Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 3 - SD3


SD3 (UPCOM):   5   0  (0%)
Tham Chiếu 5
Mở Cửa 5
TN/CN 5 / 5
Khối Lượng 7,100
KLTB 13 tuần 32,878
KLTB 10 ngày 11,900
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 5
EPS 880
PE 5.7
Vốn thị trường 80
KL đang lưu hành 16.00 triệu
Giá sổ sách 18.7 ngàn
ROE 5%
Beta 1.68
EPS 4 quý trước 458
MUA BÁN
4.70 4,000 4.80 4,900 4.90 16,500 5.00 3,900 5.10 9,600 5.20 10,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SD3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 460,200 587,804 128% 14,000 14,102 101%
2015 459,000 832,041 181% 16,000 14,162 89%
2014 375,630 639,910 170% 15,860 16,040 101%
2012 385,970 168,870 44% 17,600 1,010 6%
2011 438,690 150,823 34% 42,000 -19,160 -46%
2010 422,900 373,264 88% 30,000 25,604 85%
2009 315,550 318,361 101% 19,000 29,514 155%
2008 240,000 263,445 110% 15,360 18,425 120%
2007 216,000 254,233 118% 13,824 8,049 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/10/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)06/08/2015

2011
8% (800 đồng tiền mặt)18/07/2011

2010
6% (600 đồng tiền mặt)21/10/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/10/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2009
13% (1300 đồng tiền mặt)22/05/2009

2008
6% (600 đồng tiền mặt)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-290 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
56.7%
PE:
 
92.0%
ROA:
 
30.5%
ROE:
 
35.4%
P/B:
 
95.5%
ĐÁY CP:
 
94.9%
Hệ Số Nợ:
 
16.2%
BETA:
 
95.1%
THANH KHOẢN:
 
74.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

DT4HECHEMSBASD3VCB
Giá Thị Trường 9.40
0   0%
17.00
0   0%
14.50
0   0%
14.35
-0.45   -3.0%
5.00
0   0%
38.10
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.01.97k / 7.41.71k / 8.40.88k / 5.72k / 19.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
16.18
ngàn
12.02
ngàn
18.68
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 07195247,92632,8781,315,474
Khối lượng đang lưu hành 1,160,0004,200,00036,800,00060,288,33115,999,3563,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 11
tỷ VND
71
tỷ VND
534
tỷ VND
865
tỷ VND
80
tỷ VND
137,075
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
56,835
(0.09%)
0
(0%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,114
tỷ VND
1,461
tỷ VND
2,568
tỷ VND
210,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
116
tỷ VND
281
tỷ VND
11
tỷ VND
27,152
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 12
tỷ VND
87
tỷ VND
595
tỷ VND
725
tỷ VND
299
tỷ VND
50,166
tỷ VND
Tổng Nợ 33
tỷ VND
178
tỷ VND
181
tỷ VND
673
tỷ VND
1,300
tỷ VND
743,966
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
265
tỷ VND
776
tỷ VND
1,398
tỷ VND
1,599
tỷ VND
794,279
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
57
tỷ VND
73
tỷ VND
18
tỷ VND
16
tỷ VND
8,867
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 86% / 109% / 127% / 141% / 51% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%67%23%48%81%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%10%19%0%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 79.70%21.10%7.80%2%41%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -8.40%10%-3.30%43.10%141.70%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%3.10%35.20%-0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357