Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín - SBS


SBS (UPCOM):   2   -0.10  (-4.8%)
Tham Chiếu 2.10
Mở Cửa 2.10
TN/CN 2 / 2.10
Khối Lượng 465,170
KLTB 13 tuần 542,294
KLTB 10 ngày 252,013
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 0.9
EPS -14
PE -142.9
Vốn thị trường 253
KL đang lưu hành 126.66 triệu
Giá sổ sách 1.6 ngàn
ROE -1%
Beta 1.71
EPS 4 quý trước -30
MUA BÁN
1.80 61,100 1.90 39,500 2.00 298,100 2.10 270,900 2.20 293,700 2.30 258,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 45,000 65,650 146% 10,000 5,723 57%
2013 218,691 113,890 52% 44,939 442,699 985%
2012 662,704 228,247 34% 0 0 0%
2011 0 953,236 0% 200,000 -798,030 -399%
2010 0 1,377,220 0% 360,000 98,259 27%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/12.24 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)30/09/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
9.6%
PE:
 
21.9%
ROA:
 
19.9%
ROE:
 
9.6%
P/B:
 
48.0%
ĐÁY CP:
 
9.5%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
95.5%
THANH KHOẢN:
 
91.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCI 63.8 0 0 0% 0% -1.0 29.7%
PSI 4.3 85 50.6 1% 42% -0.3 48.1%
SSI 24.3 2,144 11.3 12% 135% 1.8 68.6%
FSC 8 413 19.4 3% 67% 0 52%
HBS 2.6 61 42.6 1% 23% 1.4 58.1%
FTS 11.9 2 5,950 0% 0% 0.8 47.8%
VIG 1.7 -51 -33.3 -1% 27% 1.7 52%
VDS 12.4 1,206 10.3 11% 112% -0.5 50.7%
ORS 2.3 -486 -4.7 -17% 81% 0.1 38.5%
TVS 10.2 2,600 3.9 19% 73% 0.6 72.5%

So sánh

APSKLBORSSBSTVS
Giá Thị Trường 3.30
0.10   3.1%
9.40
0   0%
2.30
-0.10   -4.2%
2.00
-0.10   -4.8%
10.15
-0.25   -2.4%
EPS/PE 0.44k / 7.50.24k / 39.3-0.49k / -4.7-0.01k / -142.92.60k / 3.9
Giá Sổ Sách 9.79
ngàn
11.40
ngàn
2.86
ngàn
1.60
ngàn
13.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 463,82438,2909,380542,29428,083
Khối lượng đang lưu hành 39,000,000300,000,00024,000,000126,660,00050,787,756
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
2,820
tỷ VND
55
tỷ VND
253
tỷ VND
515
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
0
(0%)
4,201
(0.02%)
0
(0%)
2,430,981
(4.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 588
tỷ VND
984
tỷ VND
301
tỷ VND
2,974
tỷ VND
735
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 42
tỷ VND
92
tỷ VND
-141
tỷ VND
-164
tỷ VND
330
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 382
tỷ VND
0
tỷ VND
69
tỷ VND
202
tỷ VND
706
tỷ VND
Tổng Nợ 8
tỷ VND
3,000
tỷ VND
384
tỷ VND
215
tỷ VND
1,051
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 390
tỷ VND
2,966
tỷ VND
452
tỷ VND
417
tỷ VND
1,757
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
0
tỷ VND
401
tỷ VND
39
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 52% / 0-3% / -170% / -18% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%101%85%52%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%9%-47%-6%45%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%-7%-15.10%-34.90%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.10%-21.90%-6,447.30%-187%14.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%0%-1.50%4.30%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357