Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   12.40   0.80  (6.9%)
Tham Chiếu 11.60
Mở Cửa 12
TN/CN 11.70 / 12.40
Khối Lượng 4,064,230
KLTB 13 tuần 1,674,258
KLTB 10 ngày 5,118,460
CN 52 tuần 11.6
TN 52 tuần 3.1
EPS 544
PE 21.3
Vốn thị trường 1,361
KL đang lưu hành 117.30 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 5%
Beta -0.40
EPS 4 quý trước 637
MUA BÁN
12.30 6,730 12.35 13,480 12.40 431,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,615,000 278,832 17% 84,000 17,487 21%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,623,786 116% 78,000 74,998 96%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 47,691 106%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,741 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2013
30% (3000 đồng tiền mặt)11/01/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.3%)
EPS:
 
47.9%
PE:
 
47.6%
ROA:
 
47.0%
ROE:
 
34.2%
P/B:
 
58.7%
ĐÁY CP:
 
2.6%
Hệ Số Nợ:
 
57.7%
BETA:
 
6.5%
THANH KHOẢN:
 
96.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CPC 36.9 3,502 10.7 18% 190% -0.0 55.4%
DCL 23.2 1,496 14.7 12% 182% 1.2 63.5%
NDP 34.6 3,051 11.3 13% 147% 0 57.2%
DPP 14 0 0 12% 0% 0 28%
DP2 18.5 0 0 -15% 0% 0 17.3%
HAI 12.4 544 21.3 5% 100% -0.4 44.3%
DBM 15.6 2,416 6.5 12% 88% 0 61.6%
DHD 28.3 1,088 25.9 20% 83% 0 54%
OPC 54.5 3,199 17.3 15% 248% 0.5 60%
CGP 8 0 0 53% 295% 0 36%

So sánh

CSVDBTHAILDPVFG
Giá Thị Trường 35.70
0.20   0.6%
18.10
-0.10   -0.5%
12.40
0.80   6.9%
34.60
0   0%
52.00
1.10   2.2%
EPS/PE 3.90k / 9.12.02k / 9.00.54k / 21.32.54k / 13.65.87k / 8.7
Giá Sổ Sách 17.22
ngàn
16.59
ngàn
11.62
ngàn
14.83
ngàn
43.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 81,78915,5251,674,2583,68210,062
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00011,934,702117,299,3147,830,06923,757,794
Tổng Vốn Thị Trường 1,578
tỷ VND
216
tỷ VND
1,455
tỷ VND
271
tỷ VND
1,235
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
75,519
(0.63%)
2,401,664
(2.05%)
127,233
(1.62%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,969
tỷ VND
4,266
tỷ VND
9,877
tỷ VND
3,361
tỷ VND
13,850
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 355
tỷ VND
83
tỷ VND
258
tỷ VND
103
tỷ VND
577
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 761
tỷ VND
198
tỷ VND
1,363
tỷ VND
101
tỷ VND
791
tỷ VND
Tổng Nợ 255
tỷ VND
331
tỷ VND
901
tỷ VND
174
tỷ VND
751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,016
tỷ VND
529
tỷ VND
2,264
tỷ VND
275
tỷ VND
1,542
tỷ VND
Tiền mặt 501
tỷ VND
33
tỷ VND
54
tỷ VND
6
tỷ VND
225
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 225% / 123% / 57% / 209% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%63%40%63%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%3%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%1.40%21.70%8%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.60%20.10%10.90%-2.10%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.60%7.40%0.40%19.30%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357