Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Đà Nẵng - DPC


DPC (HNX):   18   0.50  (2.9%)
Tham Chiếu 17.50
Mở Cửa 18
TN/CN 18 / 18
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 823
KLTB 10 ngày 330
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 11
EPS 2.1 ngàn
PE 8.5 lần
Vốn thị trường 40 Tỷ
KL đang lưu hành 2.24 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 11%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,090
MUA BÁN
17.50 500 18.00 600 18.40 800 19.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 100,000 12,493 12% 7,000 739 11%
2017 100,000 63,833 64% 5,000 5,043 101%
2016 100,000 67,426 67% 2,300 2,906 126%
2015 100,000 81,615 82% 3,000 2,414 80%
2014 85,000 77,455 91% 2,100 852 41%
2013 98,000 78,087 80% 4,600 1,966 43%
2012 118,000 94,632 80% 6,100 4,494 74%
2011 110,000 98,409 89% 6,500 5,304 82%
2010 80,000 92,641 116% 5,000 6,459 129%
2009 75,000 71,474 95% 3,800 7,231 190%
2008 75,000 71,152 95% 3,400 3,532 104%
2007 67,500 63,681 94% 3,060 3,067 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)02/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.4%)
EPS:
 
76.4%
PE:
 
71.8%
ROA:
 
83.8%
ROE:
 
55.9%
P/B:
 
55.5%
ĐÁY CP:
 
15.5%
Hệ Số Nợ:
 
93.5%
BETA:
 
7.8%
THANH KHOẢN:
 
47.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNP 5.2 3,085 1.7 46% 77% 0 71.9%
RDP 13.7 3,657 3.7 18% 70% 0.5 69.8%
BXH 10.3 645 16 6% 88% -0.3 48.7%
SPA 20 1,249 16 8% 145% 0 46.8%
VKC 6.5 222 29.3 2% 56% 0.4 53.2%
DNP 24.4 1,552 15.7 6% 116% 0.2 49.5%
NSG 11.5 0 0 10% 0% 0 39.3%
PBP 11.9 1,386 8.6 10% 86% 0.2 61.4%
VPK 5.1 -2,336 -2.2 -32% 69% 0.2 33.3%
BBS 13.5 416 32.5 2% 78% -0.4 32%

So sánh

DPCHKPHPBPBPVNP
Giá Thị Trường 18.00
0.50   2.9%
7.40
0   0%
8.50
0   0%
11.90
-1.30   -9.8%
5.20
0   0%
EPS/PE 2.11k / 8.50k / 0.03.95k / 2.21.39k / 8.63.09k / 1.7
Giá Sổ Sách 18.39
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.81
ngàn
6.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 823126811,17931,509
Khối lượng đang lưu hành 2,237,2804,000,0003,657,2004,081,24919,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
30
tỷ VND
31
tỷ VND
49
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 33,540
(1.5%)
0
(0%)
0
(0%)
31,900
(0.78%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 931
tỷ VND
0
tỷ VND
988
tỷ VND
697
tỷ VND
1,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 44
tỷ VND
0
tỷ VND
46
tỷ VND
38
tỷ VND
121
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
45
tỷ VND
98
tỷ VND
56
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
48
tỷ VND
51
tỷ VND
73
tỷ VND
310
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
93
tỷ VND
149
tỷ VND
129
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
6
tỷ VND
37
tỷ VND
0
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 113% / 67% / 104% / 1014% / 46
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 9%52%34%56%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%5%5%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%-8.50%0.80%24.70%-28.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20%-118%-6.10%932.80%-8.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.40%-2.40%1%5.20%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DPC, DRH: Lỗ quý 4/2013 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357