Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Đà Nẵng - DPC


DPC (HNX):   15.10   -0.50  (-3.2%)
Tham Chiếu 15.60
Mở Cửa 15.10
TN/CN 15.10 / 15.10
Khối Lượng 1,300
KLTB 13 tuần 435
KLTB 10 ngày 200
CN 52 tuần 41.5
TN 52 tuần 12
EPS 1,801
PE 8.4
Vốn thị trường 34
KL đang lưu hành 2.24 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,299
MUA BÁN
14.10 200 15.10 4,500 17.10 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 100,000 63,833 64% 5,000 5,043 101%
2016 100,000 67,426 67% 2,300 2,906 126%
2015 100,000 81,615 82% 3,000 2,414 80%
2014 85,000 77,455 91% 2,100 852 41%
2013 98,000 78,087 80% 4,600 1,966 43%
2012 118,000 94,632 80% 6,100 4,494 74%
2011 110,000 98,409 89% 6,500 5,304 82%
2010 80,000 92,641 116% 5,000 6,459 129%
2009 75,000 71,474 95% 3,800 7,231 190%
2008 75,000 71,152 95% 3,400 3,532 104%
2007 67,500 63,681 94% 3,060 3,067 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
2% (200 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.9%)
EPS:
 
73.1%
PE:
 
76.3%
ROA:
 
80.3%
ROE:
 
53.7%
P/B:
 
66.4%
ĐÁY CP:
 
48.7%
Hệ Số Nợ:
 
93.1%
BETA:
 
72.7%
THANH KHOẢN:
 
38.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSG 11.4 0 0 10% 0% 0 38.9%
HKP 6.1 0 0 8% 0% 0 32.5%
VBC 24.5 3,163 7.7 24% 76% 0.4 68.7%
SVI 41 5,126 8 19% 149% 0.4 66.1%
TPC 10.5 1,381 7.6 9% 67% -0.0 54.8%
RDP 20.8 3,792 5.5 19% 102% 0.1 64.2%
BXH 18.5 645 28.7 6% 159% 0.2 45.9%
DNP 22 1,702 12.9 8% 115% 0.2 51.3%
DPC 15.1 1,801 8.4 10% 83% 0.4 66.9%
HII 27.6 4,071 6.8 20% 123% 0.2 63.5%

So sánh

DPCHIISVIVNPVPK
Giá Thị Trường 15.10
-0.50   -3.2%
27.60
-1.40   -4.8%
41.00
0   0%
6.00
0   0%
6.30
0   0%
EPS/PE 1.80k / 8.44.07k / 6.85.13k / 8.03.14k / 1.9-2.62k / -2.4
Giá Sổ Sách 18.13
ngàn
22.52
ngàn
27.57
ngàn
6.65
ngàn
7.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 435143,5232,482100,1851,367
Khối lượng đang lưu hành 2,237,28013,600,00012,808,13719,428,91315,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 34
tỷ VND
375
tỷ VND
525
tỷ VND
117
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 33,540
(1.5%)
0
(0%)
2,075,497
(16.2%)
0
(0%)
1,642,260
(10.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 918
tỷ VND
1,417
tỷ VND
9,539
tỷ VND
1,229
tỷ VND
2,806
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 44
tỷ VND
60
tỷ VND
529
tỷ VND
118
tỷ VND
172
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
306
tỷ VND
353
tỷ VND
129
tỷ VND
120
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
773
tỷ VND
581
tỷ VND
325
tỷ VND
255
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 44
tỷ VND
1,079
tỷ VND
934
tỷ VND
454
tỷ VND
375
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
124
tỷ VND
58
tỷ VND
54
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 106% / 207% / 1913% / 47-10% / -33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%72%62%72%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%6%10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%198.10%13%-28.30%-13.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20%142.30%2.20%-7.20%-518.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.40%28.60%28.90%17.20%19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DPC, DRH: Lỗ quý 4/2013 (13-02-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357