Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và phát triển hạ tầng viễn thông - QCC


QCC (UPCOM):   7.40   0  (0%)
Tham Chiếu 7.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,201
KLTB 10 ngày 70
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 5.5
EPS 1,144
PE 6.5
Vốn thị trường 11
KL đang lưu hành 1.50 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 9%
Beta 1.87
EPS 4 quý trước 1,072
MUA BÁN
6.30 300 7.00 3,000 7.40 400 8.50 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 33,000 0 0% 2,790 0 0%
2016 25,000 31,153 125% 2,340 2,185 93%
2015 25,200 21,983 87% 2,400 1,514 63%
2014 25,050 33,555 134% 2,400 2,704 113%
2013 16,000 11,131 70% 1,200 394 33%
2012 20,000 9,996 50% 1,500 125 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)29/04/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
60.2%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
49.0%
P/B:
 
86.2%
ĐÁY CP:
 
39.4%
Hệ Số Nợ:
 
81.2%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
50.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ASM 10.5 672 15.7 5% 83% 0.6 60.8%
VCP 23.6 1,606 14.7 12% 0% 0 48.5%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 29.3%
NTB 0.6 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 37.6%
TTZ 3.5 200 17 2% 30% 0.7 59.3%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.1%
VHH 2.3 0 0 -15% 31% 2.2 38.3%
HTI 17 3,061 5.5 18% 100% -0.0 63.4%
VE9 4.6 6,407 0.8 60% 46% 1.0 84.5%
HU4 6.5 815 8 5% 40% 0 43%

So sánh

CT3HTIQCCSDUVHH
Giá Thị Trường 8.90
0.10   1.1%
17.00
0.10   0.6%
7.40
0   0%
17.00
-0.50   -2.9%
2.30
0   0%
EPS/PE 0k / 0.03.06k / 5.51.14k / 6.50.16k / 109.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.96
ngàn
15.91
ngàn
17.18
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15926,4841,2016011,544
Khối lượng đang lưu hành 8,000,00024,949,2001,500,00020,000,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 71
tỷ VND
424
tỷ VND
11
tỷ VND
340
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,883,270
(7.55%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,025
tỷ VND
111
tỷ VND
1,412
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
421
tỷ VND
5
tỷ VND
102
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 148
tỷ VND
423
tỷ VND
24
tỷ VND
344
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 544
tỷ VND
1,255
tỷ VND
9
tỷ VND
598
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 692
tỷ VND
1,678
tỷ VND
33
tỷ VND
941
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
16
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 95% / 187% / 90% / 1-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%75%27%64%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%21%5%7%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.80%22.50%38.50%159.70%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.50%9.10%139.10%70%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40.80%9.30%15.50%5.30%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 QCC, DRL: Báo lỗ quý I/2013 (22-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357