Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   51.90   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 52.10
Mở Cửa 52
TN/CN 51 / 52
Khối Lượng 4,700
KLTB 13 tuần 35,865
KLTB 10 ngày 7,209
CN 52 tuần 87.7
TN 52 tuần 52
EPS 4.9 ngàn
PE 10.5 lần
Vốn thị trường 4,632 Tỷ
KL đang lưu hành 89.24 triệu
Giá sổ sách 23.8 ngàn
ROE 21%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 4,572
MUA BÁN
51.10 1,100 51.20 1,000 51.50 500 52.00 1,000 53.00 400 54.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,800,000 840,947 18% 480,000 46,274 10%
2017 4,880,000 4,443,654 91% 455,000 556,985 122%
2016 3,900,000 4,365,543 112% 415,000 447,336 108%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 0 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1120 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.4%)
EPS:
 
92.5%
PE:
 
65.5%
ROA:
 
87.0%
ROE:
 
83.8%
P/B:
 
33.0%
ĐÁY CP:
 
95.9%
Hệ Số Nợ:
 
42.7%
BETA:
 
77.9%
THANH KHOẢN:
 
72.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSG 11.5 0 0 10% 0% 0 38.9%
BXH 14 645 21.7 6% 120% -0.1 40.8%
BMP 59.7 5,592 10.7 18% 193% 0.9 76.4%
SPA 20 1,249 16 8% 145% 0 47.2%
TPC 14 1,260 11.1 8% 89% 0.1 52.9%
DAG 8.6 1,521 5.7 11% 62% 0.5 68%
HPB 9.1 3,946 2.3 10% 0% 0.8 67.1%
INN 55 6,629 8.3 22% 179% 0.3 74.9%
AAA 20.7 1,504 13.8 20% 114% 0.5 65.7%
HNP 22.5 0 0 18% 0% 0 39.8%

So sánh

AAADAGNTPPBPVKC
Giá Thị Trường 20.70
0.30   1.5%
8.60
0.15   1.8%
51.90
-0.20   -0.4%
12.50
-0.40   -3.1%
6.80
0   0%
EPS/PE 1.50k / 13.81.52k / 5.74.92k / 10.51.39k / 9.00.22k / 30.6
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
13.82
ngàn
23.83
ngàn
13.81
ngàn
11.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,106,804249,85535,8651,014111,511
Khối lượng đang lưu hành 167,199,97643,978,69189,240,3024,081,24920,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,461
tỷ VND
378
tỷ VND
4,632
tỷ VND
51
tỷ VND
136
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
1,654,211
(3.76%)
25,341,565
(28.4%)
31,900
(0.78%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
8,877
tỷ VND
29,520
tỷ VND
697
tỷ VND
7,299
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
300
tỷ VND
3,465
tỷ VND
38
tỷ VND
131
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
608
tỷ VND
2,126
tỷ VND
56
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
836
tỷ VND
1,993
tỷ VND
73
tỷ VND
371
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
1,444
tỷ VND
4,120
tỷ VND
129
tỷ VND
606
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
39
tỷ VND
87
tỷ VND
0
tỷ VND
131
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 205% / 1111% / 214% / 101% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%58%48%56%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%12%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%13%13.80%24.70%8.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%20.40%11.40%932.80%59%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%11.40%28.50%5.20%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357