,686 17,656 129%
2013 361,090 484,487 134% 9,300 12,737 137%
2011 224,900 828,357 368% 15,260 32,245 211%
2010 445,000 535,377 120% 12,000 15,191 127%
2009 440,000 415,975 95% 12,000 12,392 103%
2008 355,000 418,974 118% 0 0 0%
2007 319,500 309,680 97% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -29


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.6%)
EPS:
 
70.2%
PE:
 
54.2%
ROA:
 
52.2%
ROE:
 
38.6%
P/B:
 
54.6%
ĐÁY CP:
 
33.6%
Hệ Số Nợ:
 
61.6%
BETA:
 
64.6%
THANH KHOẢN:
 
53.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VOC 19.1 2,179 8.8 13% 125% 0 65.6%
FMC 23 2,542 9 22% 199% 0.4 60.2%
CMN 32 3,657 8.8 14% 122% 0 62.1%
CAP 39.2 5,384 7.3 39% 284% 0.6 73.7%
VNM 187 7,151 26.2 43% 1,130% 1.0 70.9%
HKB 2.2 -187 -11.8 1% 21% 2.9 48%
QNS 60.6 5,271 11.5 30% 348% 0 67.7%
HNM 4.8 32 150 0% 46% 0.1 43.6%
GTN 15.8 111 142.3 4% 115% 0.9 58.5%
MCF 19 1,387 13.7 10% 130% 0.0 52.8%

So sánh

BSDCANIFSNAFSBT
Giá Thị Trường 41.50
0   0%
25.00
-2.10   -7.7%
10.10
-0.20   -1.9%
21.30
0.10   0.5%
21.40
0.05   0.2%
EPS/PE 0k / 0.01.67k / 15.01.26k / 8.02.11k / 10.11.40k / 15.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
24.02
ngàn
3.52
ngàn
16.09
ngàn
27.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 62,3031,85970,0712,099,490
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0005,000,00087,140,98430,000,000253,188,268
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
125
tỷ VND
880
tỷ VND
639
tỷ VND
5,418
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
3,368,926
(3.87%)
3,254,340
(10.85%)
22,708,656
(8.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,385
tỷ VND
10,114
tỷ VND
1,523
tỷ VND
21,605
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
157
tỷ VND
-52
tỷ VND
155
tỷ VND
2,767
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
120
tỷ VND
307
tỷ VND
483
tỷ VND
6,929
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
81
tỷ VND
330
tỷ VND
319
tỷ VND
12,461
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
202
tỷ VND
637
tỷ VND
802
tỷ VND
19,390
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
45
tỷ VND
153
tỷ VND
14
tỷ VND
787
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 134% / 717% / 369% / 162% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%40%52%40%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%-1%10%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.30%-11.40%9.70%619.60%19.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -22.10%-25.40%7.40%307.90%4.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%15.90%19.40%3%16.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357