Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen - DSN


DSN (HOSE):   56.80   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 57
Mở Cửa 57
TN/CN 56.50 / 57
Khối Lượng 330
KLTB 13 tuần 7,078
KLTB 10 ngày 1,409
CN 52 tuần 59.7
TN 52 tuần 48.4
EPS 7.4 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 686 Tỷ
KL đang lưu hành 12.08 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 52%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,391
MUA BÁN
56.60 1,000 56.70 60 56.80 510 57.00 2,180 57.10 810 57.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 200,000 50,044 25% 0 0 0%
2017 188,000 196,235 104% 0 0 0%
2016 175,000 182,992 105% 0 0 0%
2015 175,000 171,777 98% 0 0 0%
2014 178,000 164,256 92% 0 0 0%
2013 169,000 170,941 101% 0 0 0%
2012 144,000 157,124 109% 0 0 0%
2011 116,500 134,803 116% 0 0 0%
2010 86,000 107,762 125% 26,500 37,443 141%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)06/03/2018
36% (3600 đồng tiền mặt)08/01/2018

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)16/02/2017

2016
36% (3600 đồng tiền mặt)22/12/2016
11% (1100 đồng tiền mặt)17/03/2016
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2016
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới133 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--213 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
97.1%
PE:
 
75.3%
ROA:
 
99.7%
ROE:
 
97.5%
P/B:
 
26.9%
ĐÁY CP:
 
51.8%
Hệ Số Nợ:
 
93.5%
BETA:
 
21.7%
THANH KHOẢN:
 
63.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PAN 59.9 4,887 12.3 16% 153% 0.4 66.5%
MSC 12 -678 -17.7 -4% 73% -0.8 27%
BSC 14.2 144 98.6 1% 121% 0.0 43.1%
FDT 40.7 2,908 14 24% 339% 0.1 53.1%
VCM 17.6 3,403 5.2 17% 88% -0.6 58%
MTC 9.6 0 0 4% 0% 0 39.2%
HES 13.4 175 76.6 4% 110% 0 37.3%
PDC 7.5 208 36.1 2% 75% -0.3 36.1%
DCD 8 240 33.3 7% 72% 0 43.1%
HAX 15.5 1,663 9.3 15% 92% 0.8 67.7%

So sánh

BSCCPHDSNHESTCT
Giá Thị Trường 14.20
0   0%
6.70
0   0%
56.80
-0.20   -0.4%
13.40
0   0%
65.30
-0.10   -0.2%
EPS/PE 0.14k / 98.62.35k / 2.97.40k / 7.70.18k / 76.65.57k / 11.7
Giá Sổ Sách 11.73
ngàn
11.50
ngàn
14.17
ngàn
12.18
ngàn
23.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 007,07824,325
Khối lượng đang lưu hành 3,150,7474,400,00012,083,0099,297,45012,788,000
Tổng Vốn Thị Trường 45
tỷ VND
29
tỷ VND
686
tỷ VND
125
tỷ VND
835
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 152,000
(4.82%)
0
(0%)
2,139,470
(17.71%)
0
(0%)
1,766,140
(13.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 345
tỷ VND
108
tỷ VND
1,370
tỷ VND
100
tỷ VND
1,122
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
11
tỷ VND
558
tỷ VND
5
tỷ VND
566
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
51
tỷ VND
171
tỷ VND
113
tỷ VND
302
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
47
tỷ VND
16
tỷ VND
9
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 46
tỷ VND
98
tỷ VND
187
tỷ VND
122
tỷ VND
340
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
16
tỷ VND
36
tỷ VND
5
tỷ VND
126
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 110% / 1748% / 524% / 421% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%48%9%8%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%10%41%5%50%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%13.90%4.60%6%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.10%-1.30%6.60%-16.20%7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.80%-0.10%25.80%-6.30%58.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357