Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá - DXP


DXP (HNX):   12.60   -0.20  (-1.6%)
Tham Chiếu 12.80
Mở Cửa 12.30
TN/CN 12.30 / 12.60
Khối Lượng 1,700
KLTB 13 tuần 8,662
KLTB 10 ngày 4,170
CN 52 tuần 17.3
TN 52 tuần 11
EPS 969
PE 13
Vốn thị trường 327
KL đang lưu hành 25.99 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 2,173
MUA BÁN
12.20 1,400 12.30 1,300 12.40 1,000 12.60 4,300 12.70 600 12.80 6,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 95,000 59,126 62% 20,000 21,480 107%
2016 220,000 106,429 48% 10,000 39,459 395%
2015 160,000 212,246 133% 40,000 89,317 223%
2014 200,000 159,537 80% 70,000 50,082 72%
2013 220,000 190,113 86% 70,000 71,451 102%
2012 185,000 249,348 135% 57,000 103,254 181%
2011 150,000 179,809 120% 52,000 61,045 117%
2010 120,000 185,769 155% 45,000 81,984 182%
2009 80,000 151,878 190% 16,000 65,499 409%
2008 68,000 98,192 144% 11,000 30,233 275%
2007 61,200 73,016 119% 9,900 15,312 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2017

2016
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015
30% (3000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-216 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-240 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-239 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--254 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--243 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-240 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-240 (lần)
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
58.0%
PE:
 
62.0%
ROA:
 
72.8%
ROE:
 
46.2%
P/B:
 
59.5%
ĐÁY CP:
 
65.6%
Hệ Số Nợ:
 
89.5%
BETA:
 
64.9%
THANH KHOẢN:
 
62.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNT 28.2 1,257 22.4 8% 188% 0.3 49.5%
HAH 19.8 4,226 4.7 19% 90% 0.1 79.1%
MHC 7.4 121 60.8 1% 49% 0.9 57.9%
TCW 21.8 1,922 11.3 22% 105% 0 64.9%
DDM 0.8 -9,611 -0.1 20% -2% 0.7 36.4%
CDN 19.3 1,320 14.6 15% 146% 0.5 63.8%
HTC 25.6 3,621 7.1 18% 126% 0.5 71.7%
NAP 10 961 10.4 9% 93% 0 60.3%
WCS 161 23,875 6.7 26% 174% 0.9 80.3%
HHG 7.2 1,616 4.5 13% 60% 0.8 78.2%

So sánh

DVCDXPGTTVOSVSG
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
12.60
-0.20   -1.6%
0.50
0.10   0%
3.18
-0.02   -0.6%
1.20
0.10   9.1%
EPS/PE 0.27k / 36.50.97k / 13.0-6.43k / -0.1-2.56k / -1.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 18.61
ngàn
12.59
ngàn
-13.50
ngàn
2.87
ngàn
-21.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2288,66225,456710,3881,859
Khối lượng đang lưu hành 6,046,63725,987,02743,503,000138,110,00011,044,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
327
tỷ VND
22
tỷ VND
439
tỷ VND
13
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,329,318
(8.96%)
0
(0%)
7,425,910
(5.38%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 70
tỷ VND
1,514
tỷ VND
2,468
tỷ VND
18,404
tỷ VND
745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
541
tỷ VND
-433
tỷ VND
-872
tỷ VND
-354
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
327
tỷ VND
-587
tỷ VND
397
tỷ VND
-241
tỷ VND
Tổng Nợ 46
tỷ VND
18
tỷ VND
1,420
tỷ VND
3,576
tỷ VND
544
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 132
tỷ VND
345
tỷ VND
832
tỷ VND
3,972
tỷ VND
303
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
109
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 137% / 8-34% / 48-9% / -89-14% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%5%171%90%180%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%36%-18%-5%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.10%-3.60%-25.50%-15.60%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%7.10%-5,316%-221.30%9.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%44.30%-20.50%-12.30%-13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357