Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty Cổ phần Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận - KSA


KSA (HOSE):   10   -0.4  (-3.8%)
Tham Chiếu 10.4
Mở Cửa 10.4
TN/CN 10 / 10.6
Khối Lượng 862,420
KLTB 13 tuần 1,382,207
KLTB 10 ngày 974,638
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 6.1
EPS 820
PE 12.2
Vốn thị trường 374
KL đang lưu hành 37.37 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROA 6%
Beta 1.66
EPS 4 quý trước 977
MUA BÁN
9.8 23,300 9.9 54,510 10.0 30,260 10.1 720 10.2 23,980 10.3 32,440
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSA:      
Nhóm Ngành Khoáng Sản

Công ty cùng ngành: (30 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCS 10 (-0.5) 2,000 -3,966 -2.5 -41% 226% 1.0 26.5%
KHL 3.9 (-0.1) 50,400 329 11.9 2% 39% 2.0 53%
CTM 4.6 (0) 100 -1,255 -3.7 -16% 57% 1.7 35.2%
LBM 13 (0.1) 1,400 774 16.8 6% 83% 0.6 54.8%
KSH 9.6 (-0.7) 455,290 880 10.9 9% 92% 0.9 47%
CMI 15 (-0.2) 23,600 3,652 4.1 26% 122% 1.3 66.9%
NBC 11.5 (0) 2,500 3,750 3.1 28% 94% 0.7 65.3%
MIM 4.5 (-0.3) 500 -1,037 -4.3 -10% 46% -0.2 27.7%
SQC 80 (0) 0 -1,144 -69.9 -12% 871% 0 27.7%
MAX 3.3 (0) 47,600 -1,258 -2.6 -8% 22% 1.7 45.9%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 97,000 58,336 60% 21,500 19,315 90%
2013 467,550 28,183 6% 42,180 24,821 59%
2012 362,000 52,099 14% 48,500 12,517 26%
2011 960,300 61,115 6% 186,600 11,874 6%
2010 0 97,163 0% 51,800 64,792 125%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới133 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-22 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-116 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Shooting Star Pattern (Tuần)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-213 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.2%)
EPS:
 
40.3%
PE:
 
40.8%
ROA:
 
66.5%
ROE:
 
41.5%
P/B:
 
50.7%
ĐÁY CP:
 
31.9%
Hệ Số Nợ:
 
91.7%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ