Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   9.34   0  (0%)
Tham Chiếu 9.34
Mở Cửa 9.34
TN/CN 9.34 / 9.37
Khối Lượng 2,020
KLTB 13 tuần 133,030
KLTB 10 ngày 64,110
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 9.0
EPS 0.9 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 934 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 745
MUA BÁN
9.21 500 9.30 5,140 9.31 600 9.34 9,580 9.37 10,260 9.40 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,501,000 282,851 11% 0 0 0%
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 92,531 132%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 74,366 149%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,270 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(14) Vượt lên -100225 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20224 (lần)
William(14) Vượt lên -80234 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.8%)
EPS:
 
55.6%
PE:
 
65.5%
ROA:
 
46.9%
ROE:
 
40.9%
P/B:
 
72.6%
ĐÁY CP:
 
55.3%
Hệ Số Nợ:
 
43.8%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITA 2.4 24 98.3 0% 21% 1.0 56%
D11 14 268 52.2 2% 103% -0.3 30.4%
IDI 12.7 2,729 4.6 21% 96% 0.9 70.3%
RCL 21.8 2,021 10.8 7% 72% 0.1 57.3%
NHN 30 14,789 2 34% 58% 0 67.9%
VPH 7.8 2,750 2.8 22% 63% 0.2 79.2%
TKC 25.2 2,239 11.3 15% 167% 0.0 51.8%
PFL 0.9 -280 -3.2 -4% 13% 1.3 50.7%
DTA 6.5 245 28.6 2% 67% 0.3 43.6%
SGR 24 3,643 6.6 24% 162% 0.3 70.5%

So sánh

CLGDTAIDILCGSDU
Giá Thị Trường 3.21
-0.24   -7.0%
6.51
-0.49   -7%
12.65
0   0%
9.34
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 0.29k / 11.80.25k / 28.62.73k / 4.60.91k / 10.30.12k / 86.2
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
10.39
ngàn
13.15
ngàn
13.73
ngàn
17.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,16911,2064,016,722133,0304,402
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00015,000,000181,609,671100,000,00020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
98
tỷ VND
2,297
tỷ VND
934
tỷ VND
200
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
226,180
(1.51%)
3,733,386
(2.06%)
26,321,378
(26.32%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,845
tỷ VND
387
tỷ VND
20,633
tỷ VND
9,807
tỷ VND
1,427
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
28
tỷ VND
1,045
tỷ VND
756
tỷ VND
102
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
156
tỷ VND
2,388
tỷ VND
1,373
tỷ VND
343
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
168
tỷ VND
3,478
tỷ VND
2,317
tỷ VND
654
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
324
tỷ VND
5,866
tỷ VND
3,690
tỷ VND
997
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
6
tỷ VND
368
tỷ VND
443
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 29% / 213% / 70% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%52%59%63%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%5%8%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%-4.30%32.20%61.80%127.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%184.70%77.50%160.40%45.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%13.80%22.60%17.40%3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357