Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô - DDM


DDM (UPCOM):   1.10   -0.10  (-8.3%)
Tham Chiếu 1.20
Mở Cửa 1.10
TN/CN 1.10 / 1.20
Khối Lượng 10,340
KLTB 13 tuần 1,868
KLTB 10 ngày 2,135
CN 52 tuần 2.2
TN 52 tuần 0.7
EPS -10,186
PE -0.1
Vốn thị trường 13
KL đang lưu hành 12.24 triệu
Giá sổ sách -46.4 ngàn
ROE 22%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước -10,482
MUA BÁN
1.10 1,400 1.20 10,000 1.30 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 273,310 245,246 90% -107,950 -117,087 108%
2013 288,000 279,467 97% -40,000 -176,480 441%
2012 341,000 295,766 87% 31,000 -68,820 -222%
2011 318,400 355,067 112% 3,936 4,781 121%
2010 276,000 297,393 108% 1,000 -74,316 -7,432%
2009 0 275,320 0% 0 1,124 0%
2008 0 269,960 0% 0 13,957 0%
2007 0 201,088 0% 0 51,618 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
5% (500 đồng tiền mặt)02/03/2010

2009
3.6% (360 đồng tiền mặt)13/07/2009

2008
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)22/10/2008
Tỉ lệ: 10/3 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/10/2008
10% (1000 đồng tiền mặt)11/09/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
SKD(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.3%)
EPS:
 
0.5%
PE:
 
7.3%
ROA:
 
3.4%
ROE:
 
85.3%
P/B:
 
20.9%
ĐÁY CP:
 
29.0%
Hệ Số Nợ:
 
27.2%
BETA:
 
75.2%
THANH KHOẢN:
 
42.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DL1 21 693 30.3 6% 185% 0.3 50.2%
TCL 29.1 4,602 6.3 16% 101% 0.4 74.5%
CLL 26.5 2,291 11.6 13% 151% 0.5 68.1%
PTS 6.4 1,053 6.1 7% 40% 0.9 63.6%
PDN 69.8 5,692 12.3 20% 241% -0.1 52.2%
CNH 9 111 81.1 1% 87% 0 44.3%
VNA 1.3 -5,964 -0.2 -247% 54% 0.3 31.8%
STT 7.4 -1,500 -5 -67% 332% 0.6 28%
DNL 15 0 0 12% 107% 0 47.5%
SAC 9.4 1,541 6.1 12% 70% 0 64.4%

So sánh

CNHDDMGMDGTTHTVVNF
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
1.10
-0.10   -8.3%
45.30
0.90   2.0%
0.50
0.10   0%
16.10
0.10   0.6%
62.00
0   0%
EPS/PE 0.11k / 81.1-10.19k / -0.12.28k / 19.9-4.83k / -0.11.62k / 9.98.77k / 7.1
Giá Sổ Sách 10.30
ngàn
-46.43
ngàn
33.29
ngàn
-11.46
ngàn
24.59
ngàn
44.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 381,8681,041,27876,0831,015779
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04912,244,495179,432,28143,503,00013,104,0005,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 221
tỷ VND
13
tỷ VND
8,128
tỷ VND
22
tỷ VND
211
tỷ VND
347
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(20.4%)
0
(0%)
1,840,153
(14.04%)
205,820
(3.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
2,763
tỷ VND
24,167
tỷ VND
2,439
tỷ VND
1,598
tỷ VND
9,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
-443
tỷ VND
1,602
tỷ VND
-410
tỷ VND
136
tỷ VND
174
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 253
tỷ VND
-568
tỷ VND
5,973
tỷ VND
-499
tỷ VND
322
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
1,444
tỷ VND
4,143
tỷ VND
1,348
tỷ VND
47
tỷ VND
292
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 261
tỷ VND
875
tỷ VND
10,117
tỷ VND
849
tỷ VND
369
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
2
tỷ VND
655
tỷ VND
0
tỷ VND
81
tỷ VND
111
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 1-14% / 225% / 8-25% / 426% / 79% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%165%41%159%13%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-16%7%-17%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%-4.70%9.80%-25.50%10.40%22.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -182.80%-7,510.50%359%-5,318.30%6.70%63.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%-3.90%40%-15.10%19%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357