Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú - MPC


MPC (UPCOM):   40.90   0.90  (2.3%)
Tham Chiếu 40
Mở Cửa 40.80
TN/CN 40 / 40.90
Khối Lượng 33,500
KLTB 13 tuần 9,922
KLTB 10 ngày 20,580
CN 52 tuần 55
TN 52 tuần 25.1
EPS 5.1 ngàn
PE 8 lần
Vốn thị trường 2,863 Tỷ
KL đang lưu hành 140 triệu
Giá sổ sách 34.8 ngàn
ROE 26%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 6,416
MUA BÁN
39.50 500 39.60 1,500 40.00 1,800 40.90 1,200 41.00 11,000 41.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 18,200,000 0 0% 990,000 0 0%
2017 15,781,000 15,767,102 100% 841,280 789,306 94%
2014 11,715,000 15,224,803 130% 421,000 1,087,020 258%
2013 0 11,206,430 0% 295,000 317,530 108%
2012 0 7,965,667 0% 715,000 15,878 2%
2011 7,524,000 7,083,661 94% 615,500 283,698 46%
2010 3,500,000 5,150,741 147% 265,000 314,677 119%
2009 0 3,129,576 0% 0 0 0%
2008 2,320,000 2,903,421 125% 200,000 -41,716 -21%
2007 2,088,000 2,360,645 113% 180,000 189,768 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2018

2014
50% (5000 đồng tiền mặt)17/09/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2014

2012
25% (2500 đồng tiền mặt)25/12/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
93.2%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
77.2%
ROE:
 
90.1%
P/B:
 
48.0%
ĐÁY CP:
 
16.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
81.8%
THANH KHOẢN:
 
63.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGF 3.6 -12,774 -0.3 -83% 23% 0.1 37.4%
FMC 21.4 2,881 7.4 19% 142% 1.0 66.6%
NGC 8.1 -557 -14.5 -5% 76% 0.3 28.3%
CMX 5.1 1,605 3.2 33% 105% 0.4 59.9%
VHC 58 6,436 9 21% 188% 0.8 71.4%
TS4 6.8 210 32.4 1% 40% 0.4 50.3%
SPD 6 1,030 5.8 9% 50% 0 54.9%
CAD 0.8 -520 -1.5 8% -12% 0.3 26.1%
SSN 16 1,427 11.2 11% 123% 0 60.9%
AAM 10.5 318 33 1% 46% -0.1 46.7%

So sánh

ACLANVAVFFMCMPC
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
24.00
-0.80   -3.2%
0.60
0   0%
21.40
0.30   1.4%
40.90
0.90   2.3%
EPS/PE 1.15k / 8.71.47k / 16.3-1.99k / -0.32.88k / 7.45.09k / 8.0
Giá Sổ Sách 16.66
ngàn
11.79
ngàn
-38.86
ngàn
15.06
ngàn
34.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,827730,228125,956271,6299,922
Khối lượng đang lưu hành 22,799,675124,649,87543,338,00039,000,000140,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 228
tỷ VND
2,992
tỷ VND
26
tỷ VND
835
tỷ VND
5,726
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
707,260
(0.57%)
0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
34,300,000
(24.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,320
tỷ VND
27,117
tỷ VND
6,783
tỷ VND
24,050
tỷ VND
80,712
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
688
tỷ VND
-1,415
tỷ VND
538
tỷ VND
2,854
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 380
tỷ VND
1,470
tỷ VND
-1,684
tỷ VND
587
tỷ VND
2,433
tỷ VND
Tổng Nợ 798
tỷ VND
1,551
tỷ VND
1,773
tỷ VND
834
tỷ VND
6,506
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,178
tỷ VND
3,020
tỷ VND
88
tỷ VND
1,421
tỷ VND
9,498
tỷ VND
Tiền mặt 122
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
100
tỷ VND
1,783
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 76% / 13-98% / 58% / 198% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%2,010%59%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%-21%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%12.30%-26.30%18.80%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.50%469.60%-1,028.30%119.80%250.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%15.60%-21.70%20.70%37.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 MPC có thủ thế quá đà? (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357