Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long - CAN


CAN (HNX):   27   -3  (-10%)
Tham Chiếu 30
Mở Cửa 27
TN/CN 27 / 27
Khối Lượng 570
KLTB 13 tuần 4,360
KLTB 10 ngày 5,365
CN 52 tuần 30.8
TN 52 tuần 17.6
EPS 204
PE 132.4
Vốn thị trường 135
KL đang lưu hành 5 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 1%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 2,644
MUA BÁN
27.00 200 29.00 2,100 31.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 432,000 202,304 47% 8,000 1,918 24%
2016 440,000 432,753 98% 11,500 687 6%
2015 420,000 439,460 105% 13,700 13,722 100%
2014 400,006 416,636 104% 13,686 17,656 129%
2013 361,090 484,487 134% 9,300 12,737 137%
2011 224,900 828,357 368% 15,260 32,245 211%
2010 445,000 535,377 120% 12,000 15,191 127%
2009 440,000 415,975 95% 12,000 12,392 103%
2008 355,000 418,974 118% 0 0 0%
2007 319,500 309,680 97% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -28


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.5%)
EPS:
 
37.5%
PE:
 
32.5%
ROA:
 
23.2%
ROE:
 
16.0%
P/B:
 
50.0%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
56.8%
BETA:
 
60.5%
THANH KHOẢN:
 
57.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTL 13.9 803 17.3 8% 132% 0.3 43.5%
TAC 47.2 2,470 19.1 17% 318% -0.0 50.2%
CMF 90 5,186 17.4 16% 301% 0 49.9%
HNM 4.8 41 117.1 0% 46% 0.1 46.9%
MSN 53.8 1,944 27.7 12% 255% 0.7 57%
KDC 42 5,460 7.7 18% 132% 1.1 75.8%
WSB 53.8 7,973 6.7 22% 151% 0 64.8%
VDL 34.4 1,350 25.5 12% 297% 0.3 50.4%
BHS 21.7 1,014 21.4 8% 173% 0.8 50.3%
VOC 21.6 2,137 10.1 14% 137% 0 64.3%

So sánh

CANCMNHNFNAFNDF
Giá Thị Trường 27.00
-3   -10%
40.00
-1   -2.4%
41.80
0   0%
26.50
0   0%
12.70
-0.20   -1.6%
EPS/PE 0.20k / 132.42.28k / 17.51.62k / 25.91.93k / 13.8-0.56k / -22.7
Giá Sổ Sách 22.56
ngàn
24.86
ngàn
14.89
ngàn
15.48
ngàn
9.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,3601,4259,05375,368171,629
Khối lượng đang lưu hành 5,000,0004,800,00020,000,00030,000,0007,853,800
Tổng Vốn Thị Trường 135
tỷ VND
192
tỷ VND
836
tỷ VND
795
tỷ VND
100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
0
(0%)
0
(0%)
3,254,340
(10.85%)
189,000
(2.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,276
tỷ VND
256
tỷ VND
3,601
tỷ VND
1,397
tỷ VND
252
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 150
tỷ VND
11
tỷ VND
74
tỷ VND
137
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 113
tỷ VND
119
tỷ VND
298
tỷ VND
464
tỷ VND
74
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
82
tỷ VND
292
tỷ VND
309
tỷ VND
23
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 192
tỷ VND
201
tỷ VND
590
tỷ VND
773
tỷ VND
97
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
125
tỷ VND
132
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 15% / 95% / 1110% / 16-6% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%41%50%40%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%2%10%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.40%-6%6.20%619.60%-13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.40%-2%8.70%307.90%-1,914.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.90%0%11.90%3%-23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357