Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   12.55   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 12.60
Mở Cửa 12.80
TN/CN 12.05 / 13
Khối Lượng 4,233,590
KLTB 13 tuần 3,659,538
KLTB 10 ngày 2,542,965
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1.4 ngàn
PE 8.8 lần
Vốn thị trường 5,970 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 8%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 1,370
MUA BÁN
12.45 3,100 12.50 3,000 12.55 51,860 12.60 97,810 12.65 19,650 12.70 35,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,260,199 45% 850,000 653,032 77%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 865,200 117%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 592,214 80%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 298,321 186%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20234 (lần)
William(7) Vượt lên -80241 (lần)
William(14) Vượt lên -80226 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
66.1%
PE:
 
70.7%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
44.2%
P/B:
 
75.4%
ĐÁY CP:
 
72.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.6%
BETA:
 
90.8%
THANH KHOẢN:
 
98.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LHG 22 4,488 4.9 21% 103% 0.5 75.6%
TIG 3.8 787 4.8 7% 33% 0.3 74.9%
RCL 22 2,021 10.9 7% 73% 0.2 58.7%
REE 32.5 5,213 6.2 21% 116% 0.9 78%
TDH 15 1,446 10.4 6% 67% 0.6 66.5%
IDJ 2.9 143 20.3 2% 35% 0.9 55%
UIC 27.2 5,745 4.7 17% 81% -0.1 68.5%
D2D 74.5 6,493 11.5 15% 178% 0.6 62%
TDC 8.6 1,564 5.5 13% 69% 0.1 58.8%
NVL 52 2,084 25 13% 330% 0.7 61.2%

So sánh

IDJKBCQCGTDHTKC
Giá Thị Trường 2.90
0   0%
12.55
-0.05   -0.4%
9.60
0.20   2.1%
15.00
-0.20   -1.3%
25.80
-0.10   -0.4%
EPS/PE 0.14k / 20.31.42k / 8.81.66k / 5.81.45k / 10.42.24k / 11.5
Giá Sổ Sách 8.28
ngàn
19.73
ngàn
15.17
ngàn
22.29
ngàn
15.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,4823,659,5381,429,760723,3823,190
Khối lượng đang lưu hành 32,600,000469,760,512275,129,31081,454,86710,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 95
tỷ VND
5,895
tỷ VND
2,641
tỷ VND
1,222
tỷ VND
277
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,235,000
(12.99%)
161,118,762
(34.3%)
32,588,287
(11.84%)
31,490,705
(38.66%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,254
tỷ VND
11,982
tỷ VND
7,470
tỷ VND
8,722
tỷ VND
5,106
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
4,225
tỷ VND
949
tỷ VND
1,353
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 270
tỷ VND
9,268
tỷ VND
4,175
tỷ VND
1,816
tỷ VND
162
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
6,842
tỷ VND
7,312
tỷ VND
1,033
tỷ VND
719
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 314
tỷ VND
16,110
tỷ VND
11,487
tỷ VND
2,849
tỷ VND
881
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
330
tỷ VND
91
tỷ VND
99
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 84% / 114% / 63% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%42%64%36%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%35%13%16%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 231.30%63.80%104.60%46%41.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3,907.50%62.40%218.30%47.80%96.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%0.10%14.70%11.80%23.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357