Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế - IFS


IFS (UPCOM):   11.50   0.50  (4.5%)
Tham Chiếu 11
Mở Cửa 10
TN/CN 10 / 11.50
Khối Lượng 1,600
KLTB 13 tuần 1,471
KLTB 10 ngày 93
CN 52 tuần 14.8
TN 52 tuần 5.7
EPS 1,256
PE 9.2
Vốn thị trường 1,002
KL đang lưu hành 87.14 triệu
Giá sổ sách 3.5 ngàn
ROE 36%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước -21
MUA BÁN
9.80 100 10.00 400 10.20 100 11.50 1,000 12.60 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IFS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,535,000 1,047,770 68% 15,000 98,932 660%
2016 0 1,437,844 0% 57,446 43,439 76%
2010 1,150,000 1,052,826 92% 59,400 11,711 20%
2009 0 1,043,065 0% 0 0 0%
2008 0 916,980 0% 0 0 0%
2007 0 758,193 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
62.5%
PE:
 
72.1%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
94.8%
P/B:
 
27.0%
ĐÁY CP:
 
10.9%
Hệ Số Nợ:
 
48.7%
BETA:
 
66.3%
THANH KHOẢN:
 
39.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THB 19 1,100 17.3 6% 99% 0.5 57.5%
CAN 28.6 1,666 17.2 7% 119% 0.2 52.4%
DBC 28.9 2,360 12.2 8% 98% 0.8 58.7%
FCS 10.5 -1,838 -5.7 -32% 182% 0 18%
VOC 20.1 2,179 9.2 13% 131% 0 64.8%
MCH 73.5 4,235 17.4 22% 364% 0 60.6%
IFS 11.5 1,256 9.2 36% 327% 0.2 57.4%
CMN 29.7 3,657 8.1 14% 113% 0 61.2%
VTL 22.9 1,028 22.3 11% 236% 0.8 43.4%
HNF 43 2,429 17.7 17% 294% 0 50.6%

So sánh

BSDBSLFMCHHCIFS
Giá Thị Trường 41.50
0   0%
16.50
0.50   3.1%
23.10
0.20   0.9%
52.00
0   0%
11.50
0.50   4.5%
EPS/PE 0k / 0.00.73k / 22.73.13k / 7.42.22k / 23.51.26k / 9.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.88
ngàn
14.23
ngàn
20.40
ngàn
3.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 61,346221,0521811,471
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00045,000,00039,000,00016,425,00087,140,984
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
743
tỷ VND
901
tỷ VND
854
tỷ VND
1,002
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
378,200
(2.3%)
3,368,926
(3.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
773
tỷ VND
22,158
tỷ VND
7,166
tỷ VND
10,114
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
29
tỷ VND
519
tỷ VND
274
tỷ VND
-52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
490
tỷ VND
555
tỷ VND
335
tỷ VND
307
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
381
tỷ VND
1,151
tỷ VND
132
tỷ VND
330
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
871
tỷ VND
1,706
tỷ VND
467
tỷ VND
637
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
37
tỷ VND
62
tỷ VND
75
tỷ VND
153
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 133% / 67% / 228% / 1117% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%44%67%28%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%2%4%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.30%-5.60%12.20%6%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -22.10%-33.70%102.20%11%7.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%15%11.90%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357