Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bao bì PP Bình Dương - HBD


HBD (UPCOM):   10.50   0  (0%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 170
KLTB 10 ngày 20
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 9.2
EPS 1.0 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 16 Tỷ
KL đang lưu hành 1.90 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 13%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 2,264
MUA BÁN
9.30 100 9.40 100 10.60 100 12.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,460 0 0% 3,950 0 0%
2017 6,100 0 0% 3,900 0 0%
2016 4,100 4,654 114% 3,456 3,944 114%
2015 7,740 5,355 69% 3,460 4,042 117%
2014 7,700 8,153 106% 2,940 7,278 248%
2013 15,000 15,939 106% 1,786 2,928 164%
2012 52,000 48,481 93% 4,500 2,579 57%
2011 48,000 52,200 109% 3,500 5,897 168%
2010 48,000 45,480 95% 3,420 4,334 127%
2009 0 47,222 0% 0 0 0%
2008 0 57,384 0% 0 0 0%
2007 0 51,841 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)02/04/2018
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/04/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
58.2%
PE:
 
65.2%
ROA:
 
88.3%
ROE:
 
63.4%
P/B:
 
11.1%
ĐÁY CP:
 
57.8%
Hệ Số Nợ:
 
80.8%
BETA:
 
68.5%
THANH KHOẢN:
 
31.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBD 10.5 1,009 10.4 13% 0% 0.2 58.3%
TPC 12.3 1,260 9.8 8% 78% -0.1 49.9%
SVI 42.4 4,976 8.5 17% 148% 0.1 61.5%
VNP 5.2 3,085 1.7 46% 77% 0 71.8%
TPP 11.6 265 43.8 2% 107% 0.7 41.1%
HNP 19.5 0 0 18% 0% 0 38.5%
DPC 18 2,106 8.5 11% 98% -0.1 56.5%
BPC 17.6 3,158 5.6 11% 64% 0.0 63.1%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 55.8%
HKP 7.4 0 0 6% 0% 0 26.3%

So sánh

DTTHBDHPBSPPTPP
Giá Thị Trường 15.70
0   0%
10.50
0   0%
8.50
0   0%
6.70
0.20   3.1%
11.60
0   0%
EPS/PE 0.55k / 28.41.01k / 10.43.95k / 2.21.30k / 5.10.27k / 43.8
Giá Sổ Sách 14.84
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.18
ngàn
10.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 57617081335,055973
Khối lượng đang lưu hành 8,151,8201,904,4003,657,20016,952,5119,997,889
Tổng Vốn Thị Trường 128
tỷ VND
20
tỷ VND
31
tỷ VND
114
tỷ VND
116
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,330
(0.27%)
0
(0%)
0
(0%)
53,103
(0.31%)
92,607
(0.93%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,205
tỷ VND
352
tỷ VND
988
tỷ VND
6,068
tỷ VND
5,314
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 39
tỷ VND
24
tỷ VND
46
tỷ VND
154
tỷ VND
95
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 121
tỷ VND
24
tỷ VND
98
tỷ VND
274
tỷ VND
108
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
3
tỷ VND
51
tỷ VND
898
tỷ VND
439
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 165
tỷ VND
27
tỷ VND
149
tỷ VND
1,172
tỷ VND
547
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
3
tỷ VND
37
tỷ VND
11
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 412% / 137% / 102% / 80% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%11%34%77%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%5%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%-34.10%0.80%18.90%3.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 62.20%11.30%-6.10%20.10%6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.40%10.80%1%14%27.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HBD, LO5: Báo lãi năm 2012 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357