Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen - DSN


DSN (HOSE):   59.80   0  (0%)
Tham Chiếu 59.80
Mở Cửa 60.20
TN/CN 59.20 / 60.20
Khối Lượng 410
KLTB 13 tuần 6,346
KLTB 10 ngày 10,900
CN 52 tuần 63.4
TN 52 tuần 53
EPS 6,767
PE 8.8
Vốn thị trường 723
KL đang lưu hành 12.08 triệu
Giá sổ sách 18.3 ngàn
ROE 37%
Beta -0.02
EPS 4 quý trước 6,464
MUA BÁN
59.00 1,510 59.10 110 59.20 80 59.80 440 59.90 1,570 60.00 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 188,000 172,291 92% 0 0 0%
2016 175,000 182,992 105% 0 0 0%
2015 175,000 171,777 98% 0 0 0%
2014 178,000 164,256 92% 0 0 0%
2013 169,000 170,941 101% 0 0 0%
2012 144,000 157,124 109% 0 0 0%
2011 116,500 134,803 116% 0 0 0%
2010 86,000 107,762 125% 26,500 37,443 141%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)16/02/2017

2016
36% (3600 đồng tiền mặt)22/12/2016
11% (1100 đồng tiền mặt)17/03/2016
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2016
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2016

2015
36% (3600 đồng tiền mặt)31/12/2015
36% (3600 đồng tiền mặt)30/12/2015
29% (2900 đồng tiền mặt)16/03/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-149 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
96.3%
PE:
 
73.7%
ROA:
 
99.5%
ROE:
 
95.1%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
67.7%
Hệ Số Nợ:
 
95.2%
BETA:
 
13.3%
THANH KHOẢN:
 
61.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCT 61.9 5,493 11.3 25% 287% 0.3 71.8%
DLT 11.6 4,587 2.5 22% 0% 0 45.3%
VEF 59.5 280 212.5 3% 558% 0 45%
HOT 21.3 1,510 14.1 11% 155% -1.3 51.9%
MSC 14.5 1,654 8.8 9% 82% -0.7 53.8%
CTC 3.7 622 5.9 6% 35% -0.3 48.5%
VTG 8.5 10 850 1% 90% 0 44.5%
SKG 31.7 4,239 7.5 25% 190% 1.3 83.5%
HES 13 175 74.3 3% 107% 0 36.8%
SGH 39.3 978 40.2 8% 332% -1.0 42%

So sánh

DSNHOTSKGVIRVTG
Giá Thị Trường 59.80
0   0%
21.25
-1.55   -6.8%
31.65
-0.55   -1.7%
9.60
0   0%
8.50
0   0%
EPS/PE 6.77k / 8.81.51k / 14.14.24k / 7.50k / 0.00.01k / 850.0
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
13.73
ngàn
16.67
ngàn
0
ngàn
9.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,346151255,7157333
Khối lượng đang lưu hành 12,083,0098,000,00047,979,4378,240,00018,644,500
Tổng Vốn Thị Trường 723
tỷ VND
170
tỷ VND
1,519
tỷ VND
79
tỷ VND
158
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,139,470
(17.71%)
1,210
(0.02%)
16,081,125
(33.52%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,296
tỷ VND
1,196
tỷ VND
1,299
tỷ VND
0
tỷ VND
401
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 527
tỷ VND
163
tỷ VND
686
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 221
tỷ VND
110
tỷ VND
800
tỷ VND
89
tỷ VND
176
tỷ VND
Tổng Nợ 15
tỷ VND
37
tỷ VND
13
tỷ VND
9
tỷ VND
74
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 236
tỷ VND
147
tỷ VND
813
tỷ VND
98
tỷ VND
250
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
18
tỷ VND
7
tỷ VND
6
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 35% / 378% / 1125% / 258% / 90% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%25%2%9%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%14%53%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.50%6.10%28.20%9.60%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.20%-13.10%44.40%40.40%-149.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.60%13.90%30.10%103.10%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357