Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều - DTC


DTC (UPCOM):   12.50   -0.50  (-3.8%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.50 / 12.50
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 1,355
KLTB 10 ngày 161
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 9.8
EPS 2.5 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 125 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 6.7 ngàn
ROE 38%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 1,832
MUA BÁN
12.50 1,000 12.90 1,100 13.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 363,590 78,213 22% 25,760 4,497 17%
2017 243,000 280,253 115% 15,110 22,354 148%
2016 198,800 228,861 115% 8,000 13,150 164%
2015 185,000 188,489 102% 6,000 6,001 100%
2014 167,756 170,384 102% 72 191 265%
2012 150,000 75,946 51% 0 0 0%
2011 210,000 170,217 81% 24,500 1,075 4%
2010 150,380 150,112 100% 24,000 19,697 82%
2009 114,000 119,946 105% 20,000 20,489 102%
2008 104,364 87,600 84% 13,000 12,506 96%
2007 93,928 53,221 57% 11,700 2,154 18%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
Tỉ lệ: 100/81 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/02/2012

2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2011

2009
40% (4000 đồng tiền mặt)02/12/2009
70% (7000 đồng tiền mặt)06/08/2009
40% (4000 đồng tiền mặt)27/04/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
80.5%
PE:
 
90.6%
ROA:
 
79.7%
ROE:
 
95.9%
P/B:
 
35.5%
ĐÁY CP:
 
38.4%
Hệ Số Nợ:
 
19.1%
BETA:
 
77.4%
THANH KHOẢN:
 
45.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPG 0.9 -3,429 -0.3 -209% 23% 0.2 27.2%
HT1 12.6 1,164 10.8 8% 91% 0.7 63.4%
VGC 24.3 1,508 16.1 12% 159% 1.3 60.7%
NAV 5.4 338 16 3% 49% 0.4 53.2%
GMX 23 3,718 6.2 24% 150% 0.7 71.4%
SCC 1.5 0 0 36% 29% 0.0 59.3%
VTV 13.9 2,421 5.7 15% 88% 0.2 64.4%
HVX 4.4 -24 -182.9 0% 41% -0.1 27.8%
CQT 3 -707 -4.2 -16% 67% 0 19.7%
MCC 14.5 1,389 10.4 10% 104% 0.1 58%

So sánh

BTDDTCHCCQNCTTC
Giá Thị Trường 16.00
0.70   4.6%
12.50
-0.50   -3.8%
17.80
-0.70   -3.8%
4.00
0   0%
16.50
0   0%
EPS/PE 2.31k / 6.92.53k / 4.93.22k / 5.5-9.57k / -0.42.93k / 5.6
Giá Sổ Sách 33.56
ngàn
6.67
ngàn
14.83
ngàn
3.18
ngàn
18.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,1521,3556,5215,6612,216
Khối lượng đang lưu hành 6,414,10010,000,0006,518,58637,105,1095,992,348
Tổng Vốn Thị Trường 103
tỷ VND
125
tỷ VND
116
tỷ VND
148
tỷ VND
99
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
655,091
(10.05%)
60,576
(0.16%)
860,391
(14.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 234
tỷ VND
1,674
tỷ VND
2,040
tỷ VND
12,422
tỷ VND
3,859
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
12
tỷ VND
112
tỷ VND
-24
tỷ VND
118
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 215
tỷ VND
67
tỷ VND
97
tỷ VND
80
tỷ VND
108
tỷ VND
Tổng Nợ 384
tỷ VND
202
tỷ VND
80
tỷ VND
1,573
tỷ VND
93
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 600
tỷ VND
269
tỷ VND
177
tỷ VND
1,652
tỷ VND
201
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
12
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 219% / 3812% / 22-15% / -3019% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%75%45%95%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%1%5%-0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 53.10%30.90%15.80%-8.20%0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 106.40%611.40%113.20%-409%22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%41%40%-3.60%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357