Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO - SAF


SAF (HNX):   70   0  (0%)
Tham Chiếu 70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 245
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 71.9
TN 52 tuần 42.7
EPS 4.5 ngàn
PE 15.5 lần
Vốn thị trường 554 Tỷ
KL đang lưu hành 7.92 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 28%
Beta -0.14
EPS 4 quý trước 3,791
MUA BÁN
ATC 1,000 63.00 3,100 70.00 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 950,000 254,975 27% 33,600 11,144 33%
2017 900,000 931,099 103% 30,080 32,895 109%
2016 780,000 877,987 113% 28,000 29,863 107%
2015 675,000 738,197 109% 30,000 34,250 114%
2014 650,000 667,082 103% 27,000 30,932 115%
2013 600,000 627,192 105% 25,000 27,506 110%
2012 520,000 540,145 104% 18,000 19,964 111%
2011 420,000 506,781 121% 18,000 22,762 126%
2010 380,000 427,766 113% 15,000 18,064 120%
2009 0 357,537 0% 0 0 0%
2008 400,000 411,194 103% 12,000 11,182 93%
2007 360,000 333,275 93% 10,800 10,852 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)23/04/2018

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
28% (2800 đồng tiền mặt)17/05/2016
Tỉ lệ: 100/34 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.2%)
EPS:
 
91.6%
PE:
 
52.5%
ROA:
 
96.3%
ROE:
 
91.6%
P/B:
 
26.5%
ĐÁY CP:
 
15.2%
Hệ Số Nợ:
 
77.4%
BETA:
 
4.7%
THANH KHOẢN:
 
31.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 75 3,974 17.6 26% 452% 0.8 64.2%
VLF 0.4 0 0 43% 0% 0.9 40.4%
MCF 12.1 1,130 11 8% 84% -0.3 50.6%
AFX 3.8 472 8.1 5% 36% 0 48.9%
HNF 56.9 2,495 22.8 19% 441% 0 42.8%
HKB 1.9 -1,571 -1.1 -16% 18% 0.9 47.5%
BSL 16.9 1,088 15.5 10% 153% 0 44.7%
HNM 2.8 -24 -108.3 0% 25% 0.8 43.1%
VNM 168.8 6,908 24.1 38% 918% 0.7 74.1%
VSN 44.8 1,617 27.2 13% 354% 0 55.2%

So sánh

BSQHADIFSSAFVLF
Giá Thị Trường 21.50
0   0%
47.50
1.50   3.3%
9.50
0   0%
70.00
0   0%
0.40
0   0%
EPS/PE 2.32k / 9.33.35k / 13.81.56k / 6.14.50k / 15.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.68
ngàn
16.40
ngàn
4.16
ngàn
16.10
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2941,107668245159
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0004,000,00087,140,9847,918,15411,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 968
tỷ VND
190
tỷ VND
828
tỷ VND
554
tỷ VND
5
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
680,200
(17.01%)
3,368,926
(3.87%)
347,023
(4.38%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,167
tỷ VND
2,643
tỷ VND
10,939
tỷ VND
6,945
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 208
tỷ VND
211
tỷ VND
4
tỷ VND
245
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 570
tỷ VND
66
tỷ VND
362
tỷ VND
128
tỷ VND
-62
tỷ VND
Tổng Nợ 413
tỷ VND
111
tỷ VND
301
tỷ VND
58
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
177
tỷ VND
663
tỷ VND
185
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
7
tỷ VND
238
tỷ VND
54
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 188% / 2020% / 3719% / 28-25% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%63%45%31%145%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%8%0%4%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.30%-12.10%11.70%11.60%-57.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -134.10%-14.60%10.60%10.60%-33.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%8.20%19.20%30.20%-20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357