Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công Ty Cổ Phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   58.5   -0.5  (-0.8%)
Tham Chiếu 59
Mở Cửa 58.5
TN/CN 58 / 59
Khối Lượng 47,280
KLTB 13 tuần 229,555
KLTB 10 ngày 157,742
CN 52 tuần 66
TN 52 tuần 37
EPS 4,472
PE 13.2
Vốn thị trường 4,901
KL đang lưu hành 83.07 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROA 11%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 4,410
MUA BÁN
57.0 47,040 57.5 41,150 58.0 30,620 58.5 1,380 59.0 9,740 59.5 19,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Nhóm Ngành Cao Su

Công ty cùng ngành: (9 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNC 11.6 (-0.1) 17,000 1,049 11.2 7% 76% 0.6 62.8%
CSM 45 (-0.5) 96,920 5,338 8.5 29% 255% 1.1 66.7%
TRC 32.1 (0.2) 1,010 6,709 4.8 14% 69% 0.3 75.2%
HRC 39 (-0.1) 3,650 4,061 9.6 14% 139% -0.1 60.1%
DPR 41.8 (-0.7) 5,950 6,736 6.3 13% 83% 0.3 71.2%
SRC 29.4 (-0.4) 186,110 3,591 8.3 22% 187% 1.0 63.8%
BRC 10 (-0.1) 1,300 1,230 8.2 7% 70% 0.2 56.4%
PHR 29 (0) 0 4,680 6.2 17% 109% 0.4 66.7%
DRC 58.5 (-0.5) 47,280 4,472 13.2 26% 358% 0.9 60.1%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 3,350,000 1,610,690 48% 425,000 237,130 56%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 70,868 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
87.7%
PE:
 
43.1%
ROA:
 
86.0%
ROE:
 
92.3%
P/B:
 
3.9%
ĐÁY CP:
 
52.9%
Hệ Số Nợ:
 
41.6%
BETA:
 
56.6%
THANH KHOẢN:
 
76.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ