Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.40   0.30  (3.0%)
Tham Chiếu 10.10
Mở Cửa 10.10
TN/CN 10.10 / 10.50
Khối Lượng 156,130
KLTB 13 tuần 305,809
KLTB 10 ngày 184,114
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 7.8
EPS 796
PE 13.1
Vốn thị trường 1,040
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 869
MUA BÁN
10.15 10,960 10.20 3,200 10.25 16,000 10.40 30,140 10.45 23,510 10.50 55,820
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 85,296 122%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 71,632 143%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,170 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR đảo chiều tăng232 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-155 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
53.3%
PE:
 
60.3%
ROA:
 
36.4%
ROE:
 
44.2%
P/B:
 
72.6%
ĐÁY CP:
 
36.9%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
67.7%
THANH KHOẢN:
 
88.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 3.1 243 12.6 2% 26% 0.8 62.6%
RCD 18.5 0 0 65% 0% 0 50.4%
ITC 18 1,158 15.5 5% 78% -0.2 45.4%
UIC 29.1 7,566 3.8 24% 91% -0.1 71.4%
NHA 11.3 1,823 6.2 15% 95% 0.4 72.4%
SGR 29 3,708 7.8 24% 196% 0.4 69%
VNI 9.2 0 0 -19% 0% 0.2 24.3%
PVL 2 -2,912 -0.7 -81% 50% 0.4 43.3%
VPH 9.8 2,526 3.9 20% 55% -0.1 67.7%
IDI 14.3 1,922 7.4 15% 116% 0.8 64.2%

So sánh

CLGD2DLCGNDNSDU
Giá Thị Trường 3.60
-0.09   -2.4%
77.00
-0.80   -1.0%
10.40
0.30   3.0%
17.90
0.90   5.3%
10.80
0   0%
EPS/PE 0.29k / 12.47.03k / 10.90.80k / 13.12.10k / 8.50.13k / 81.8
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
39.82
ngàn
14.50
ngàn
13.27
ngàn
17.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,57226,420305,809478,1117,042
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00010,654,984100,000,00042,136,99420,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
820
tỷ VND
1,040
tỷ VND
754
tỷ VND
216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
1,475,440
(13.85%)
26,321,378
(26.32%)
10,126,866
(24.03%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,807
tỷ VND
2,460
tỷ VND
9,524
tỷ VND
1,482
tỷ VND
1,420
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
529
tỷ VND
728
tỷ VND
316
tỷ VND
102
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
424
tỷ VND
1,131
tỷ VND
559
tỷ VND
344
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
820
tỷ VND
2,585
tỷ VND
217
tỷ VND
704
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
1,245
tỷ VND
3,715
tỷ VND
776
tỷ VND
1,048
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
127
tỷ VND
264
tỷ VND
75
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 06% / 182% / 812% / 170% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%66%70%28%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%22%8%21%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%1%61.80%13.50%127.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 425.30%14.90%245.40%87.30%45.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%15.30%17.40%17.40%3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357