Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   67   0.20  (0.3%)
Tham Chiếu 66.80
Mở Cửa 66.50
TN/CN 66.50 / 68
Khối Lượng 19,760
KLTB 13 tuần 17,988
KLTB 10 ngày 16,329
CN 52 tuần 70.9
TN 52 tuần 57.1
EPS 4,571
PE 14.7
Vốn thị trường 4,983
KL đang lưu hành 89.24 triệu
Giá sổ sách 25.9 ngàn
ROE 21%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 5,098
MUA BÁN
66.10 1,000 66.20 5,100 66.50 5,000 67.00 100 67.50 3,000 68.00 5,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,880,000 1,030,744 21% 455,000 105,947 23%
2016 3,900,000 4,365,543 112% 415,000 447,336 108%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 0 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
92.3%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
86.0%
ROE:
 
84.4%
P/B:
 
30.4%
ĐÁY CP:
 
49.2%
Hệ Số Nợ:
 
49.3%
BETA:
 
75.6%
THANH KHOẢN:
 
63.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAA 33.9 3,169 10.7 18% 182% 1.3 65.2%
DPC 17.6 1,090 16.1 6% 101% 1.8 63.1%
HPB 14 3,946 3.5 10% 0% 0.8 61.7%
HNP 24 0 0 19% 0% 0 45%
SPP 24.5 1,252 19.6 8% 125% 0.1 44.6%
RDP 20.8 1,496 13.9 10% 133% 0.2 52.8%
DAG 13.1 1,344 9.7 11% 107% 1.4 67.5%
VKP 0.5 -5,984 -0.1 36% -3% 1.7 34%
DTT 10.7 810 13.1 5% 71% -0.7 44.8%
HBD 14.4 1,346 10.7 13% 0% 0.2 57.5%

So sánh

DTTMCPNSGNTPSPP
Giá Thị Trường 10.65
0   0%
26.90
0   0%
10.40
-0.30   -2.8%
67.00
0.20   0.3%
24.50
-0.40   -1.6%
EPS/PE 0.81k / 13.11.67k / 16.10k / 0.04.57k / 14.71.25k / 19.6
Giá Sổ Sách 15.09
ngàn
14.32
ngàn
0
ngàn
25.90
ngàn
19.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5166,7243,99717,98818,897
Khối lượng đang lưu hành 8,151,82015,052,9798,639,20889,240,76816,952,603
Tổng Vốn Thị Trường 87
tỷ VND
405
tỷ VND
90
tỷ VND
5,979
tỷ VND
415
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,330
(0.27%)
536,372
(3.56%)
0
(0%)
25,341,565
(28.4%)
53,103
(0.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,078
tỷ VND
3,303
tỷ VND
0
tỷ VND
25,266
tỷ VND
4,954
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
121
tỷ VND
0
tỷ VND
1,707
tỷ VND
69
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 123
tỷ VND
216
tỷ VND
94
tỷ VND
1,926
tỷ VND
255
tỷ VND
Tổng Nợ 42
tỷ VND
91
tỷ VND
72
tỷ VND
1,731
tỷ VND
809
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 166
tỷ VND
307
tỷ VND
167
tỷ VND
3,657
tỷ VND
1,065
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
27
tỷ VND
3
tỷ VND
108
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 58% / 126% / 1011% / 212% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%30%43%47%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%0%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.50%0.90%3.30%12.90%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 137.10%-2%8.30%8.20%12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.90%18.70%-2.70%29.80%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357