Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Kinh Đô - KDC


KDC (HOSE):   59.5   0.5  (0.8%)
Tham Chiếu 59
Mở Cửa 59.5
TN/CN 59.5 / 60.5
Khối Lượng 588,970
KLTB 13 tuần 546,353
KLTB 10 ngày 564,305
CN 52 tuần 74.5
TN 52 tuần 39.2
EPS 3,053
PE 19.3
Vốn thị trường 15,143
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 31.2 ngàn
ROA 7%
Beta 0.63
EPS 4 quý trước 2,338
MUA BÁN
59.5 122,190 60.0 6,030 61.0 10,000 ATC 12,300 60.0 17,000 60.5 76,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Nhóm Ngành Thực Phẩm

Công ty cùng ngành: (28 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 13.8 (0.1) 600 2,922 4.7 15% 72% 0.4 48.3%
VLF 6.8 (0) 1,110 979 6.9 8% 56% 1.6 52.8%
CAN 33 (3) 7,000 4,751 6.3 21% 136% 0.0 55.7%
VNM 104 (0) 20,640 7,345 14.2 33% 467% 0.8 71.1%
SCD 26.2 (0) 0 2,871 9.1 14% 123% -0.2 54.6%
LSS 9.7 (0) 252,530 943 10.3 4% 39% 0.8 55.7%
HHC 32 (2.5) 100 2,990 9.9 12% 118% 0.3 48.4%
SGC 34 (0) 0 2,509 13.6 17% 252% -0.3 49.5%
MSN 81.5 (2.5) 242,840 -56 -1,410.7 7% 407% 1.0 44.5%
SEC 11.3 (0) 0 1,192 9.5 7% 92% 0.1 50.2%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 5,150,000 1,858,916 36% 660,000 135,266 20%
2013 5,200,000 4,674,796 90% 600,000 618,618 103%
2012 5,500,000 4,311,914 78% 500,000 489,928 98%
2011 4,200,000 4,278,052 102% 550,000 349,181 63%
2010 1,881,000 1,942,808 103% 850,000 673,993 79%
2009 1,747,000 1,539,223 88% 256,000 572,309 224%
2008 1,600,000 1,466,192 92% 0 -61,689 0%
2007 1,440,000 1,238,339 86% 0 222,469 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Tuần)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(6,19,9) Hội tụ chu kỳ giảm-166 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
78.5%
PE:
 
33.5%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
52.5%
P/B:
 
12.6%
ĐÁY CP:
 
58.3%
Hệ Số Nợ:
 
88.1%
BETA:
 
44.7%
THANH KHOẢN:
 
83.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ