Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   9.80   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 9.79
Mở Cửa 9.77
TN/CN 9.77 / 9.95
Khối Lượng 616,370
KLTB 13 tuần 1,281,179
KLTB 10 ngày 1,206,665
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 4.0
EPS 932
PE 10.5
Vốn thị trường 746
KL đang lưu hành 76.25 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.77
EPS 4 quý trước 156
MUA BÁN
9.77 3,900 9.78 8,800 9.79 2,100 9.80 42,360 9.84 1,010 9.85 20,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,100,520 1,132,356 103% 50,500 75,441 149%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,170 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 -294,447 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 186,694 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)19/05/2010
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)19/05/2010

2009
15% (1500 đồng tiền mặt)21/12/2009
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009
2.5% (250 đồng tiền mặt)13/05/2009

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) > 70-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
58.3%
PE:
 
68.4%
ROA:
 
48.0%
ROE:
 
45.4%
P/B:
 
74.5%
ĐÁY CP:
 
6.8%
Hệ Số Nợ:
 
44.3%
BETA:
 
80.3%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTA 7.0 13 504.6 0% 65% 1.6 43.5%
TKC 23.8 2,033 12.5 15% 183% 0.0 48.8%
QCG 29 256 113.3 2% 200% 2.1 44%
VCR 4.3 140 30.7 2% 49% 1.5 47.8%
IDI 6.6 631 10.4 6% 55% 1.4 59%
IDJ 2.2 -221 -10.4 -3% 28% 0.6 42.8%
PFL 1.6 21 71.4 0% 21% 1.3 51.6%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.0 31.3%
PVL 3.5 137 23.4 2% 50% -0.3 39.6%
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.6%

So sánh

KACKBCLCGNHAOGCPPI
Giá Thị Trường 29.45
-2.20   -7.0%
16.90
0.10   0.6%
9.80
0.01   0.1%
11.60
-0.10   -0.9%
1.99
0.13   7.0%
3.09
0.12   4.0%
EPS/PE 0.14k / 224.51.36k / 12.30.93k / 10.51.27k / 9.2-2.44k / -0.8-0.25k / -11.8
Giá Sổ Sách 12.06
ngàn
18.74
ngàn
14.26
ngàn
11.82
ngàn
4.02
ngàn
10.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,3123,090,0611,281,17919,4813,285,257524,355
Khối lượng đang lưu hành 23,999,999469,760,51276,249,95611,600,000300,000,00048,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 707
tỷ VND
7,939
tỷ VND
747
tỷ VND
135
tỷ VND
597
tỷ VND
149
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,288
(0.02%)
161,118,762
(34.3%)
26,321,378
(34.52%)
869,100
(7.49%)
20,630,802
(6.88%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 898
tỷ VND
10,505
tỷ VND
8,202
tỷ VND
550
tỷ VND
12,746
tỷ VND
2,254
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
1,073
tỷ VND
-150
tỷ VND
32
tỷ VND
966
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 289
tỷ VND
8,802
tỷ VND
1,087
tỷ VND
137
tỷ VND
1,207
tỷ VND
504
tỷ VND
Tổng Nợ 100
tỷ VND
5,711
tỷ VND
1,450
tỷ VND
13
tỷ VND
4,850
tỷ VND
479
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 389
tỷ VND
14,512
tỷ VND
2,537
tỷ VND
150
tỷ VND
6,057
tỷ VND
982
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
186
tỷ VND
143
tỷ VND
2
tỷ VND
218
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 15% / 93% / 811% / 12-13% / -64-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%39%57%8%80%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%10%-2%6%8%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 288.70%59.90%44.10%44.20%12.10%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 295.50%-201.50%216.50%271.40%-904.50%4,187.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.80%-9.50%-6.40%0.60%-17.30%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357