Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai - SDN


SDN (HNX):   34   0  (0%)
Tham Chiếu 34
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 610
KLTB 10 ngày 156
CN 52 tuần 37.4
TN 52 tuần 26.4
EPS 5,026
PE 6.8
Vốn thị trường 52
KL đang lưu hành 1.52 triệu
Giá sổ sách 21.3 ngàn
ROE 24%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 4,700
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 129,000 81,720 63% 7,000 5,381 77%
2016 115,000 159,741 139% 6,500 9,670 149%
2015 100,000 143,196 143% 6,000 8,728 145%
2014 100,000 135,770 136% 6,000 9,023 150%
2013 92,000 116,155 126% 5,500 8,965 163%
2012 92,000 94,450 103% 5,500 8,727 159%
2010 60,340 74,164 123% 4,500 5,779 128%
2009 58,196 62,174 107% 3,048 5,426 178%
2008 49,714 61,268 123% 2,742 3,581 131%
2007 0 50,297 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)21/12/2016
17% (1700 đồng tiền mặt)02/06/2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/01/2016

2015
17% (1700 đồng tiền mặt)05/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
85.2%
ROA:
 
87.6%
ROE:
 
88.3%
P/B:
 
40.0%
ĐÁY CP:
 
49.2%
Hệ Số Nợ:
 
48.4%
BETA:
 
57.5%
THANH KHOẢN:
 
41.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIC 6.3 501 12.6 5% 58% -0.2 45.6%
TXM 10.5 1,572 6.7 9% 62% -1 55%
CTI 27.2 2,964 9.2 10% 84% 0.9 66.8%
TMX 8.2 1,150 7.1 7% 52% -0.9 59.4%
CLH 14.5 2,235 6.5 16% 106% 0.4 55.2%
VTS 15 625 24 3% 64% 0.6 52.9%
CYC 1.9 201 9.5 3% 31% 0.8 53.6%
VCX 3.3 2,033 1.6 44% 71% 0 59.7%
NAV 5.6 -917 -6.1 -9% 57% -0.1 34.3%
SCJ 2 -1,552 -1.3 -12% 16% 1.2 41.3%

So sánh

GMXNAVNNCSDNVXB
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
5.58
-0.42   -7%
57.00
0.10   0.2%
34.00
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 4.18k / 6.2-0.92k / -6.18.53k / 6.75.03k / 6.81.38k / 7.3
Giá Sổ Sách 14.98
ngàn
9.85
ngàn
27.10
ngàn
21.25
ngàn
14.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,6481,13129,942610503
Khối lượng đang lưu hành 5,320,6948,000,00021,920,2691,518,2184,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 138
tỷ VND
45
tỷ VND
1,249
tỷ VND
52
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 69,700
(1.31%)
136,488
(1.71%)
3,355,792
(15.31%)
362,931
(23.91%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,094
tỷ VND
1,959
tỷ VND
3,064
tỷ VND
1,115
tỷ VND
1,808
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 112
tỷ VND
114
tỷ VND
888
tỷ VND
65
tỷ VND
67
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 80
tỷ VND
79
tỷ VND
446
tỷ VND
32
tỷ VND
59
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
52
tỷ VND
92
tỷ VND
36
tỷ VND
129
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 124
tỷ VND
131
tỷ VND
537
tỷ VND
68
tỷ VND
189
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
8
tỷ VND
22
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 18% / 28-6% / -935% / 4211% / 243% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%40%17%52%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%6%29%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%-8.20%16.30%13.20%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.50%-56.40%18.60%11.10%-10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.90%11.50%22.10%17.20%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357