Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 - HU4


HU4 (UPCOM):   6.20   0  (0%)
Tham Chiếu 6.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,383
KLTB 10 ngày 2,210
CN 52 tuần 7.2
TN 52 tuần 3.8
EPS 815
PE 7.6
Vốn thị trường 93
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước -37
MUA BÁN
5.30 10,000 5.50 1,000 6.30 200 6.50 12,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HU4:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 270,000 199,339 74% 10,970 3,971 36%
2016 240,000 303,203 126% 8,860 15,509 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/06/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)02/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.3%)
EPS:
 
54.0%
PE:
 
79.6%
ROA:
 
39.6%
ROE:
 
35.5%
P/B:
 
89.9%
ĐÁY CP:
 
23.3%
Hệ Số Nợ:
 
31.9%
BETA:
 
29.6%
THANH KHOẢN:
 
42.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VE9 3.9 6,042 0.6 58% 37% 0.4 84.4%
MST 2.7 457 5.9 4% 24% 0.1 68.8%
HU3 10.4 1,826 5.7 10% 53% 0.4 58.9%
PTC 6 571 10.5 3% 46% 0.8 60.4%
VC9 13.5 788 17.1 5% 83% -0.2 40.5%
HC3 29.2 10,060 2.9 45% 84% 0 73.4%
VNE 6.6 713 9.3 7% 63% 0.6 67.5%
VCG 23.8 3,197 7.4 21% 134% 1.8 70.6%
CTD 179.9 21,468 8.4 23% 190% 0.5 76.3%
SDU 12.8 132 97 1% 74% -1.7 37.7%

So sánh

C92CTDHU4TKCVC9
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
179.90
-5.10   -2.8%
6.20
0   0%
25.50
-0.80   -3.0%
13.50
-0.90   -6.3%
EPS/PE 0.12k / 81.321.47k / 8.40.82k / 7.62.58k / 9.90.79k / 17.1
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
94.91
ngàn
16.06
ngàn
14.85
ngàn
16.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 131161,3871,3834,20112,254
Khối lượng đang lưu hành 5,312,92076,983,34415,000,00010,732,23211,695,200
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
13,849
tỷ VND
93
tỷ VND
274
tỷ VND
158
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,456
(0.39%)
19,592,689
(25.45%)
0
(0%)
7,700
(0.07%)
313,750
(2.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,732
tỷ VND
89,688
tỷ VND
700
tỷ VND
4,699
tỷ VND
7,330
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 47
tỷ VND
5,223
tỷ VND
12
tỷ VND
102
tỷ VND
149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
7,307
tỷ VND
241
tỷ VND
159
tỷ VND
190
tỷ VND
Tổng Nợ 232
tỷ VND
8,707
tỷ VND
559
tỷ VND
945
tỷ VND
1,494
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
16,014
tỷ VND
800
tỷ VND
1,104
tỷ VND
1,684
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
3,311
tỷ VND
14
tỷ VND
97
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 110% / 232% / 53% / 171% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%54%70%86%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%6%2%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.50%44.70%-9.80%41.30%5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.30%55.60%37.80%96.60%-10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.80%27.30%-8%23.70%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357