Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   13.30   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 13.25
Mở Cửa 13.30
TN/CN 13.10 / 13.35
Khối Lượng 1,450,940
KLTB 13 tuần 2,415,065
KLTB 10 ngày 3,379,257
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1,236
PE 10.8
Vốn thị trường 6,327
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 1,689
MUA BÁN
13.10 27,700 13.15 6,270 13.20 1,350 13.30 385,220 13.35 93,370 13.40 58,560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,010,370 36% 850,000 573,254 67%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)111 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(14) %K vượt lên %D281 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
61.8%
PE:
 
67.0%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
41.0%
P/B:
 
74.5%
ĐÁY CP:
 
69.2%
Hệ Số Nợ:
 
71.4%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
97.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITC 14.6 1,346 10.8 6% 64% 0.2 56.5%
LCG 10.5 1,219 8.6 10% 75% 0.1 56.9%
SHN 9.7 888 10.9 7% 71% 0.5 68.2%
IDV 33.8 4,997 6.8 42% 202% 0.1 73.7%
NHA 11.5 1,681 6.8 15% 101% 0.2 72.3%
IDI 11.5 1,294 8.9 10% 88% 1.5 62.1%
SGR 29 7,038 4.1 49% 203% 0 63.2%
DIG 21.4 346 61.8 3% 180% 0.7 45.4%
SZL 38 4,941 7.7 18% 137% 0.2 67.6%
CEO 10.2 1,036 9.8 12% 73% 0.4 69.5%

So sánh

DXGITCKBCLHGNBB
Giá Thị Trường 19.70
0.20   1.0%
14.60
0.40   2.8%
13.30
0.05   0.4%
17.40
0.20   1.2%
21.00
-0.50   -2.3%
EPS/PE 2.84k / 6.91.35k / 10.81.24k / 10.83.21k / 5.40.94k / 22.4
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
22.82
ngàn
19.30
ngàn
25.64
ngàn
24.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,695,90187,4382,415,06569,120112,074
Khối lượng đang lưu hành 303,134,68668,646,328469,760,51227,368,65495,772,699
Tổng Vốn Thị Trường 5,972
tỷ VND
1,002
tỷ VND
6,248
tỷ VND
476
tỷ VND
2,011
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
6,885,915
(10.03%)
161,118,762
(34.3%)
1,366,252
(4.99%)
19,365,500
(20.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,622
tỷ VND
4,202
tỷ VND
11,080
tỷ VND
3,558
tỷ VND
3,431
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
94
tỷ VND
3,918
tỷ VND
801
tỷ VND
722
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,259
tỷ VND
1,567
tỷ VND
9,065
tỷ VND
668
tỷ VND
1,559
tỷ VND
Tổng Nợ 5,358
tỷ VND
1,895
tỷ VND
6,123
tỷ VND
976
tỷ VND
3,686
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,617
tỷ VND
3,462
tỷ VND
15,188
tỷ VND
1,644
tỷ VND
5,245
tỷ VND
Tiền mặt 1,947
tỷ VND
29
tỷ VND
436
tỷ VND
158
tỷ VND
76
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 273% / 64% / 710% / 232% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%55%40%59%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%2%35%23%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%25.10%59.90%16.90%-28.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-855.60%-201.60%44.20%26.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%-2.10%0.40%2.20%20.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357