Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá - DXP


DXP (HNX):   12.50   0  (0%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.90
TN/CN 11.50 / 12.90
Khối Lượng 21,980
KLTB 13 tuần 15,206
KLTB 10 ngày 14,766
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 11.8
EPS 993
PE 12.6
Vốn thị trường 295
KL đang lưu hành 25.99 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 3,041
MUA BÁN
11.40 6,100 11.50 200 11.60 500 12.50 2,800 12.60 2,000 12.70 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 95,000 37,116 39% 20,000 13,989 70%
2016 220,000 106,429 48% 10,000 39,459 395%
2015 160,000 212,246 133% 40,000 89,317 223%
2014 200,000 159,537 80% 70,000 50,082 72%
2013 220,000 190,113 86% 70,000 71,451 102%
2012 185,000 249,348 135% 57,000 103,254 181%
2011 150,000 179,809 120% 52,000 61,045 117%
2010 120,000 185,769 155% 45,000 81,984 182%
2009 80,000 151,878 190% 16,000 65,499 409%
2008 68,000 98,192 144% 11,000 30,233 275%
2007 61,200 73,016 119% 9,900 15,312 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2017

2016
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015
30% (3000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.6%)
EPS:
 
57.3%
PE:
 
59.9%
ROA:
 
75.7%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
62.9%
ĐÁY CP:
 
78.9%
Hệ Số Nợ:
 
93.2%
BETA:
 
71.1%
THANH KHOẢN:
 
65.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTV 18.9 3,010 6.3 20% 126% 0.5 66.9%
PCT 7.2 157 45.9 1% 65% 0.2 53.2%
VSG 1.5 0 0 16% -7% 1.4 34%
CCR 18.7 200 93.5 2% 181% 0 31.7%
VNS 18 3,859 4.7 16% 74% 0.8 76%
PHP 13.3 1,299 10.2 15% 114% 0.4 70.1%
CMP 10.1 582 17.4 5% 92% 0 49.5%
PSN 6.3 726 8.7 6% 52% 0 51.3%
GMD 42.1 2,152 19.6 7% 111% 1.2 59.5%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 42.8%

So sánh

DXPGSPPVTTCWVNS
Giá Thị Trường 12.50
0   0%
13.40
-0.10   -0.7%
14.70
0.20   1.4%
19.90
-1.50   -7.0%
18.00
1.10   6.5%
EPS/PE 0.99k / 12.61.52k / 8.81.35k / 10.90.99k / 20.23.86k / 4.7
Giá Sổ Sách 13.59
ngàn
12.03
ngàn
15.19
ngàn
20.02
ngàn
24.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,20627,211483,34412,46448,441
Khối lượng đang lưu hành 25,987,12230,000,000281,440,16214,998,25867,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 325
tỷ VND
402
tỷ VND
4,137
tỷ VND
298
tỷ VND
1,221
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
3,406,650
(11.36%)
65,665,285
(23.33%)
0
(0%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,492
tỷ VND
6,255
tỷ VND
41,212
tỷ VND
168
tỷ VND
25,649
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 535
tỷ VND
299
tỷ VND
1,752
tỷ VND
15
tỷ VND
1,865
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 321
tỷ VND
361
tỷ VND
4,276
tỷ VND
300
tỷ VND
1,645
tỷ VND
Tổng Nợ 18
tỷ VND
111
tỷ VND
4,725
tỷ VND
392
tỷ VND
1,267
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 339
tỷ VND
472
tỷ VND
9,001
tỷ VND
693
tỷ VND
2,913
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
121
tỷ VND
1,957
tỷ VND
155
tỷ VND
106
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 810% / 135% / 102% / 59% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%23%52%57%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%5%4%9%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.60%10.90%10.20%13.20%14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.10%7.50%102.90%9.60%20.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 44.30%8.50%5.40%0%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357