Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   46.9   0.2  (0.4%)
Tham Chiếu 46.7
Mở Cửa 46.8
TN/CN 46.8 / 46.9
Khối Lượng 1,600
KLTB 13 tuần 7,077
KLTB 10 ngày 3,403
CN 52 tuần 55.7
TN 52 tuần 43.4
EPS 6,645
PE 7.1
Vốn thị trường 2,642
KL đang lưu hành 56.34 triệu
Giá sổ sách 30.1 ngàn
ROA 14%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 6,682
MUA BÁN
46.5 400 46.7 2,100 46.8 1,000 48.0 1,100 49.0 6,200 49.3 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Công ty cùng ngành: (20 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAG 12.7 (-0.2) 8,000 2,073 6.1 15% 92% 0.9 55.7%
BMP 66.5 (0.5) 6,100 8,024 8.3 23% 193% 0.9 74.2%
BPC 12.1 (0.1) 7,900 2,115 5.7 10% 55% 0.8 59%
DPC 16 (0) 0 112 142.9 1% 97% -0.3 34.5%
INN 36.3 (3.3) 700 5,575 6.5 27% 172% -0.1 57.8%
AAA 15.6 (0.2) 182,500 2,755 5.7 10% 55% 1.4 69.1%
TPC 8.4 (0) 5,110 951 8.8 6% 59% 0.5 56.4%
VBC 38 (0) 0 7,588 5 31% 150% 0.1 53.5%
TPP 12.5 (0.5) 3,000 2,473 5.1 15% 84% 0.1 57.6%
SPP 7.1 (0.1) 5,000 794 8.9 4% 39% 1.0 51.8%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 2,650,000 1,399,607 53% 393,000 192,036 49%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 361,501 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-148 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) Vượt lên 20226 (lần)
William(7) < -801
William(14) Vượt lên -80229 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.3%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
75.1%
ROA:
 
92.7%
ROE:
 
87.4%
P/B:
 
18.1%
ĐÁY CP:
 
92.6%
Hệ Số Nợ:
 
59.6%
BETA:
 
24.3%
THANH KHOẢN:
 
33.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ