Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.85   -0.05  (-0.5%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.95
TN/CN 10.85 / 11
Khối Lượng 26,260
KLTB 13 tuần 848,301
KLTB 10 ngày 356,972
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 3.7
EPS 1,216
PE 9
Vốn thị trường 831
KL đang lưu hành 76.25 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 98
MUA BÁN
10.75 7,000 10.80 32,600 10.85 8,890 10.90 10,120 10.95 21,150 11.00 46,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 502,926 34% 70,000 49,606 71%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 71,632 143%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,170 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
62.5%
PE:
 
73.6%
ROA:
 
55.7%
ROE:
 
48.7%
P/B:
 
72.0%
ĐÁY CP:
 
3.9%
Hệ Số Nợ:
 
48.7%
BETA:
 
66.0%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAG 8.2 658 12.6 4% 36% 2.2 58.5%
OGC 2.3 -1,763 -1.3 -63% 77% -0.8 25.8%
KDH 25.4 1,255 20.4 9% 129% -0.2 52.1%
PVL 3.3 119 27.7 2% 52% 1.5 49.3%
QCG 17.4 950 18.1 6% 112% 4.1 52.5%
DTA 7.5 49 151 0% 73% 2.7 42.2%
UIC 37.4 8,368 4.4 29% 125% -0.3 64.8%
DXG 21.1 2,068 10.2 20% 154% 1.6 68.9%
PPI 2.7 -257 -10.5 -3% 27% 1.5 44.4%
LHG 16.7 3,070 5.4 23% 68% 1.6 76.6%

So sánh

DXGLCGRCLSZLUIC
Giá Thị Trường 21.10
0.10   0.5%
10.85
-0.05   -0.5%
20.20
-0.10   -0.5%
38.15
0   0%
37.40
0.70   1.9%
EPS/PE 2.07k / 10.21.22k / 9.01.24k / 16.45.19k / 7.38.37k / 4.4
Giá Sổ Sách 13.68
ngàn
14.69
ngàn
27.94
ngàn
27.38
ngàn
29.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,110,290848,30148614,5766,383
Khối lượng đang lưu hành 285,879,90776,249,9567,559,35818,190,9008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,032
tỷ VND
827
tỷ VND
153
tỷ VND
694
tỷ VND
299
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
26,321,378
(34.52%)
1,225,896
(16.22%)
2,614,460
(14.37%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,825
tỷ VND
8,482
tỷ VND
1,428
tỷ VND
1,681
tỷ VND
14,701
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,530
tỷ VND
694
tỷ VND
254
tỷ VND
571
tỷ VND
284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,911
tỷ VND
1,120
tỷ VND
211
tỷ VND
498
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 4,301
tỷ VND
1,445
tỷ VND
81
tỷ VND
1,065
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,212
tỷ VND
2,566
tỷ VND
292
tỷ VND
1,563
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 2,173
tỷ VND
161
tỷ VND
28
tỷ VND
105
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 204% / 93% / 46% / 1915% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%56%28%68%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%8%18%34%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%43.80%-11.60%17.60%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%218%-13.50%25.30%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%2.50%20.10%10.40%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357