Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bao bì PP Bình Dương - HBD


HBD (UPCOM):   16.70   1.20  (7.7%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 16.70
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 199
KLTB 10 ngày 30
CN 52 tuần 19.5
TN 52 tuần 11
EPS 1,346
PE 12.4
Vốn thị trường 26
KL đang lưu hành 1.43 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 13%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 2,264
MUA BÁN
15.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,100 0 0% 3,900 0 0%
2016 4,100 4,654 114% 3,456 3,944 114%
2015 7,740 5,355 69% 3,460 4,042 117%
2014 7,700 8,153 106% 2,940 7,278 248%
2013 15,000 15,939 106% 1,786 2,928 164%
2012 52,000 48,481 93% 4,500 2,579 57%
2011 48,000 52,200 109% 3,500 5,897 168%
2010 48,000 45,480 95% 3,420 4,334 127%
2009 0 47,222 0% 0 0 0%
2008 0 57,384 0% 0 0 0%
2007 0 51,841 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)13/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
65.1%
PE:
 
61.4%
ROA:
 
88.4%
ROE:
 
65.2%
P/B:
 
5.6%
ĐÁY CP:
 
28.7%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
65.1%
THANH KHOẢN:
 
31.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSG 11.5 0 0 10% 0% 0 39.2%
BTG 6 3,634 1.7 1% 33% 0 50.9%
HNP 24.4 0 0 19% 0% 0 42.7%
MCP 30 2,072 14.5 16% 226% 0.9 60.9%
SPA 12.7 731 17.4 7% 98% 0 51.6%
INN 66 6,901 9.6 23% 217% 0.7 70.5%
RDP 17.4 1,274 13.7 8% 110% -0.1 45.4%
HKP 7.1 0 0 8% 0% 0 32%
BMP 90 5,265 17.1 18% 300% 1.1 73.5%
DNP 20.9 2,014 10.4 10% 105% 0.4 55.1%

So sánh

DPCHBDTPPVKPVPK
Giá Thị Trường 13.20
0   0%
16.70
1.20   7.7%
13.00
0   0%
0.50
0   0%
6.50
-0.20   -3.0%
EPS/PE 1.32k / 10.01.35k / 12.40.38k / 34.00.59k / 0.8-1.97k / -3.3
Giá Sổ Sách 17.13
ngàn
0
ngàn
10.55
ngàn
-16.77
ngàn
8.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2381991,24002,832
Khối lượng đang lưu hành 2,237,2801,428,3009,997,8898,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 30
tỷ VND
24
tỷ VND
130
tỷ VND
4
tỷ VND
98
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 33,540
(1.5%)
0
(0%)
92,607
(0.93%)
0
(0%)
1,642,260
(10.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 903
tỷ VND
352
tỷ VND
5,008
tỷ VND
1,621
tỷ VND
2,768
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 42
tỷ VND
24
tỷ VND
95
tỷ VND
-30
tỷ VND
184
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
24
tỷ VND
105
tỷ VND
-82
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
3
tỷ VND
433
tỷ VND
234
tỷ VND
259
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 41
tỷ VND
27
tỷ VND
539
tỷ VND
152
tỷ VND
390
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
3
tỷ VND
11
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 812% / 131% / 4-38% / 36-8% / -22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%11%80%154%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%2%-2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.80%-34.10%5.30%-33.20%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.30%11.30%25.80%-1,204.60%-10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40%10.80%33.50%-20%22.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HBD, LO5: Báo lãi năm 2012 (26-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357