Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   8.5   -0.4  (-4.5%)
Tham Chiếu 8.9
Mở Cửa 8.9
TN/CN 8.5 / 8.9
Khối Lượng 365,250
KLTB 13 tuần 1,288,588
KLTB 10 ngày 603,103
CN 52 tuần 10.2
TN 52 tuần 5.5
EPS -2,541
PE -3.3
Vốn thị trường 648
KL đang lưu hành 76.25 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROA -7%
Beta 1.63
EPS 4 quý trước -5,441
MUA BÁN
8.3 114,460 8.4 40,870 8.5 4,330 8.6 24,970 8.7 6,600 8.8 1,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Nhóm Ngành Bất Động Sản

Công ty cùng ngành: (59 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPH 9.8 (-0.7) 94,480 -412 -23.8 -3% 63% 1.7 38.6%
D11 13.6 (0.1) 1,300 355 38.3 2% 73% 0 38.5%
LGL 6.7 (-0.2) 11,900 707 9.5 6% 45% 1.2 50.6%
UDC 5.5 (-0.3) 71,440 23 239.1 1% 52% 1.6 47.3%
CLG 7.2 (0.1) 34,250 505 14.3 4% 60% 1.8 52.6%
IDV 47 (-3) 2,600 9,412 5 60% 279% 0.1 58.2%
SCR 9.3 (-0.3) 3,365,705 218 42.7 2% 61% 1.8 52.4%
DRH 6 (-0.3) 360,490 61 98.4 1% 56% 1.6 41.4%
TIG 9.5 (0.1) 487,300 1,120 8.5 8% 55% 1.3 66.8%
SJS 25 (-0.5) 519,800 647 38.6 4% 153% 1.1 40.3%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 1,362,900 746,914 55% 22,400 16,945 76%
2013 690,000 286,431 42% 0 -294,447 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 186,694 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-26 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-214 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.5%)
EPS:
 
4.7%
PE:
 
5.3%
ROA:
 
5.2%
ROE:
 
5.8%
P/B:
 
73.5%
ĐÁY CP:
 
37.8%
Hệ Số Nợ:
 
38.2%
BETA:
 
89.3%
THANH KHOẢN:
 
95.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ