Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp - NHC


NHC (HNX):   35   -0.70  (-2.0%)
Tham Chiếu 35.70
Mở Cửa 32.20
TN/CN 32.20 / 35
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 350
KLTB 10 ngày 40
CN 52 tuần 40.4
TN 52 tuần 23.3
EPS 4.8 ngàn
PE 7.2 lần
Vốn thị trường 106 Tỷ
KL đang lưu hành 3.04 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 22%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 3,559
MUA BÁN
32.20 100 35.00 400 36.90 300 38.00 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 95,560 18,570 19% 14,570 4,158 29%
2017 114,890 107,955 94% 18,790 16,769 89%
2016 135,000 115,651 86% 18,500 15,816 85%
2015 100,199 131,687 131% 11,835 18,591 157%
2014 100,945 110,935 110% 7,378 10,271 139%
2013 83,010 88,625 107% 0 0 0%
2012 82,180 80,848 98% 6,180 3,496 57%
2010 63,350 66,613 105% 8,230 24,446 297%
2009 56,412 72,148 128% 7,097 13,354 188%
2008 52,623 55,482 105% 7,736 19,062 246%
2007 0 43,050 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/03/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
92.4%
PE:
 
78.4%
ROA:
 
96.1%
ROE:
 
85.6%
P/B:
 
39.0%
ĐÁY CP:
 
21.9%
Hệ Số Nợ:
 
85.3%
BETA:
 
58.1%
THANH KHOẢN:
 
36.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HT1 12.0 1,164 10.3 8% 87% 0.7 63.9%
YBC 19.5 0 0 6% 265% 0.9 30.3%
DCT 1.2 -5,732 -0.2 93% -19% 0.7 31.4%
MCC 14.5 1,389 10.4 10% 104% 0.1 57.3%
DTC 14.8 2,532 5.8 38% 222% 0.4 60.2%
SCC 1.5 0 0 36% 29% 0.0 59.9%
CTI 27.9 2,435 11.5 11% 123% 0.5 65.6%
QNC 4.3 -9,571 -0.4 -301% 135% 0.2 25.1%
CLH 16.9 2,830 6 18% 106% 0.1 59.9%
VIT 12.6 2,269 5.6 18% 101% 0.3 67.8%

So sánh

ACCDXVNHCVTSYBC
Giá Thị Trường 18.00
-0.50   -2.7%
3.80
0.20   5.6%
35.00
-0.70   -2.0%
13.00
0   0%
19.50
0   0%
EPS/PE 3.04k / 5.90.46k / 8.34.84k / 7.21.01k / 12.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.32
ngàn
21.43
ngàn
24.21
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9441,6743501330
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0009,900,0003,041,5422,000,2055,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 180
tỷ VND
38
tỷ VND
106
tỷ VND
26
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
33,340
(0.34%)
628,242
(20.66%)
342,610
(17.13%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,861
tỷ VND
7,729
tỷ VND
1,004
tỷ VND
718
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
87
tỷ VND
124
tỷ VND
70
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 231
tỷ VND
122
tỷ VND
65
tỷ VND
48
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 132
tỷ VND
36
tỷ VND
8
tỷ VND
8
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 363
tỷ VND
158
tỷ VND
73
tỷ VND
57
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
35
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 143% / 419% / 224% / 40% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%23%11%14%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%12%10%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%-12.50%6.90%-3.50%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%7.30%44.30%-62.10%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%-0.20%26.70%17.80%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357