Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá - DXP


DXP (HNX):   12   -0.50  (-4%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12
TN/CN 12 / 12.40
Khối Lượng 2,900
KLTB 13 tuần 15,105
KLTB 10 ngày 10,342
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 11
EPS 969
PE 12.4
Vốn thị trường 283
KL đang lưu hành 25.99 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 2,173
MUA BÁN
11.80 200 11.90 25,000 12.00 4,000 12.40 2,900 12.50 1,400 12.60 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 95,000 59,126 62% 20,000 21,480 107%
2016 220,000 106,429 48% 10,000 39,459 395%
2015 160,000 212,246 133% 40,000 89,317 223%
2014 200,000 159,537 80% 70,000 50,082 72%
2013 220,000 190,113 86% 70,000 71,451 102%
2012 185,000 249,348 135% 57,000 103,254 181%
2011 150,000 179,809 120% 52,000 61,045 117%
2010 120,000 185,769 155% 45,000 81,984 182%
2009 80,000 151,878 190% 16,000 65,499 409%
2008 68,000 98,192 144% 11,000 30,233 275%
2007 61,200 73,016 119% 9,900 15,312 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2017

2016
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015
30% (3000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
56.4%
PE:
 
60.2%
ROA:
 
72.2%
ROE:
 
44.3%
P/B:
 
60.2%
ĐÁY CP:
 
71.4%
Hệ Số Nợ:
 
90.6%
BETA:
 
63.5%
THANH KHOẢN:
 
67.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DVP 70 7,275 9.6 29% 281% 0.4 74.4%
TCL 28 4,807 5.8 16% 95% 0.4 76.2%
CCT 10 -166 -60.2 -2% 105% 0 29.2%
DNL 14 4 3,500 12% 100% 0 50.4%
PGT 3.7 -1,264 -2.9 -19% 55% 0.0 40.2%
VGP 23.5 1,354 17.4 7% 124% 2.6 49.5%
PVP 6 480 12.5 4% 53% 0 45%
TJC 6.9 44 156.8 0% 47% 0.5 50.5%
PJC 30.9 3,667 8.4 22% 187% 1.1 61.2%
SFI 28.6 3,443 8.3 9% 92% 0.0 65.9%

So sánh

CCTDXPGMDHDOPSN
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
12.00
-0.50   -4%
41.50
-0.85   -2.0%
0.70
-0.10   0%
7.50
0   0%
EPS/PE -0.17k / -60.20.97k / 12.42.28k / 18.2-3.25k / -0.20.83k / 9.1
Giá Sổ Sách 9.52
ngàn
12.59
ngàn
38.78
ngàn
4.77
ngàn
12.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 015,105650,18014,02080
Khối lượng đang lưu hành 28,480,00025,987,122179,432,28114,819,87940,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
312
tỷ VND
7,446
tỷ VND
10
tỷ VND
300
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,329,318
(8.96%)
36,604,185
(20.4%)
79,632
(0.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
1,514
tỷ VND
26,155
tỷ VND
1,399
tỷ VND
885
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -7
tỷ VND
541
tỷ VND
2,636
tỷ VND
-69
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
327
tỷ VND
6,958
tỷ VND
71
tỷ VND
496
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
18
tỷ VND
3,711
tỷ VND
132
tỷ VND
260
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
345
tỷ VND
10,669
tỷ VND
202
tỷ VND
756
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
7
tỷ VND
562
tỷ VND
2
tỷ VND
94
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -27% / 85% / 7-24% / -684% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%5%35%65%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%36%10%-5%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.10%-3.60%9.80%3.40%80.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,304.50%7.10%359.40%-1,559.60%126.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%44.30%36.60%-9.10%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357