Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   77   0.40  (0.5%)
Tham Chiếu 76.60
Mở Cửa 76.20
TN/CN 76 / 78.80
Khối Lượng 17,880
KLTB 13 tuần 61,177
KLTB 10 ngày 33,254
CN 52 tuần 86.1
TN 52 tuần 41.2
EPS 5,240
PE 14.7
Vốn thị trường 5,726
KL đang lưu hành 74.37 triệu
Giá sổ sách 24.7 ngàn
ROE 21%
Beta 1.38
EPS 4 quý trước 4,728
MUA BÁN
75.30 2,000 75.40 300 75.50 1,000 77.00 1,800 77.50 100 77.60 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,900,000 3,110,121 80% 415,000 319,683 77%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 361,501 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/02/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)28/05/2014
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)07/06/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)14/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)05/09/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)20/12/2011
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/01/2011




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S32
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-123 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-292 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-229 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-212 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.5%)
EPS:
 
92.2%
PE:
 
46.3%
ROA:
 
88.4%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
23.3%
ĐÁY CP:
 
17.0%
Hệ Số Nợ:
 
56.1%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
74.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (21 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPB 15.5 3,207 4.8 12% 0% 0.8 60.1%
RDP 26 2,833 9.2 18% 168% 0.6 60.9%
BXH 20.6 1,753 11.8 15% 175% 0.8 55%
BPC 19.2 4,475 4.3 18% 76% 1.1 69%
DAG 14.2 1,281 11 10% 116% 1.4 60%
BMP 189 14,310 13.2 28% 374% 1.2 70.4%
VBC 75 9,415 8 30% 239% 0.7 56.5%
TPP 32 3,384 9.5 22% 209% -0.2 48.9%
MCP 16.6 1,394 11.9 11% 129% 0.4 53.4%
DNP 25.7 3,027 8.5 20% 141% 1.8 59.9%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT