Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   7.40   -0.04  (-0.5%)
Tham Chiếu 7.44
Mở Cửa 7.44
TN/CN 7.39 / 7.50
Khối Lượng 1,604,050
KLTB 13 tuần 5,108,782
KLTB 10 ngày 4,050,233
CN 52 tuần 22.5
TN 52 tuần 3.1
EPS 373
PE 19.8
Vốn thị trường 868
KL đang lưu hành 184.33 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 5%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 778
MUA BÁN
7.38 17,140 7.39 26,840 7.40 6,320 7.43 8,350 7.44 9,250 7.45 56,640
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,615,000 1,032,847 64% 84,000 42,312 50%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,609,236 115% 78,000 63,579 82%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 46,979 104%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,874 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 7/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/11/2017

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
43.0%
PE:
 
46.8%
ROA:
 
46.6%
ROE:
 
32.0%
P/B:
 
77.2%
ĐÁY CP:
 
6.4%
Hệ Số Nợ:
 
56.1%
BETA:
 
62.6%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DDN 15.6 792 19.7 17% 76% 0 49.2%
DCI 57 0 0 4% 0% 0 28.1%
AMV 16.5 829 19.9 1% 11% -0.2 43.8%
VFG 42 4,891 8.6 15% 127% -0.2 66%
NDC 23.8 0 0 15% 0% 0 44.6%
DGL 32.5 2,330 13.9 12% 167% 0.2 62.2%
HDP 14.7 434 33.9 10% 107% 0 44.6%
DBM 32.7 2,313 14.1 12% 185% 0 47.7%
AMP 15 1,063 14.1 8% 117% 0 32.4%
DCL 21.7 1,626 13.3 12% 159% 1.4 69.7%

So sánh

CECCGPHAIHDPVFG
Giá Thị Trường 12.50
0   0%
8.20
0   0%
7.40
-0.04   -0.5%
14.70
0.10   0.7%
42.00
-0.20   -0.5%
EPS/PE 0.65k / 19.40k / 0.00.37k / 19.80.43k / 33.94.89k / 8.6
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
2.71
ngàn
11.79
ngàn
13.68
ngàn
33.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 974,8605,108,7821,16319,726
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03610,735,708184,327,4935,851,31023,757,794
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
88
tỷ VND
1,364
tỷ VND
86
tỷ VND
998
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,401,664
(1.3%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
67
tỷ VND
10,631
tỷ VND
194
tỷ VND
14,993
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
0
tỷ VND
617
tỷ VND
5
tỷ VND
983
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
20
tỷ VND
1,383
tỷ VND
76
tỷ VND
789
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
301
tỷ VND
1,012
tỷ VND
160
tỷ VND
804
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
321
tỷ VND
2,396
tỷ VND
236
tỷ VND
1,593
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
5
tỷ VND
44
tỷ VND
3
tỷ VND
286
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 85% / 533% / 53% / 107% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%94%42%68%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%6%3%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.20%34.30%21.50%10.30%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%65.40%9%15.60%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 75.30%7%0.40%0%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357