Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu - HLA


HLA (UPCOM):   0.50   0  (0%)
Tham Chiếu 0.50
Mở Cửa 0.50
TN/CN 0.40 / 0.50
Khối Lượng 138,830
KLTB 13 tuần 19,413
KLTB 10 ngày 38,551
CN 52 tuần 0.6
TN 52 tuần 0.3
EPS -7,906
PE -0.1
Vốn thị trường 17
KL đang lưu hành 34.46 triệu
Giá sổ sách -31.4 ngàn
ROE 25%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước -11,028
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HLA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 33,185 0% 0 -372,029 0%
2014 3,000,000 1,319,044 44% 0 -480,225 0%
2013 3,520,000 3,925,856 112% 34,500 -297,986 -864%
2012 3,200,000 4,946,476 155% 34,500 40,976 119%
2011 3,200,000 4,168,505 130% 70,500 -16,659 -24%
2010 2,600,000 2,900,941 112% 120,000 15,144 13%
2009 1,830,000 2,555,421 140% 70,900 94,605 133%
2008 1,174,000 1,843,212 157% 51,840 -19,353 -37%
2007 0 1,038,554 0% 0 49,213 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
4% (400 đồng tiền mặt)25/10/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/10/2010
7% (700 đồng tiền mặt)09/07/2010
8% (800 đồng tiền mặt)14/01/2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2010

2008
7% (700 đồng tiền mặt)08/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.1%)
EPS:
 
0.7%
PE:
 
12.6%
ROA:
 
0.4%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
22.3%
ĐÁY CP:
 
23.2%
Hệ Số Nợ:
 
21.4%
BETA:
 
61.6%
THANH KHOẢN:
 
65.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLH 12.7 5,561 2.3 36% 79% 1.3 78.7%
HMC 9.6 3,356 2.9 20% 57% 0.3 72%
VIS 24.7 1,689 14.6 12% 172% 0.5 51.3%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 43.4%
HLA 0.5 -7,906 -0.1 25% -2% 0.3 33.1%
TNB 6.5 1,094 5.9 7% 42% 0 58.7%
KMT 8.9 0 0 4% 0% -1.3 19.5%
DTL 24.2 4,310 5.6 25% 141% -0.6 53.6%
POM 15.9 2,548 6.2 16% 102% -0.2 55.8%
VGS 10.3 1,894 5.4 12% 64% 1.2 69.7%

So sánh

DNSHLAHMCNKGPOMTLH
Giá Thị Trường 10.50
0   0%
0.50
0   0%
9.64
-0.01   -0.1%
33.00
-0.25   -0.8%
15.85
0.25   1.6%
12.70
0   0%
EPS/PE 2.93k / 3.6-7.91k / -0.13.36k / 2.96.15k / 5.42.55k / 6.25.56k / 2.3
Giá Sổ Sách 10.68
ngàn
-31.39
ngàn
16.94
ngàn
26.30
ngàn
15.51
ngàn
16.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,20619,41314,008435,63335,120817,872
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00034,457,79321,000,00099,051,542186,317,16183,185,564
Tổng Vốn Thị Trường 227
tỷ VND
17
tỷ VND
202
tỷ VND
3,269
tỷ VND
2,953
tỷ VND
1,056
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
79,240
(0.38%)
2,267,378
(2.29%)
12,184,920
(6.54%)
1,154,205
(1.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,055
tỷ VND
22,040
tỷ VND
37,738
tỷ VND
36,919
tỷ VND
84,635
tỷ VND
25,952
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
-1,157
tỷ VND
114
tỷ VND
758
tỷ VND
423
tỷ VND
563
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 231
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
356
tỷ VND
1,736
tỷ VND
2,890
tỷ VND
1,337
tỷ VND
Tổng Nợ 300
tỷ VND
1,514
tỷ VND
298
tỷ VND
6,055
tỷ VND
3,388
tỷ VND
1,298
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 531
tỷ VND
432
tỷ VND
654
tỷ VND
7,792
tỷ VND
6,277
tỷ VND
2,636
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
1
tỷ VND
26
tỷ VND
82
tỷ VND
27
tỷ VND
221
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 27-63% / 2511% / 208% / 358% / 1618% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%350%46%78%54%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-5%0%2%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%-24.40%-16%30.30%-4.50%6.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -895.50%-268.90%-123.80%-146.40%-852%-98.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%-4.20%-7.20%-5.10%-12.20%-10.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357