Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bao bì PP Bình Dương - HBD


HBD (UPCOM):   15.40   0  (0%)
Tham Chiếu 15.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 78
KLTB 10 ngày 50
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 12.0
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 24
KL đang lưu hành 1.43 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 13%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 2,264
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 4,100 4,654 114% 3,460 3,944 114%
2015 7,740 5,355 69% 3,460 4,042 117%
2012 52,000 48,481 93% 4,500 2,579 57%
2011 48,000 52,200 109% 3,500 5,897 168%
2010 48,000 45,480 95% 3,420 4,334 127%
2009 0 47,222 0% 0 3,604 0%
2008 0 57,384 0% 0 3,927 0%
2007 0 51,841 0% 0 2,675 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)13/03/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)24/04/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)22/02/2013

2012
25% (2500 đồng tiền mặt)06/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.6%)
EPS:
 
18.2%
PE:
 
11.3%
ROA:
 
88.0%
ROE:
 
64.5%
P/B:
 
6.6%
ĐÁY CP:
 
54.0%
Hệ Số Nợ:
 
80.2%
BETA:
 
58.5%
THANH KHOẢN:
 
20.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAA 35.1 3,169 11.1 18% 189% 1.5 64.6%
PBP 13.3 2,416 5.5 17% 92% -0.2 59.6%
BPC 17.4 4,529 3.8 17% 64% 1.6 77.9%
MCP 26.6 1,668 15.9 12% 186% 0.7 58%
VKC 10.6 1,805 5.9 15% 89% 1.0 74.2%
HKP 18.8 0 0 8% 0% 0 24.6%
NTP 65.5 5,475 12 21% 253% 0.6 67.3%
RDP 16.9 1,496 11.3 10% 108% 1.2 59.5%
VPK 8.6 -926 -9.3 -5% 45% 0.7 43.9%
SPP 27.4 1,628 16.8 8% 140% -0.1 40.1%

So sánh

BMPBPCHBDINNVNPVPK
Giá Thị Trường 102.00
3.70   3.8%
17.40
0   0%
15.40
0   0%
62.00
0   0%
4.50
-0.30   -6.3%
8.58
-6.47   -43.0%
EPS/PE 6.41k / 15.94.53k / 3.80k / 0.06.76k / 9.21.67k / 2.7-0.93k / -9.3
Giá Sổ Sách 52.72
ngàn
27.05
ngàn
0
ngàn
27.10
ngàn
3.08
ngàn
19.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 97,2856,7997811,07937,8742,946
Khối lượng đang lưu hành 81,861,2643,800,0001,428,30010,800,00019,428,9138,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 8,350
tỷ VND
66
tỷ VND
22
tỷ VND
670
tỷ VND
87
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,280,080
(27.22%)
120,440
(3.17%)
0
(0%)
1,109,032
(10.27%)
0
(0%)
1,642,260
(20.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,502
tỷ VND
2,822
tỷ VND
352
tỷ VND
4,073
tỷ VND
1,059
tỷ VND
2,682
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,299
tỷ VND
56
tỷ VND
5
tỷ VND
250
tỷ VND
61
tỷ VND
135
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,398
tỷ VND
103
tỷ VND
24
tỷ VND
293
tỷ VND
60
tỷ VND
152
tỷ VND
Tổng Nợ 359
tỷ VND
140
tỷ VND
3
tỷ VND
200
tỷ VND
370
tỷ VND
242
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,757
tỷ VND
243
tỷ VND
27
tỷ VND
493
tỷ VND
429
tỷ VND
395
tỷ VND
Tiền mặt 356
tỷ VND
10
tỷ VND
3
tỷ VND
36
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 227% / 1712% / 1315% / 258% / 54-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%58%11%41%86%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%2%2%6%6%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%2.90%-34.10%22.40%-18.60%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.90%17.70%11.30%32.40%-225.60%-10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 57.70%10.60%1.40%9.80%16.10%17.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HBD, LO5: Báo lãi năm 2012 (26-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357