Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình - SCC


SCC (UPCOM):   3.20   0  (0%)
Tham Chiếu 3.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 56
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 5
TN 52 tuần 2.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 6
KL đang lưu hành 1.98 triệu
Giá sổ sách 3.3 ngàn
ROE -44%
Beta 0.03
EPS 4 quý trước -4,873
MUA BÁN
3.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 10,620 7,040 66% 950 -2,874 -303%
2015 31,370 5,620 18% 0 -9,648 0%
2013 59,040 15,054 25% 1,070 -4,264 -399%
2012 96,410 34,949 36% 1,640 -3,300 -201%
2011 112,700 57,210 51% 2,510 -3,055 -122%
2010 88,690 57,788 65% 3,040 -898 -30%
2009 82,810 84,579 102% 4,300 7,396 172%
2008 0 69,231 0% 0 5,400 0%
2007 0 60,960 0% 0 5,435 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)20/05/2010

2009
18% (1800 đồng tiền mặt)04/03/2009

2008
6% (600 đồng tiền mặt)28/11/2008
16% (1600 đồng tiền mặt)26/02/2008

2007
19% (1900 đồng tiền mặt)14/03/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 30.7%)
EPS:
 
28.0%
PE:
 
25.1%
ROA:
 
5.2%
ROE:
 
2.2%
P/B:
 
59.8%
ĐÁY CP:
 
64.4%
Hệ Số Nợ:
 
18.5%
BETA:
 
52.4%
THANH KHOẢN:
 
20.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDN 33 5,337 6.2 24% 150% 0 64%
DTC 11.9 4,579 2.6 -131% -339% 0.4 46.9%
SCL 3.5 -260 -13.5 -2% 28% 0.8 43.8%
HCC 23.8 3,719 6.4 30% 131% 0.6 68.8%
BCC 14.7 2,238 6.6 12% 83% 0.5 65.2%
DAC 26.1 0 0 17% 0% -0.1 22.7%
VCX 3.9 1,118 3.5 27% 96% 0 49.9%
VHL 76 7,171 10.6 20% 215% -0.1 52.1%
NNC 83.6 11,299 7.4 42% 309% 0.7 73.4%
LCC 2.7 0 0 21% 0% 0 24.4%

So sánh

CQTHOMKCENNCPX1SCC
Giá Thị Trường 4.80
0.60   14.3%
5.50
0   0%
18.00
-2.50   -12.2%
83.60
0.60   0.7%
10.00
0   0%
3.20
0   0%
EPS/PE -0.40k / -12.00.51k / 10.80k / 0.011.30k / 7.40k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 5.19
ngàn
13.89
ngàn
20.06
ngàn
27.08
ngàn
0
ngàn
3.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9412,26058127,3041,34356
Khối lượng đang lưu hành 25,000,00069,228,6001,500,00016,440,20220,000,0001,980,000
Tổng Vốn Thị Trường 120
tỷ VND
381
tỷ VND
27
tỷ VND
1,374
tỷ VND
200
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,658,400
(5.28%)
0
(0%)
3,355,792
(20.41%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
12,877
tỷ VND
48
tỷ VND
2,907
tỷ VND
0
tỷ VND
383
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -10
tỷ VND
314
tỷ VND
3
tỷ VND
601
tỷ VND
0
tỷ VND
-2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 130
tỷ VND
962
tỷ VND
30
tỷ VND
445
tỷ VND
137
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 996
tỷ VND
929
tỷ VND
13
tỷ VND
84
tỷ VND
812
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,125
tỷ VND
1,891
tỷ VND
43
tỷ VND
530
tỷ VND
948
tỷ VND
14
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
27
tỷ VND
14
tỷ VND
41
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -82% / 418% / 2535% / 42-1% / -6-8% / -44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 88%49%30%16%86%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -11%2%7%21%0%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%1.70%21.60%16.30%41.40%-29.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 596%537.50%76.60%18.30%-28,234.30%11.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-2.20%28%1.70%-7%1.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357