Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung (CEMC) - CJC


CJC (HNX):   23.50   0  (0%)
Tham Chiếu 23.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 0
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 26.7
TN 52 tuần 23.2
EPS 1,285
PE 18.3
Vốn thị trường 47
KL đang lưu hành 4 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 2,679
MUA BÁN
25.00 1,300 25.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 300,000 45,517 15% 6,800 811 12%
2016 340,000 271,082 80% 7,000 6,657 95%
2015 320,000 359,704 112% 6,500 6,506 100%
2014 310,000 318,078 103% 10,000 5,023 50%
2013 340,000 337,020 99% 15,000 15,588 104%
2010 350,000 393,010 112% 14,000 15,067 108%
2009 0 326,431 0% 0 0 0%
2008 250,000 255,761 102% 10,000 10,426 104%
2007 225,000 200,222 89% 9,000 8,473 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/05/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)13/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.5%)
EPS:
 
64.2%
PE:
 
50.3%
ROA:
 
45.3%
ROE:
 
56.2%
P/B:
 
60.9%
ĐÁY CP:
 
86.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.7%
BETA:
 
58.1%
THANH KHOẢN:
 
2.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBP 15.2 587 25.9 3% 81% -0.2 43.3%
SP2 6.7 -1,839 -3.6 25% -92% 0 30.6%
NT2 28.6 2,940 9.7 17% 167% 0.2 67.6%
HPD 13.5 1,961 6.9 16% 110% 0 54.8%
HND 8.9 651 13.7 7% 91% 0 42.8%
PVG 7 296 23.6 2% 50% 0.5 52.5%
CJC 23.5 1,285 18.3 11% 97% 0.1 51.5%
ISH 14.1 1,257 11.2 11% 127% 0 49.8%
SJD 25.7 2,510 10.2 17% 177% 0.2 65.3%
HJS 21 1,524 13.8 11% 161% 1.2 57.5%

So sánh

BTPCHPCJCDTKPCG
Giá Thị Trường 10.70
0.10   0.9%
26.95
0.05   0.2%
23.50
0   0%
14.00
0   0%
10.50
0.50   5%
EPS/PE 0.96k / 11.23.60k / 7.51.29k / 18.30.28k / 50.5-0.17k / -62.9
Giá Sổ Sách 17.07
ngàn
13.22
ngàn
24.18
ngàn
9.98
ngàn
10.88
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,69197,355005,304
Khối lượng đang lưu hành 59,285,600125,999,5114,000,000680,000,00018,870,000
Tổng Vốn Thị Trường 634
tỷ VND
3,396
tỷ VND
94
tỷ VND
9,520
tỷ VND
198
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
3,754,122
(2.98%)
7,800
(0.2%)
0
(0%)
8,943,800
(47.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,503
tỷ VND
2,804
tỷ VND
3,344
tỷ VND
20,126
tỷ VND
4,879
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 624
tỷ VND
1,159
tỷ VND
104
tỷ VND
-135
tỷ VND
55
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,012
tỷ VND
1,666
tỷ VND
48
tỷ VND
6,783
tỷ VND
205
tỷ VND
Tổng Nợ 819
tỷ VND
1,310
tỷ VND
117
tỷ VND
19,463
tỷ VND
31
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,831
tỷ VND
2,976
tỷ VND
166
tỷ VND
26,247
tỷ VND
236
tỷ VND
Tiền mặt 297
tỷ VND
369
tỷ VND
16
tỷ VND
186
tỷ VND
46
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 615% / 273% / 111% / 3-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%44%71%74%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%41%3%-1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.50%30.10%-2.80%-8.20%-2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.20%-361.80%-8.10%-233.20%-7.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%29.20%16.40%0%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357