Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai - SDN


SDN (HNX):   33   0  (0%)
Tham Chiếu 33
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 316
KLTB 10 ngày 51
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 29.3
EPS 4,497
PE 7.3
Vốn thị trường 50
KL đang lưu hành 1.52 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 20%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 4,988
MUA BÁN
35.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 129,000 169,070 131% 7,000 8,629 123%
2016 115,000 159,741 139% 6,500 9,670 149%
2015 100,000 143,196 143% 6,000 8,728 145%
2014 100,000 135,770 136% 6,000 9,023 150%
2013 92,000 116,155 126% 5,500 8,965 163%
2012 92,000 94,450 103% 5,500 8,727 159%
2010 60,340 74,164 123% 4,500 5,779 128%
2009 58,196 62,174 107% 3,048 5,426 178%
2008 49,714 61,268 123% 2,742 3,581 131%
2007 0 50,297 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)12/01/2018

2017
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)21/12/2016
17% (1700 đồng tiền mặt)02/06/2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
91.9%
PE:
 
80.7%
ROA:
 
84.7%
ROE:
 
81.8%
P/B:
 
41.5%
ĐÁY CP:
 
63.6%
Hệ Số Nợ:
 
48.4%
BETA:
 
58.7%
THANH KHOẢN:
 
36.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LIX 45.7 4,560 10 31% 313% 0.3 72.3%
MHL 5.7 140 40.7 1% 48% 1.3 47.4%
RAL 129.9 18,611 7 29% 202% 0.3 68.4%
SAM 7.3 454 16.1 4% 66% 1.3 63.4%
TIX 36.1 4,341 8.3 16% 134% -0.5 57.7%
NET 24.7 2,631 9.4 21% 197% 0.2 67.2%
TSB 8 520 15.4 5% 70% 0.3 52.6%
TTF 5.7 146 38.8 0% 96% 0.3 47.7%
VTI 2.5 0 0 20% -4% 0 32.8%
DQC 34 3,455 9.8 10% 96% 0.2 69.3%

So sánh

DQCGDTSDNSHITSB
Giá Thị Trường 34.00
0.90   2.7%
46.50
-1.40   -2.9%
33.00
0   0%
6.83
0.13   1.9%
8.00
0   0%
EPS/PE 3.46k / 9.86.78k / 6.94.50k / 7.31.58k / 4.30.52k / 15.4
Giá Sổ Sách 35.45
ngàn
17.19
ngàn
22.05
ngàn
14.27
ngàn
11.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,55513,108316302,715106
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21614,899,8001,518,21863,516,3466,745,480
Tổng Vốn Thị Trường 1,085
tỷ VND
693
tỷ VND
50
tỷ VND
434
tỷ VND
54
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
3,331,402
(22.36%)
362,931
(23.91%)
5,150,153
(8.11%)
1,200
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,162
tỷ VND
2,335
tỷ VND
1,203
tỷ VND
19,096
tỷ VND
1,903
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,253
tỷ VND
499
tỷ VND
67
tỷ VND
451
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,131
tỷ VND
256
tỷ VND
33
tỷ VND
907
tỷ VND
77
tỷ VND
Tổng Nợ 471
tỷ VND
94
tỷ VND
35
tỷ VND
2,076
tỷ VND
78
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,603
tỷ VND
350
tỷ VND
69
tỷ VND
2,983
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 281
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
68
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1029% / 4010% / 204% / 123% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%27%51%70%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%21%6%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.60%9.50%12.50%13.50%4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.40%23.50%-0.90%178.60%1,153.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%17%18.60%4.90%-2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357