Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic - PMC


PMC (HNX):   62.90   -0.20  (-0.3%)
Tham Chiếu 63.10
Mở Cửa 58.20
TN/CN 58.20 / 62.90
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 2,348
KLTB 10 ngày 1,167
CN 52 tuần 63.8
TN 52 tuần 53
EPS 7.8 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 587 Tỷ
KL đang lưu hành 9.33 triệu
Giá sổ sách 33.4 ngàn
ROE 23%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 7,958
MUA BÁN
57.70 200 58.00 100 58.10 0 61.00 0 62.00 300 62.90 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 466 221.50 48% 72.80 35.30 48%
2018 440 454.90 103% 70.40 73.60 105%
2017 415 429.80 104% 66.40 72.70 109%
2016 390 414.20 106% 57.60 73.90 128%
2015 370 388 105% 53 63.90 121%
2014 365 363.80 100% 46.80 62.30 133%
2013 315 357.80 114% 38.20 55.60 146%
2012 267.50 303.60 113% 38.70 44.40 115%
2010 200 224.20 112% 23.60 31.20 132%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2019
14% (1400 đồng tiền mặt)21/03/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2018
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2017
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-149 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
SKD(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-23 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-27 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-24 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.4%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
75.4%
ROA:
 
97.0%
ROE:
 
87.9%
P/B:
 
35.6%
ĐÁY CP:
 
52.1%
Hệ Số Nợ:
 
92.2%
BETA:
 
63.0%
THANH KHOẢN:
 
59.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TW3 11.5 0 0 1% 0% 0 28.4%
MKV 12 134 89.6 1% 115% 0.0 43.9%
DP3 65.4 10,423 6.3 29% 181% 0.2 76.8%
BCP 13.4 229 58.5 14% 0% 0 45.7%
DP2 5.2 -513 -10.1 -6% 57% 0 29.2%
DHT 47.5 4,174 11.4 29% 314% 0.5 66.1%
DPP 14.5 0 0 12% 0% 0 31.1%
DGC 26.1 6,333 4.1 24% 99% 0.6 82%
DCI 2.8 0 0 14% 0% 0 27.9%
PPP 18.9 755 25 7% 169% 1.3 49.5%

So sánh

CGPDPPDTGMTPPMC
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
14.50
0   0%
17.80
2.30   14.8%
12.60
0   0%
62.90
-0.20   -0.3%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00.06k / 225.07.76k / 8.1
Giá Sổ Sách 9.17
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
18.88
ngàn
33.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,6571488612,348
Khối lượng đang lưu hành 10,735,7083,000,0106,315,9536,598,3679,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
44
tỷ VND
112
tỷ VND
83
tỷ VND
587
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
267
tỷ VND
3,616
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
574
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
30
tỷ VND
48
tỷ VND
68
tỷ VND
312
tỷ VND
Tổng Nợ 287
tỷ VND
44
tỷ VND
130
tỷ VND
425
tỷ VND
43
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
74
tỷ VND
178
tỷ VND
492
tỷ VND
354
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
2
tỷ VND
30
tỷ VND
9
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 175% / 125% / 102% / 1520% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%60%73%86%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%1%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.20%27.20%2.30%13.40%4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 76.40%8%21.80%1.10%6%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%32.30%1.20%2.10%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357