Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai - HNG


HNG (HOSE):   9.53   0.03  (0.3%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.51
TN/CN 9.40 / 9.53
Khối Lượng 643,250
KLTB 13 tuần 1,203,100
KLTB 10 ngày 1,808,252
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 6.1
EPS 1,064
PE 8.9
Vốn thị trường 7,288
KL đang lưu hành 767.14 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 8%
Beta 1.08
EPS 4 quý trước -1,001
MUA BÁN
9.51 500 9.52 1,010 9.53 1,440 9.55 5,000 9.56 7,000 9.58 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,793,000 2,677,854 56% 461,000 1,151,566 250%
2016 0 4,777,218 0% 559,000 -1,020,109 -182%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
59.0%
PE:
 
72.9%
ROA:
 
47.7%
ROE:
 
44.8%
P/B:
 
74.0%
ĐÁY CP:
 
25.7%
Hệ Số Nợ:
 
20.0%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
94.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNC 11.7 1,277 9.1 8% 73% 0.1 64.6%
SRC 13.0 1,574 8.2 12% 101% 0.5 66.3%
CSM 15.6 1,266 12.2 11% 130% 0.3 56.1%
PHR 41 5,052 8.2 17% 137% 1.3 69%
HRC 32.5 226 143.8 1% 184% 0.1 44.7%
DPR 39 6,308 6.1 11% 63% 0.5 75.7%
VHG 1.4 -1,964 -0.7 -21% 13% 0.7 55%
RCD 29.4 0 0 65% 0% 0 49.8%
BRR 11.5 440 23.9 4% 100% 0 42%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27%

So sánh

BRCDPRHNGPHRSRC
Giá Thị Trường 10.65
0.15   1.4%
39.00
0.30   0.8%
9.53
0.03   0.3%
41.00
-0.45   -1.1%
12.95
0.10   0.8%
EPS/PE 1.72k / 6.16.31k / 6.11.06k / 8.95.05k / 8.21.57k / 8.2
Giá Sổ Sách 15.50
ngàn
61.23
ngàn
13.55
ngàn
30.21
ngàn
12.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,54835,7931,203,100388,10656,736
Khối lượng đang lưu hành 12,374,99743,000,000767,143,89578,975,04728,065,765
Tổng Vốn Thị Trường 132
tỷ VND
1,677
tỷ VND
7,311
tỷ VND
3,238
tỷ VND
363
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
10,414,980
(24.22%)
14,529,850
(1.89%)
10,316,890
(13.06%)
111,800
(0.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,342
tỷ VND
10,761
tỷ VND
13,300
tỷ VND
15,468
tỷ VND
9,112
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 106
tỷ VND
3,438
tỷ VND
1,438
tỷ VND
3,604
tỷ VND
485
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 192
tỷ VND
2,633
tỷ VND
10,393
tỷ VND
2,386
tỷ VND
357
tỷ VND
Tổng Nợ 66
tỷ VND
917
tỷ VND
21,374
tỷ VND
1,840
tỷ VND
496
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 257
tỷ VND
3,550
tỷ VND
31,767
tỷ VND
4,226
tỷ VND
853
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
638
tỷ VND
30
tỷ VND
275
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 118% / 113% / 810% / 175% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%26%67%44%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%32%11%23%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.50%-13.80%297.70%-14.30%-5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.50%-26.50%-1,971.40%-22%407.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.10%4%-15.40%12.70%50.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357